Vi sinh

Vi sinh – Bài 3 – Trực khuẩn Gram dương

Đang tải câu hỏi…

Trực Khuẩn Gram Dương Quan Trọng:

Trong thế giới vi sinh vật, trực khuẩn Gram dương (Gram-Positive Bacilli) là một nhóm quan trọng, bao gồm nhiều chủng có khả năng gây bệnh nguy hiểm cho con người và động vật.


I. Phân Loại Cơ Bản Trực Khuẩn Gram Dương

Dựa trên đặc điểm hình thái và khả năng sinh bào tử, trực khuẩn Gram dương có thể được phân loại như sau (tham khảo Slide 3):

Tiêu chíCó sinh bào tử (Spore-forming)Không sinh bào tử (Non-spore-forming)
Đại diệnBacillusCorynebacterium, Listeria
Trực khuẩn gây bệnh tiêu biểuBacillus anthracis (Bệnh than)Corynebacterium diphtheriae (Bệnh bạch hầu)

II. Corynebacterium diphtheriae – Vi Khuẩn Gây Bệnh Bạch Hầu

C. diphtheriae là tác nhân gây ra bệnh bạch hầu, một bệnh truyền nhiễm cấp tính, nguy hiểm.

1. Lịch sử nghiên cứu

Quá trình khám phá và kiểm soát bệnh bạch hầu là một cột mốc quan trọng của y học:

  • 1826: Bretonnean lần đầu tiên mô tả rõ ràng bệnh cảnh lâm sàng của bệnh bạch hầu.
  • 1883: Klebs quan sát và mô tả trực khuẩn bạch hầu dưới kính hiển vi.
  • 1884: Loffler phân lập thành công vi khuẩn và chứng minh vai trò gây bệnh của nó (nên còn được gọi là trực khuẩn Klebs-Loffler).
  • 1888: Roux và Yersin tìm ra độc tố bạch hầu.
  • 1894: Roux chế tạo huyết thanh kháng độc tố để điều trị bệnh.
  • 1924: Ramon điều chế được giải độc tố bạch hầu (toxoid), không còn khả năng gây bệnh nhưng vẫn giữ tính kháng nguyên, được dùng để sản xuất vaccine

2. Đặc điểm hình thái và nuôi cấy (H3)

  • Hình thái
    • Trực khuẩn Gram dương (+), thường đứng riêng lẻ hoặc xếp thành hình chữ nho, hình hàng rào, hình chùy hoặc quả tạ (đa hình thái).
    • Trong tế bào có các hạt biến sắc (không bào chứa polyme của polyphosphoric), giúp nhận diện nhanh bằng nhuộm Alkaline Methylen Blue.
    • Không sinh bào tửkhông di động.
  • Nuôi cấy
    • Phát triển tốt nhất ở 37°C trên môi trường có máu hoặc huyết thanh.
    • Môi trường Loffler giúp vi khuẩn phát triển nhanh hơn.
    • Môi trường Schroer (Thạch máu có Tellurite) cho khuẩn lạc màu đen sau 48 giờ.

3. Độc tố và cơ chế gây bệnh

Độc tố bạch hầu là yếu tố quyết định độc lực của vi khuẩn, gây ra các biến chứng nghiêm trọng.

  • Cấu tạo độc tố : Là một polypeptide 62.000 Da, gồm 2 phần:
    • Phần B (Binding): Không gây độc, giúp gắn vào thụ thể tế bào và đưa phần A vào bào tương.
    • Phần A (Active/Toxic): Gây độc bằng cách ức chế tổng hợp protein của tế bào (ngừng phản ứng giữa mRNA và tRNA), dẫn đến hoại tử tế bào.
  • Cơ chế và tổn thương :
    • Vi khuẩn không xâm lấn mà chỉ tiết ra độc tố. Độc tố được phóng thích từ ổ nhiễm trùng tại họng, vừa gây độc tại chỗ vừa theo máu đi đến các cơ quan khác.
    • Độc tố tác động lên tất cả tế bào cơ thể hữu nhũ, gây tổn thương nặng nề nhất ở:
      • Cơ tim (75% trường hợp): Gây viêm cơ tim.
      • Tế bào thần kinh: Gây hủy hoại myelin (viêm dây thần kinh ngoại biên).
      • Tế bào ống thận: Gây viêm thận.

4. Biểu hiện lâm sàng

Bệnh bạch hầu có hai giai đoạn biểu hiện chính :

  • Nhiễm trùng tại chỗ (Viêm họng):
    • Bệnh nhân có triệu chứng sốt, đau họng, khó thở, vật vã.
    • Đặc trưng là sự hình thành màng giả màu trắng, dai, khó bóc. Nếu bóc ra sẽ gây chảy máu.
    • Màng giả có thể lan xuống thanh quản, gây nghẹt thở (biến chứng nguy hiểm tại chỗ).
    • Hạch dưới hàm và hạch cổ sưng to.
  • Nhiễm độc toàn thân (Biến chứng):
    • Biến chứng tim: Viêm cơ tim (chiếm 75%), có thể gây tử vong.
    • Biến chứng thần kinh: Viêm dây thần kinh ngoại biên, liệt cơ mắt, liệt cơ tứ chi, liệt vòm hầu (khó nói, khó nuốt).

