Vi sinh

Vi sinh – Bài 17 -Trực khuẩn lỵ (Shigella)

Đang tải câu hỏi…


Trực Khuẩn Lỵ (Shigella)

Bệnh lỵ trực khuẩn, hay còn gọi là Shigellosis, là một bệnh nhiễm trùng đường ruột cấp tính phổ biến, đặc biệt ở các nước đang phát triển. Tác nhân gây bệnh chính là vi khuẩn thuộc giống Shigella.

  • Lịch sử: Trực khuẩn lỵ lần đầu tiên được Channtemesse mô tả vào năm 1888 và được nhà khoa học Shiga phân lập thành công vào năm 1898.
  • Phân loại: Tất cả các trực khuẩn lỵ đều được xếp vào giống Shigella, với nhiều loài đã được phát hiện và nghiên cứu, bao gồm:
    • Shigella dysenteriae (Nhóm A)
    • Shigella flexneri (Nhóm B)
    • Shigella boydii (Nhóm C)
    • Shigella sonnei (Nhóm D)

Bệnh lỵ do Shigella thường gặp ở nước ta, tuy nhiên, các ca bệnh thường xuất hiện rải rác.


I. Đặc Điểm Sinh Học Quan Trọng Của Trực Khuẩn Lỵ (Shigella)

Để hiểu rõ về khả năng gây bệnh, cần nắm vững các đặc điểm cơ bản của vi khuẩn này.

1. Hình Thể, Kích Thước và Tính Chất Cơ Bản

  • Hình thể: Vi khuẩn có dạng hình que mảnh, hai đầu tròn, dài khoảng 1-3µm.
  • Nhuộm Gram: Bắt màu Gram âm (-).
  • Tính di động: Không có lông, do đó vi khuẩn không di động.
  • Cấu trúc khác: Không có bào tử, không có vỏ, một vài chủng có pili (lông nhung).

2. Đặc Tính Nuôi Cấy và Sinh Hóa

  • Nuôi cấy:
    • Là vi khuẩn hiếu kỵ khí tùy tiện, phát triển tốt nhất trong môi trường hiếu khí ở nhiệt độ 37°C, pH 6,8 – 7,2 (trên môi trường MacConkey, SS).
    • Trên môi trường đặc tạo khuẩn lạc nhỏ, tròn, lồi, bờ đều và hơi trong.
    • Đặc biệt, trên môi trường phân lập có chứa lactose, khuẩn lạc của Shigella thường không màu (trừ Sh. Sonnei lên men chậm).
  • Sinh hóa:
    • Lên men glucose nhưng không sinh hơi (hoặc rất ít).
    • Không lên men đường lactose (trừ Sh. Sonnei).
    • Hầu hết các nhóm (trừ Sh. dysenteriae ) lên men đường manitol.
    • Kết quả phản ứng sinh hóa khác đều âm tính: Indol (-), Citrat (-), Urease (-), H₂S (-).

3. Kháng Nguyên và Phân Nhóm Huyết Thanh

Dựa vào kháng nguyên O (KNO) và tính chất sinh hóa, trực khuẩn lỵ được chia thành 4 nhóm huyết thanh chính:

NhómLoàiSố lượng typĐặc điểm nổi bậtMức độ nguy hiểm
AS. dysenteriae10 typTyp 1 sinh ngoại độc tố Shiga rất mạnh.Gây bệnh nặng nhất, gây dịch lớn.
BS. flexneri6 typPhổ biến ở Việt Nam và các nước đang phát triển.Phổ biến, gây bệnh vừa.
CS. boydii15 typ
DS. sonnei1 typLên men lactose chậm (2-4 ngày).

4. Độc Tố: “Vũ Khí” Gây Bệnh Của Shigella

  • Nội độc tố (Endotoxin): Là lipopolysaccharide (LPS) ở vách tế bào, được phóng thích khi vi khuẩn bị ly giải, có tác dụng kích thích thành ruột.
  • Ngoại độc tố (Exotoxin) hay Độc tố Shiga:
    • Chỉ S. dysenteriae typ 1 tiết ra độc tố Shiga (không bền với nhiệt) với độc tính rất mạnh.
    • Hệ tiêu hóa: Gây tiêu chảy, ức chế hấp thu dinh dưỡng và các acid amin ở ruột non.
    • Hệ thần kinh: Gây ra hội chứng thần kinh nghiêm trọng.
    • S. flexneriS. sonnei cũng tiết độc tố tương tự nhưng số lượng ít hơn.

II. Khả Năng Gây Bệnh và Biểu Hiện Lâm Sàng

1. Sinh Bệnh Học (Cơ chế lây nhiễm)

  • Liều nhiễm thấp: Chỉ cần 100-1.000 vi khuẩn là đủ gây bệnh, làm cho khả năng lây lan rất nhanh.
  • Vị trí tấn công: Nhiễm Shigella phát triển giới hạn ở đường tiêu hóa. Vi khuẩn tấn công niêm mạc ruột già, phát triển nhanh, tạo các áp xe nhỏ, gây hoại tử, ung loét và xuất huyết.
  • Tác động: Độc tố tác động lên hệ thần kinh giao cảm gây co thắt và tăng nhu động ruột.

