Vi sinh

Vi sinh – Bài 2 – Cầu khuẩn Gram âm

Đang tải câu hỏi…


Cầu Khuẩn Gram Âm


1. Giới thiệu chung về Cầu khuẩn Gram âm

Trong vi sinh y học, nhóm cầu khuẩn Gram âm (Gram-negative diplococci) đóng vai trò quan trọng với 3 đại diện chính thường gặp trên lâm sàng:

  1. Neisseria meningitidis: Vi khuẩn gây viêm màng não mô cầu.
  2. Neisseria gonorrhoeae: Vi khuẩn gây bệnh lậu.
  3. Moraxella catarrhalis: Vi khuẩn gây nhiễm trùng đường hô hấp.

Về hình thái, chúng đều là những song cầu (xếp đôi) hình hạt cà phê hoặc hạt đậu, bắt màu hồng khi nhuộm Gram. Tuy nhiên, khả năng gây bệnh và đặc điểm sinh hóa của chúng lại hoàn toàn khác nhau.


2. Neisseria meningitidis (Vi khuẩn gây viêm màng não)

Đây là tác nhân nguy hiểm gây ra các vụ dịch viêm màng não.

Đặc điểm sinh học

  • Hình thái: Song cầu Gram âm, hình hạt cà phê.
  • Kháng nguyên: Dựa vào cấu trúc nang (capsule), chia thành 13 nhóm huyết thanh. Trong đó, các nhóm A, B, C, Y, W135 gây ra 90% ca bệnh trên thế giới.
  • Nuôi cấy: Khó mọc, ưa khí trường 5% CO2, mọc tốt trên thạch nâu (Chocolate agar).

Cơ chế gây bệnh

Vi khuẩn xâm nhập theo đường hô hấp, qua niêm mạc vào máu và vượt qua hàng rào máu não:

  1. Xâm nhập niêm mạc mũi họng.
  2. Vào máu gây nhiễm khuẩn huyết.
  3. Vượt hàng rào máu – não tấn công hệ thần kinh trung ương.
  4. Gây phù nề, tăng áp lực nội sọ và tổn thương tế bào thần kinh.

Bệnh lý lâm sàng

  • Viêm màng não mủ: Sốt cao, đau đầu dữ dội, cứng cổ, nôn vọt.
  • Nhiễm trùng huyết: Tử ban trên da, sốc nhiễm trùng.
  • Đường lây: Lây qua đường hô hấp (giọt bắn).

3. Neisseria gonorrhoeae (Vi khuẩn gây bệnh lậu)

Lậu cầu là tác nhân gây bệnh lây truyền qua đường tình dục (STI) hàng đầu.

Đặc điểm sinh học

  • Hình thái: Song cầu Gram âm nằm trong hoặc ngoài bạch cầu đa nhân trung tính. Có Pili giúp bám dính vào niêm mạc.
  • Sức đề kháng: Kém, vi khuẩn dễ chết khi ra ngoài cơ thể.
  • Nuôi cấy: Rất khó tính, cần môi trường giàu dinh dưỡng (thạch nâu, Thayer-Martin) và khí trường 5% CO2.

Triệu chứng lâm sàng

Bệnh xuất hiện sau 2-21 ngày lây nhiễm.

  • Ở Nam giới:
    • Viêm niệu đạo cấp: Chảy mủ vàng đặc ở đầu dương vật, tiểu buốt, tiểu rắt.
    • Biến chứng: Viêm mào tinh, viêm tiền liệt tuyến, dẫn đến vô sinh.
  • Ở Nữ giới:
    • Thường âm thầm hơn. Khí hư bất thường, đau bụng dưới, tiểu rát.
    • Biến chứng: Viêm vòi trứng, viêm tử cung, chửa ngoài dạ con hoặc vô sinh.
  • Trẻ sơ sinh: Viêm kết mạc mắt do lây từ mẹ khi sinh thường.

4. Moraxella catarrhalis (Tác nhân đường hô hấp)

Trước đây được xem là vô hại, nay M. catarrhalis được xác định là tác nhân gây bệnh quan trọng ở đường hô hấp.

  • Lịch sử: Đổi tên nhiều lần (Micrococcus -> Neisseria -> Branhamella -> Moraxella).
  • Nơi cư trú: Thường trú ở đường hô hấp trên (75% trẻ em lành mang vi khuẩn).
  • Gây bệnh: Là tác nhân cơ hội gây viêm tai giữa, viêm xoang ở trẻ em và đợt cấp COPD, viêm phổi ở người lớn tuổi.
  • Đặc điểm: Tiết ra enzyme Beta-lactamase kháng lại kháng sinh nhóm Penicillin.

5. Chẩn đoán phân biệt tại phòng xét nghiệm (Quan trọng)

Để phân biệt 3 loại vi khuẩn này, các nhà vi sinh vật học dựa vào các tính chất sau:

Soi tươi và nhuộm Gram

  • Lấy bệnh phẩm (dịch não tủy, mủ niệu đạo, đờm).
  • Quan sát thấy song cầu Gram âm hình hạt cà phê.
    • Lưu ý: Với bệnh lậu ở nam giới, soi trực tiếp có giá trị chẩn đoán cao (độ nhạy >90%).

Thử nghiệm Oxidase

Tất cả 3 loại vi khuẩn này đều cho kết quả Oxidase Dương tính (+) (giấy thử chuyển màu tím). Đây là đặc điểm chung để phân biệt với các họ vi khuẩn đường ruột.

Phân biệt bằng tính chất lên men đường (Dễ nhớ)

Đây là “chìa khóa” để định danh chính xác:

Vi khuẩnGlucoseMaltoseLactoseSucroseMẹo nhớ nhanh
N. gonorrhoeae(+)(-)(-)(-)Gonorrhoeae chỉ lên men Glucose.
N. meningitidis(+)(+)(-)(-)Meningitidis lên men Maltose (+Glucose).
M. catarrhalis(-)(-)(-)(-)Không lên men đường nào.
  • Ngoài ra, M. catarrhalis dương tính với phản ứng DNase.

6. Tổng kết

  • Cầu khuẩn Gram âm là nhóm vi khuẩn “khó tính” (khó nuôi cấy), ưa khí trường CO2.
  • N. meningitidis: Nguy hiểm, lây qua đường hô hấp, gây viêm màng não.
  • N. gonorrhoeae: Lây qua đường tình dục, gây viêm mủ niệu đạo/âm đạo.
  • M. catarrhalis: Gây bệnh đường hô hấp (viêm tai giữa, viêm phổi).
  • Chẩn đoán: Dựa vào nhuộm Gram và khả năng lên men đường là tiêu chuẩn vàng để phân biệt các loài.

Comment ×

Your email address will not be published. Required fields are marked *