5. Chẩn đoán vi sinh

  • Khảo sát trực tiếp : Soi phết họng nhuộm Gram hoặc nhuộm Alkaline Methylen Blue để tìm trực khuẩn Gram dương xếp hình đặc trưng và hạt biến sắc.
  • Nuôi cấy : Cấy trên môi trường Loeffler (6-8 giờ) sau đó chuyển sang Thạch máu có hoặc không có tellurite (24-48 giờ) để quan sát khuẩn lạc đen.
  • Định danh : Dựa trên tính chất không di động, không sinh bào tử và phản ứng sinh hóa (Glucose, Catalase (+); Sucrose, Urease (-)).
  • Xác định độc tố : Thực hiện Thử nghiệm Elek để kiểm tra chủng vi khuẩn có tiết độc tố hay không (chủng gây bệnh phải là chủng sinh độc tố – toxigenic).
  • Xác định Biotype : Có 3 biotype (Gravis, Intermedius, Mitis), trong đó Gravis thường gây dịch lớn và nặng nhất.

III. Bacillus anthracis – Vi Khuẩn Gây Bệnh Than

B. anthracis là tác nhân gây bệnh than, một bệnh cấp tính nghiêm trọng, phổ biến ở động vật ăn cỏ.

1. Phân loại và lịch sử

  • Phân loại : Thuộc họ Bacillaceae, là trực khuẩn Gram dương (+), hiếu khí, có khả năng sinh bào tử.
    • B. anthracis gây bệnh than.
    • B. cereus gây ngộ độc thực phẩm (là một loài khác cũng thuộc chi Bacillus).
  • Lịch sử Đã được ghi nhận từ 700 năm TCN. Robert Koch (1877) đã dùng nó để xây dựng Định đề Koch (Koch’s Postulates). Louis Pasteur (1881) tạo ra vaccine đầu tiên cho bệnh than.

2. Đặc điểm hình thái và nuôi cấy

  • Hình thái :
    • Trực khuẩn Gram dương (+), lớn, thường xếp thành chuỗi ngắn.
    • Bào tử hình oval, nằm giữa tế bào và không làm thay đổi hình dạng vi khuẩn.
    • Vi khuẩn có nang (capsule) được hình thành khi ra ngoài không khí.
  • Nuôi cấy :
    • Là vi khuẩn hiếu khí tuyệt đối.
    • Phát triển tốt ở 37°C. Bào tử được hình thành trong môi trường có oxy ở 20–30°C.
    • Trên thạch máu, khuẩn lạc to, xù xì, khô, không tiêu huyết (đặc điểm phân biệt quan trọng với các Bacillus khác).

3. Kháng nguyên và độc tố

  • Kháng nguyên :
    • Kháng nguyên nang: Là polypeptide, có tính kháng thực bào và vai trò gây bệnh, nhưng kháng thể chống kháng nguyên nang lại không có tác dụng bảo vệ.
    • Kháng nguyên thân: Là polysaccharide, có tính đặc hiệu và ổn định cao, dùng trong chẩn đoán và điều tra dịch tễ. Kháng thể chống kháng nguyên thân cũng không có khả năng bảo vệ.
  • Độc tố : Độc tố bệnh than bao gồm 3 yếu tố, cần phải kết hợp với nhau để tạo ra độc tính:
    • PA (Protective Antigen – Kháng nguyên bảo vệ): Yếu tố gắn kết.
    • EF (Edema Factor – Yếu tố gây phù): Gây sưng, phù nề.
    • LF (Lethal Factor – Yếu tố gây tử vong): Gây tổn thương mô, sốc.

4. Cơ chế và bệnh ở người

Bệnh than lây truyền sang người chủ yếu từ động vật ăn cỏ (cừu, trâu, bò) bị nhiễm bệnh (Slide 36-39). Ở người, bệnh than biểu hiện qua 3 thể chính:

Thể bệnhĐường lây nhiễmTriệu chứng và Mức độ
Thể Da (95% trường hợp)Xâm nhập qua vết thương/vết cắn côn trùng.Xuất hiện nốt phỏng, sau đó là vảy đen hoại tử ở trung tâm (nốt mủ ác tính), kèm phù nề.
Thể Hô hấpHít phải bào tử theo bụi khí.Gây viêm phổi nặng, viêm thận, nhiễm độc, có thể dẫn đến nhiễm khuẩn huyết và tử vong (rất nặng).
Thể Tiêu hóaĂn thịt động vật nhiễm bệnh nấu chưa chín.Sốt, buồn nôn, tiêu chảy ra máu. Rất nặng, ít gặp.

5. Chẩn đoán vi sinh

  • Khảo sát trực tiếp : Soi nhuộm Gram để thấy trực khuẩn Gram dương lớn, xếp chuỗi.
  • Nuôi cấy : Khúm khuẩn lớn, xù xì, không tiêu huyết trên thạch máu.
  • Định danh (: Dựa trên đặc điểm hình thái và sinh hóa: Có nang, Catalase (+), Không tiêu huyết (-), Không di động (-), Có sinh bào tử (+).

Comment ×

Your email address will not be published. Required fields are marked *