Vi sinh

Vi sinh – Bài 14 – Lậu Cầu Khuẩn

Đang tải câu hỏi…


Lậu Cầu Khuẩn (Neisseria gonorrhoeae)

Bệnh lậu là một trong những bệnh lây truyền qua đường tình dục phổ biến nhất. Căn nguyên gây bệnh là Lậu cầu khuẩn (Neisseria gonorrhoeae).


I. Đại Cương và Lịch Sử Bệnh Lậu

Lậu cầu khuẩn còn được gọi là vi khuẩn lậu. Đây là căn nguyên trực tiếp gây ra bệnh lậu.

  • Lịch sử: Bệnh lậu đã được người Ai Cập cổ đại mô tả từ rất sớm, khoảng năm 1550 trước Công nguyên.
  • Phân biệt: Đến thế kỷ 13, bệnh lậu đã được xác định là bệnh lây truyền qua đường tình dục, tuy nhiên, lúc này vẫn chưa được phân biệt rõ ràng với bệnh giang mai. Mãi đến thế kỷ 19, nhà khoa học John Hunter mới mô tả chi tiết để phân biệt hai bệnh này.

II. Đặc Điểm Sinh Học Cơ Bản của Lậu Cầu Khuẩn

Để hiểu về cách điều trị và phòng bệnh, điều quan trọng là nắm rõ đặc tính sinh học của Lậu cầu khuẩn.

1. Hình thể và Cấu trúc

  • Hình dạng: Lậu cầu khuẩn là loại Song cầu khuẩn Gram âm (Gram-negative diplococci).
  • Đặc trưng: Chúng có hình dạng giống như hạt cà phê hoặc hình quả thận, với hai mặt lõm quay vào nhau.
  • Kích thước: Dài khoảng 1.25μm , đường kính 0.8μm
  • Cấu tạo: Không có lông và không sinh bào tử, nhưng lại có Pili (lông nhung).
  • Vị trí trong bệnh phẩm:
    • Lậu cấp tính: Vi khuẩn nằm bên trong các tế bào bạch cầu đa nhân trung tính.
    • Lậu mạn tính: Vi khuẩn thường nằm ngoài tế bào.

2. Tính chất Nuôi cấy

Lậu cầu khuẩn là loại vi khuẩn dễ chếtkhó nuôi cấy (khó tính) trong phòng thí nghiệm.

  • Môi trường nuôi cấy: Mọc tốt trên các môi trường giàu chất dinh dưỡng như Thạch Chocolate, Thạch máu, Muller-Hinton và đặc biệt là Thạch Thayer-Martin cải tiến (MTM).
  • Điều kiện ủ: 37∘C , 24-48 giờ, trong điều kiện có 5% CO2​ (vi khuẩn ưa khí).
  • Khuẩn lạc: Nhỏ (d=1.5mm), có tính chất nhầy, lồi, óng ánh, có thể trong hoặc đục.

3. Cấu trúc Kháng nguyên (Yếu tố Độc lực)

Cấu trúc kháng nguyên của Lậu cầu khuẩn phức tạp và có thể thay đổi, giúp chúng né tránh hệ miễn dịch.

Kháng nguyênChức năng chính
Pili (Protein pili)Giúp vi khuẩn bám vào tế bào ký chủ, chống lại thực bào.
Protein I (Por)Tạo các lỗ nhỏ xuyên màng, giúp vận chuyển chất dinh dưỡng.
Protein II (Opa)Giúp kết dính các tế bào lại với nhau và gắn vào tế bào chủ.
Protein III (RMP)Hỗ trợ Protein I tạo lỗ trên bề mặt vi khuẩn.
Lipopolysaccharide (LPS)Nằm ở màng ngoài, là yếu tố độc lực và là nội độc tố (endotoxin).

4. Độc tố và Sức đề kháng

  • Độc tố: Lậu cầu khuẩn không sinh ngoại độc tố, chúng chỉ có nội độc tố (LPS) gây độc cho cơ thể.
  • Sức đề kháng:
    • Dễ bị bất hoạt trong điều kiện lạnh và khô hanh.
    • Bị tiêu diệt ở 55∘C sau 5 phút.
    • Nhạy cảm với các hóa chất khử trùng thông thường (Phenol 1%, Formol 0.1% có thể tiêu diệt vi khuẩn sau 1-5 phút).