2. Biểu Hiện Lâm Sàng Điển Hình (3 Hội Chứng)

Bệnh lỵ trực khuẩn có thể biểu hiện qua ba hội chứng chính:

A. Hội Chứng Lỵ (Dạng Thường Gặp Nhất)

Đây là biểu hiện kinh điển của bệnh lỵ, bao gồm:

  • Đau bụng quặn (co thắt).
  • Đi tiêu nhiều lần, mót rặn (cảm giác muốn đi ngoài liên tục dù không còn phân).
  • Phân nhầy có máu (đây là dấu hiệu đặc trưng).
  • Mất nhiều nước và điện giải.
  • Một số trường hợp có thể tiến triển thành lỵ mạn tính.

B. Hội Chứng Thần Kinh

  • Biểu hiện: Viêm màng não, động kinh.
  • Đối tượng: Thường xảy ra ở trẻ dưới 5 tuổi, đôi khi không kèm sốt.
  • Cơ chế: Do nội độc tố tác động lên hệ thần kinh trung ương.

C. Hội Chứng HUS (Tan Máu Ure Huyết)

  • Tên đầy đủ: Hemolytic Uremic Syndrome (HUS).
  • Biểu hiện: Thiếu máu do tan huyết, giảm tiểu cầu, tăng ure máu, dẫn đến suy thận cấp.
  • Nguyên nhân: Xảy ra chủ yếu do chủng S. dysenteriae typ 1 (chủng có ngoại độc tố Shiga mạnh).

III. Chẩn Đoán, Dịch Tễ, Phòng Ngừa và Điều Trị

1. Chẩn Đoán Vi Sinh (Yếu Tố Quyết Định)

Chẩn đoán chủ yếu dựa vào việc tìm vi khuẩn trong phân.

A. Chẩn Đoán Trực Tiếp

  • Mẫu phẩm: Phân tươi, đặc biệt là tại vị trí nhầy máu, lấy vào thời kỳ đầu của bệnh và trước khi điều trị kháng sinh. Mẫu cần được bảo quản trong môi trường Cary-Blair khi vận chuyển.
  • Nhuộm soi (Nhuộm Gram): Quan sát dưới kính hiển vi để xác định mật độ bạch cầu (BC) đa nhân (thường từ 30-60 tế bào/quang trường).
  • Nuôi cấy phân lập (Bắt buộc):
    • Cấy mẫu phẩm lên các môi trường phân lập chọn lọc (thạch MacConkey, EMB, SS).
    • Sau khi ủ, chọn khuẩn lạc nghi ngờ để tiến hành các xét nghiệm sinh hóa (TNSH) và phản ứng huyết thanh (HT) để định danh chính xác.

B. Chẩn Đoán Gián Tiếp

  • Tìm kháng thể trong huyết thanh: Ít được sử dụng do tính đặc hiệu không cao. Thường chỉ dùng trong trường hợp bệnh mạn tính hoặc nghiên cứu dịch tễ học.

2. Dịch Tễ Học (Đường Lây Truyền)

  • Nguồn lây: Người và khỉ mắc bệnh. Người là nguồn lây chính.
  • Đường lây: Lây theo đường ăn uống (phân-miệng), chủ yếu do bàn tay bẩn ở trẻ em.
  • Phân bố: Xảy ra rải rác quanh năm, nhưng tập trung nhiều vào đầu mùa mưa.
  • Nhóm phổ biến: Nhóm B (S. flexneri) là nhóm thường gặp ở Việt Nam và các nước đang phát triển.

3. Phòng Bệnh và Điều Trị

A. Nguyên Tắc Phòng Bệnh

Phòng bệnh lỵ trực khuẩn cần áp dụng cả biện pháp không đặc hiệu và đặc hiệu.

  1. Phòng bệnh không đặc hiệu (Quan trọng nhất):
    • Vệ sinh cá nhân (rửa tay thường xuyên, đặc biệt là trước khi ăn và sau khi đi vệ sinh).
    • Kiểm soát nước, thực phẩm, hệ thống cống rãnh.
    • Cách ly bệnh nhân, xử lý triệt để chất thải và phân.
    • Diệt ruồi.
    • Tầm soát người lành mang bệnh (không cho làm công việc liên quan đến thực phẩm).
  2. Phòng bệnh đặc hiệu:
    • Dùng vắc xin uống sống giảm độc lực, tuy nhiên hiệu quả bảo vệ hiện tại chưa đạt yêu cầu.

B. Nguyên Tắc Điều Trị

  • Vấn đề kháng thuốc: Trực khuẩn lỵ mang các plasmid chứa gen kháng kháng sinh (KS). S. flexneri có tỷ lệ kháng KS cao với nhiều loại phổ biến như Ampicillin, Chloramphenicol, Trimethoprime, Sulfamethoxazone.
  • Nguyên tắc vàng: Cần làm kháng sinh đồ (antibiogram) để lựa chọn kháng sinh phù hợp và hiệu quả nhất cho từng bệnh nhân.

Kết Luận:

Trực khuẩn lỵ (Shigella) là mối đe dọa sức khỏe cộng đồng, đặc biệt với trẻ em, với khả năng gây ra các hội chứng lỵ nghiêm trọng, thậm chí là các biến chứng nguy hiểm như HUS. Chủ động vệ sinh cá nhân, vệ sinh môi trường và thực phẩm là chìa khóa để kiểm soát bệnh lỵ trực khuẩn. Trong điều trị, việc lựa chọn kháng sinh phải dựa trên kết quả kháng sinh đồ do tỷ lệ kháng thuốc ngày càng tăng.

Comment ×

Your email address will not be published. Required fields are marked *