Đang tải câu hỏi…
Quiz Hoàn Tất!
Bệnh Thương Hàn (Salmonella Typhi)
I. Thương Hàn: Căn Bệnh Lịch Sử và Tác Nhân Gây Bệnh

1. Giới thiệu về Trực khuẩn Thương hàn
- Tác nhân: Trực khuẩn Salmonella typhi và các chủng Salmonella paratyphi (gây phó thương hàn A, B, C).
- Lịch sử nổi bật:
- 1880 – 1884: Các nhà khoa học đã mô tả và phân lập thành công vi khuẩn Salmonella typhi.
- 1896: Phản ứng Widal ra đời, đánh dấu một bước tiến quan trọng trong việc chẩn đoán bệnh bằng cách tìm kháng thể trong huyết thanh bệnh nhân.
- 1917: Mô tả chi tiết về các loại Kháng nguyên O (thân) và Kháng nguyên H (lông) của Salmonella.
II. Đặc Điểm “Nhận Dạng” Trực Khuẩn Thương Hàn

Để tiêu diệt vi khuẩn, trước hết ta cần hiểu rõ về “kẻ thù” này.
1. Hình thể và Kích thước
- Hình dạng: Trực khuẩn (hình que), hai đầu tròn.
- Tính chất Gram: Gram âm (Đây là đặc điểm quan trọng trong phòng thí nghiệm).
- Cấu tạo: Không có nang, không sinh bào tử. Hầu hết có nhiều lông xung quanh giúp di chuyển (trừ một số chủng gây bệnh ở gia cầm).
- Kích thước: Khoảng 3µm x 0,5µm (rất nhỏ, chỉ nhìn thấy dưới kính hiển vi).

2. Tính chất Sinh học (Nuôi cấy và Sinh hóa)
- Dễ nuôi cấy: Mọc dễ dàng trên các môi trường thông dụng như Mac-Conkey, SS, thạch Brilliant.
- Tính chất sinh hóa cơ bản:
- Lên men đường Glucose và sinh hơi (tạo khí) – Lưu ý: riêng S. typhi lên men Glucose nhưng KHÔNG sinh hơi.
- Không lên men đường Lactose. (Đây là cơ sở để phân biệt nó với các vi khuẩn đường ruột khác trên môi trường nuôi cấy).
- Sinh ra chất H2S (Trừ S. paratyphi A).
3. “Dấu vân tay” Kháng nguyên
Trực khuẩn Thương hàn có 3 loại kháng nguyên chính, giúp cơ thể tạo ra kháng thể và giúp bác sĩ chẩn đoán:
| Loại Kháng nguyên | Vị trí | Bản chất | Đặc điểm quan trọng |
| Kháng nguyên O (Thân) | Trên thành tế bào (thân) | Lipo-polysaccharide | Chịu nhiệt tốt, mang tính độc (do phần lipit) và tính kháng nguyên cao. |
| Kháng nguyên H (Lông) | Ở lông | Protein | Dễ bị hủy bởi nhiệt, nhưng không bị Formaldehyde hủy. Giúp phân loại các chủng (typhi, paratyphi A, B, C). |
| Kháng nguyên Vi (KNK) | Ngoài Kháng nguyên O | Polysaccharide | Chỉ có ở S. typhi và S. paratyphi C. Giúp vi khuẩn chống lại hệ miễn dịch. |
4. Sức đề kháng
- Dễ bị tiêu diệt: Vi khuẩn bị giết chết khi đun sôi hoặc ở nhiệt độ 56°C/1 giờ.
- Sống dai: Có thể sống vài tuần trong đất, nước và 5-10 ngày trên rau quả sống.
- Khả năng chịu hóa chất: Các chất khử trùng thông thường (như vert malachite, natri desoxycholate) ở nồng độ thấp không tiêu diệt được chúng.
III. Cơ Chế Gây Bệnh và Biểu Hiện Lâm Sàng
1. Sinh Bệnh Học: Con đường vi khuẩn tấn công
- Xâm nhập: Vi khuẩn xâm nhập qua đường tiêu hóa (thức ăn, nước uống nhiễm khuẩn) với số lượng đủ lớn (từ
10510^5105đến10710^7107vi khuẩn). - Tấn công: Vi khuẩn tấn công niêm mạc ruột, sau đó đi vào hệ thống hạch bạch huyết (hạch màng treo) và xâm nhập vào máu (giai đoạn nhiễm khuẩn huyết).
- Nhân lên: Chúng đến các cơ quan như lách, gan, thận để nhân lên.
- Tái phát: Từ gan, vi khuẩn theo mật xuống ruột, tấn công mảng Peyer (một phần của hệ miễn dịch ruột) gây viêm loét (có thể dẫn đến thủng ruột).
- Gây độc: Triệu chứng bệnh là do Nội độc tố của trực khuẩn gây ra, dẫn đến sốt, chảy máu.
2. Biểu hiện Lâm sàng của Bệnh Thương Hàn