III. Khả Năng Gây Bệnh và Biểu Hiện Lâm Sàng

1. Sinh Bệnh Học

  • Đối tượng: Lậu cầu khuẩn chỉ gây bệnh cho người.
  • Lây truyền: Chủ yếu qua quan hệ tình dục (sinh dục-niệu, hậu môn, cổ họng).
  • Quá trình: Xâm nhập vào niêm mạc Gây viêm cấp tính có mủ Xâm lấn mô. Nếu không điều trị dứt điểm, bệnh sẽ chuyển thành viêm mạn tính.
  • Miễn dịch: Hệ miễn dịch người bị bệnh lậu thường yếu, thực bào không ngăn chặn được sự phát triển và xâm lấn của vi khuẩn.

2. Biểu hiện Lâm Sàng (Triệu chứng bệnh lậu)

Bệnh lậu có thể biểu hiện khác nhau ở người lớn và trẻ sơ sinh:

A. Bệnh lậu ở Người lớn

Đối tượngTriệu chứng Thường gặpVị trí Viêm nhiễm
Nam giớiViêm niệu đạo cấp tính (sau ủ bệnh 3-4 ngày): Tiểu buốt, tiểu khó, chảy mủ niệu đạo.Niệu đạo, mào tinh hoàn, tuyến tiền liệt.
Nữ giớiThường âm ỉ, tiết dịch niệu đạo và âm đạo.Cổ tử cung, vòi trứng, tuyến Skene.
Cả nam và nữViêm trực tràng, Viêm họng (thường gặp ở người đồng tính luyến ái). Triệu chứng không điển hình.Trực tràng, Họng.
Nhiễm trùng Lan tỏa (DGI)Xảy ra khi vi khuẩn vào máu do không điều trị. Gây viêm khớp, viêm tâm nội mạc, viêm màng não.Khớp, tim, não.

B. Bệnh lậu ở Trẻ sơ sinh

  • Nguồn lây: Vi khuẩn lây từ mẹ sang con trong thời kỳ chu sinh.
  • Biểu hiện: Viêm kết mạc chảy mủ (thường xuất hiện khoảng 2-7 ngày sau sinh).
  • Hậu quả: Nếu không điều trị kịp thời, có thể dẫn đến mù lòa.

IV. Chẩn Đoán, Phòng Ngừa và Điều Trị

1. Chẩn Đoán Vi Sinh Vật

Mục tiêu là tìm vi khuẩn trong các bệnh phẩm như mủ, chất tiết đường sinh dục, hoặc dịch khớp.

  • Chẩn đoán Trực tiếp (Phết nhuộm soi):
    • Lấy bệnh phẩm phết lên lam và nhuộm Gram.
    • Kết quả: Tìm thấy song cầu khuẩn Gram âm nằm trong bạch cầu đa nhân (đặc trưng cho lậu cấp tính).
  • Nuôi cấy phân lập:
    • Cấy bệnh phẩm lên môi trường đặc hiệu (như Martin-Thayer).
    • Xác định: Quan sát khuẩn lạc, nhuộm Gram, và làm các thử nghiệm sinh hóa:
      • Thử nghiệm Oxidase: Dương tính (chuyển màu hồng sang đen).
      • Thử nghiệm Catalase: Dương tính.
      • Phản ứng lên men đường: Lậu cầu khuẩn chỉ lên men Glucose (+), không lên men Maltose (-) và Sucrose (-). (Đây là điểm phân biệt quan trọng với Màng cầu khuẩn N.meningitidisN)
  • Chẩn đoán Gián tiếp: Tìm kháng thể chống lại các kháng nguyên của vi khuẩn (pili, protein màng, LPS) bằng các kỹ thuật như ELISA (IgM) hoặc PCR (phát hiện vật chất di truyền của vi khuẩn).

2. Nguyên tắc Phòng và Điều trị

A. Nguyên tắc Phòng bệnh

  • Phòng bệnh không đặc hiệu:
    • Phát hiện sớm nguồn lây nhiễm và các đối tượng tiếp xúc để điều trị triệt để.
    • Tăng cường giáo dục sức khỏe tình dục an toàn, giải quyết nạn mại dâm.
    • Phòng lậu viêm kết mạc trẻ sơ sinh: Nhỏ 1-2 giọt Nitrat Bạc 2% cho tất cả các trẻ mới sinh.
  • Phòng bệnh đặc hiệu: Chưa có vắc xin phòng bệnh lậu.

B. Nguyên tắc Điều trị

  • Chọn kháng sinh: Cần thực hiện kháng sinh đồ (KS đồ) để lựa chọn loại kháng sinh thích hợp nhất, do vi khuẩn lậu có xu hướng kháng thuốc ngày càng lan rộng (tiết ra penicillinase).
  • Điều trị triệt để: Phải điều trị dứt điểm để tránh bệnh chuyển sang giai đoạn lậu mạn tính hoặc gây ra các biến chứng nguy hiểm (DGI).

Comment ×

Your email address will not be published. Required fields are marked *