Đang tải câu hỏi…
Quiz Hoàn Tất!
Tổng Quan Về Trực Khuẩn Gram Âm

Trực khuẩn Gram âm (Gram-negative bacilli) là một nhóm vi khuẩn lớn, đóng vai trò quan trọng trong y học vì khả năng gây ra nhiều bệnh lý nguy hiểm, từ nhiễm trùng đường ruột đến nhiễm trùng huyết và nhiễm khuẩn bệnh viện. Bài viết này sẽ hệ thống hóa kiến thức một cách dễ nhớ nhất về các nhóm trực khuẩn Gram âm quan trọng: Enterobacteriaceae, Vibrio, Nhóm không lên men và Haemophilus.
1. Phân loại tổng quan (Sơ đồ tư duy)
Để dễ nhớ, hãy hình dung cây phân loại dựa trên tính chất sinh hóa cơ bản:
- Dựa vào khả năng lên men Glucose:
- Lên men (+): Tiếp tục xét nghiệm Oxidase.
- Oxidase (-): Họ đường ruột (Enterobacteriaceae).
- Oxidase (+): Họ phẩy khuẩn (Vibrio, Aeromonas).
- Không lên men (-): Nhóm trực khuẩn Gram âm không lên men (Non-fermentative), ví dụ: Pseudomonas, Acinetobacter.
- Lên men (+): Tiếp tục xét nghiệm Oxidase.
- Nhóm khó mọc (Fastidious): Cần môi trường đặc biệt, điển hình là Haemophilus.
2. Họ Vi khuẩn đường ruột (Enterobacteriaceae)

Đây là nhóm lớn nhất, bao gồm các tác nhân gây bệnh nhiễm trùng và nhiễm trùng cơ hội.
Đặc điểm chung
- Hình thái: Trực khuẩn Gram (-), không tạo bào tử.
- Nuôi cấy: Hiếu khí hoặc hiếu khí tùy nghi, mọc dễ trên môi trường thông thường (như MacConkey).
- Kháng nguyên:
- O (Thân): Chịu nhiệt (Vách tế bào).
- H (Lông): Không chịu nhiệt (Protein).
- K (Nang): Bao quanh vi khuẩn (Ví dụ: kháng nguyên Vi ở S. typhi).
Các tác nhân gây bệnh chính
a. Salmonella (Gây bệnh thương hàn)

- Lịch sử: Daniel Salmon tìm ra năm 1885.
- Phân loại: Chủ yếu dựa vào Serotype (kháng nguyên O và H). Nhóm quan trọng nhất gây bệnh cho người là Salmonella typhi và S. paratyphi.
- Cơ chế & Bệnh học: Vi khuẩn xâm nhập qua đường tiêu hóa (thức ăn, nước uống), vào hạch bạch huyết mạc treo, vào máu gây nhiễm trùng huyết rồi cư trú tại gan, lách, tủy xương.
- Triệu chứng: Sốt kéo dài (hình cao nguyên), đào ban, lách to, có thể biến chứng thủng ruột.
b. Shigella (Gây bệnh lỵ trực khuẩn)

- Đặc điểm: Không di động, không lên men Lactose.
- 4 Nhóm chính (Dựa vào kháng nguyên O):
- Nhóm A (S. dysenteriae): Độc lực mạnh nhất (Ngoại độc tố Shiga), gây dịch lớn.
- Nhóm B (S. flexneri): Phổ biến ở nước đang phát triển.
- Nhóm C (S. boydii).
- Nhóm D (S. sonnei): Phổ biến ở nước phát triển.
- Triệu chứng: Hội chứng lỵ (đau quặn bụng, mót rặn, đi tiêu phân nhầy máu).
c. Escherichia coli (E. coli)

- Vai trò: Vừa là vi khuẩn thường trú (lợi khuẩn), vừa là tác nhân gây bệnh.
- Nhóm gây bệnh đường ruột:
- EPEC: Tiêu chảy trẻ em.
- ETEC: Tiêu chảy du lịch, tiêu chảy mất nước (giống tả nhẹ).
- EIEC: Xâm lấn niêm mạc, gây hội chứng giống lỵ.
- EHEC: Tiêu chảy xuất huyết, biến chứng hội chứng tán huyết tăng ure (HUS).
- EAEC & DAEC: Gây tiêu chảy kéo dài.
- Nhóm gây bệnh ngoài ruột: Nhiễm trùng tiểu (hàng đầu), viêm màng não sơ sinh, nhiễm trùng huyết.
d. Yersinia

- Yersinia pestis(Dịch hạch):
- Hình thái: Bắt màu đậm ở hai đầu (giống cái kim băng).
- Lịch sử: Gây ra các đại dịch “Cái chết đen”.
- Lây truyền: Chuột
→\to→Bọ chét→\to→Người. - Thể bệnh: Thể hạch (sưng hạch), thể phổi (lây qua hô hấp), thể nhiễm trùng huyết.
- Yersinia enterocolitica: Gây bệnh đường ruột, thường do ăn thịt heo chưa nấu chín.
e. Các vi khuẩn đường ruột khác (Gây nhiễm trùng cơ hội)
- Klebsiella pneumoniae: Gây viêm phổi, nhiễm trùng tiểu. Đặc điểm: Có nang lớn, khuẩn lạc nhầy.
- Proteus: Gây nhiễm trùng tiểu, sỏi thận (do sinh men Urease mạnh làm kiềm hóa nước tiểu).
- Enterobacter, Citrobacter, Serratia: Thường gặp trong nhiễm trùng bệnh viện.
3. Vibrio (Phẩy khuẩn)