Bệnh thường ủ trong 10-14 ngày và diễn biến qua các giai đoạn:
- Khởi phát: Sốt cao (39 – 40°C) kèm lạnh run.
- Đặc điểm nổi bật: Sốt cao nhưng nhịp tim không tăng (Phân ly mạch nhiệt), Gan lách to, mặt bơ phờ.
- Biến chứng nguy hiểm: Xuất huyết tiêu hóa, thủng ruột (thường do loét mảng Peyer), trụy tim mạch. Ít gặp hơn là viêm màng não, viêm tủy xương.
- Người lành mang mầm bệnh: Khoảng 5% bệnh nhân sau khi khỏi vẫn tiếp tục thải trực khuẩn qua phân trong nhiều năm, là nguồn lây nhiễm chính trong cộng đồng.
3. Các dạng nhiễm Salmonella khác
Ngoài Thương hàn, vi khuẩn Salmonella còn gây ra:
- Nhiễm độc thức ăn: Do ăn phải thức ăn nhiễm S. typhimurium. Triệu chứng: Sốt nhẹ, nhức đầu, ói và tiêu chảy. Thường tự khỏi sau 2-3 ngày.
- Nhiễm khuẩn huyết: Thường do S. choleraesuis gây tổn thương khu trú ở phổi, xương, màng não.
IV. Phương Pháp Chẩn Đoán Xác Định Bệnh
Chẩn đoán sớm giúp điều trị hiệu quả và giảm thiểu biến chứng.
1. Chẩn đoán Trực tiếp (Tìm vi khuẩn)
Đây là phương pháp quan trọng nhất:
| Mẫu bệnh phẩm | Thời điểm thực hiện | Mục đích |
| Cấy máu | Giai đoạn sốt cao (trước khi dùng kháng sinh) | Tỷ lệ dương tính cao nhất trong tuần đầu. Xác định vi khuẩn đang trong máu. |
| Cấy phân | Từ tuần lễ thứ hai trở đi | Tìm vi khuẩn được thải ra ngoài. Cần cấy ngay hoặc dùng môi trường vận chuyển (Cary-Blair). |
| Cấy nước tiểu | Tỷ lệ dương tính thay đổi tùy theo giai đoạn bệnh. | Tìm vi khuẩn thải qua thận. |
| Nhuộm soi phân | Ít có giá trị, chỉ giúp định hướng (tìm bạch cầu). | Phân biệt với các bệnh lý khác. |
2. Chẩn đoán Gián tiếp (Tìm kháng thể)
Sử dụng Phản ứng Widal để tìm kháng thể (KT) chống lại kháng nguyên O và H.
- Nguyên tắc: KT kháng O xuất hiện sớm (giai đoạn đầu) và giảm nhanh, còn KT kháng H xuất hiện muộn hơn nhưng hiệu giá (HGKT) cao và kéo dài hơn.
- Kết luận bệnh: Cần thực hiện hai lần xét nghiệm cách nhau một tuần. Nếu hiệu giá kháng thể ở lần sau cao hơn lần đầu ít nhất 4 lần thì mới kết luận bệnh.
V. Phòng Bệnh và Điều Trị Hiệu Quả

1. Phòng bệnh (Nguyên tắc “Ăn chín, Uống sôi”)
| Biện pháp | Nội dung chính |
| Phòng bệnh KHÔNG đặc hiệu | Vệ sinh ăn uống: Ăn chín, uống nước đun sôi. Rửa tay. Diệt ruồi. Quản lý nguồn lây: Xử lý phân đúng cách, cung cấp nước sạch, phát hiện và kiểm tra định kỳ người lành mang mầm bệnh (đặc biệt người phục vụ ăn uống). |
| Phòng bệnh ĐẶC hiệu | Tiêm vắc xin: Sử dụng vắc xin Vi tinh chế (từ vỏ trực khuẩn S. typhi) hoặc vắc xin TAB (hiện nay ít dùng). |
2. Điều trị
- Nguyên tắc quan trọng: Phải làm kháng sinh đồ trước khi điều trị, vì hiện nay trực khuẩn Thương hàn đã kháng nhiều loại kháng sinh phổ biến như Chloramphenicol và Ampicillin.
- Lưu ý khi dùng liều cao: Kháng sinh liều cao có thể giết chết vi khuẩn quá nhanh, giải phóng ồ ạt nội độc tố ra ngoài, dễ gây tai biến nguy hiểm cho bệnh nhân. Cần có sự theo dõi sát sao của bác sĩ.

Comment ×