Vibrio cholerae (Phẩy khuẩn tả)
- Hình thái: Trực khuẩn cong hình dấu phẩy, di động rất nhanh (1 lông ở đầu).
- Nuôi cấy: Ưa kiềm (pH 8.5 – 9.5), mọc tốt trên thạch TCBS (khuẩn lạc vàng).
- Độc lực: Tiết độc tố ruột (Cholera toxin) hoạt hóa Adenylate cyclase
→\to→tăng cAMP→\to→tế bào ruột bơm nước và điện giải ra ngoài ồ ạt. - Triệu chứng: Tiêu chảy dữ dội (“nước vo gạo”), mất nước nhanh chóng, trụy tim mạch.
- Dịch tễ: Lan truyền qua đường nước và thực phẩm.
Các Vibrio khác
- V. parahaemolyticus: Ngộ độc thức ăn do hải sản, gây tiêu chảy.
- V. vulnificus: Nhiễm trùng vết thương khi tiếp xúc nước biển, nhiễm trùng huyết nguy hiểm.
4. Trực khuẩn Gram âm không lên men (Non-fermenters)
Nhóm này thường là tác nhân nhiễm trùng bệnh viện đáng sợ do tính kháng thuốc cao.
Pseudomonas aeruginosa (Trực khuẩn mủ xanh)
- Đặc điểm nhận diện: Sinh sắc tố màu xanh (Pyocyanin), có mùi thơm nho hoặc bánh bắp.
- Gây bệnh: Chỉ gây bệnh khi cơ thể suy giảm miễn dịch (bỏng, đặt ống thông, thở máy). Gây nhiễm trùng vết bỏng, viêm phổi bệnh viện, nhiễm trùng huyết.
- Kháng thuốc: Rất đề kháng với nhiều loại kháng sinh.
Burkholderia pseudomallei (Bệnh Whitmore)
- Nguồn gốc: Sống trong đất và nước bề mặt (ruộng lúa). Phổ biến ở Đông Nam Á (trong đó có Việt Nam).
- Bệnh cảnh: Melioidosis (bệnh Whitmore) – còn gọi là “kẻ bắt chước vĩ đại” vì triệu chứng đa dạng: áp xe phổi, áp xe đa cơ quan, nhiễm trùng huyết.
Acinetobacter baumannii
- Là “cơn ác mộng” của các khoa Hồi sức tích cực (ICU) vì khả năng kháng hầu hết các loại kháng sinh (đa kháng). Gây viêm phổi thở máy, nhiễm trùng vết mổ.
5. Haemophilus (Nhóm khó mọc)

Tên gọi có nghĩa là “ưa máu”, do cần các yếu tố có trong máu để phát triển (Yếu tố X – Hemin và Yếu tố V – NAD).
Haemophilus influenzae
- Nuôi cấy: Mọc trên thạch nâu (Chocolate agar).
- Type b (Hib): Nguy hiểm nhất, có nang.
- Gây bệnh: Viêm màng não mủ ở trẻ em (trước khi có vaccine), viêm phổi, viêm tai giữa.
Haemophilus ducreyi
- Gây bệnh: Bệnh Hạ cam mềm (Chancroid) – một bệnh lây truyền qua đường tình dục.
- Triệu chứng: Vết loét sinh dục mềm, đau, có mủ, kèm sưng hạch bẹn.
6. Chẩn đoán phòng thí nghiệm (Lab Diagnosis)
Để xác định chính xác vi khuẩn, các phòng xét nghiệm sử dụng quy trình:
- Nhuộm Gram: Xác định hình thái (trực khuẩn/cầu trực khuẩn, Gram âm).
- Nuôi cấy phân lập:
- Đường ruột: MacConkey, SS, Hektoen.
- Vibrio: TCBS, nước Peptone kiềm.
- Haemophilus: Thạch nâu (Chocolate).
- Thử nghiệm sinh hóa (Biochemical tests):
- KIA/TSI: Kiểm tra lên men đường, sinh hơi, sinh H2S.
- SIM: Kiểm tra di động, sinh Indol, sinh H2S.
- Urease: Proteus (+ mạnh), H. pylori (+).
- Citrate: Khả năng sử dụng Citrate làm nguồn cacbon duy nhất.
- Oxidase: Phân biệt Enterobacteriaceae (-) và Pseudomonas/Vibrio (+).
- Kháng sinh đồ: Cực kỳ quan trọng để chọn kháng sinh điều trị phù hợp, đặc biệt với nhóm vi khuẩn bệnh viện đa kháng (Pseudomonas, Acinetobacter).

Comment ×