Vi sinh

Vi sinh – Bài 12 – Phế Cầu Khuẩn

Đang tải câu hỏi…


Phế Cầu Khuẩn (Streptococcus pneumoniae)


Phế cầu khuẩn (Streptococcus pneumoniae) là một tác nhân gây bệnh cực kỳ phổ biến và nguy hiểm, đặc biệt là nguyên nhân hàng đầu gây viêm phổi thùy và viêm màng não ở trẻ em.

I. Tổng Quan Về Phế Cầu Khuẩn

1. Lịch Sử Phát Hiện

  • Năm 1880: Phế cầu khuẩn lần đầu tiên được Louis Pasteur phân lập.
  • Vai trò: Là tác nhân chính gây ra bệnh Viêm phổi thùy.
  • Năm 1910: Kháng huyết thanh đã được sử dụng để định typ và điều trị các bệnh do phế cầu khuẩn gây ra.

II. Đặc Điểm Sinh Học – “Bộ Mặt” của Phế Cầu

Hiểu về đặc điểm sinh học giúp ta biết cách nhận diện và tiêu diệt vi khuẩn này.

1. Hình Thể và Kích Thước

Đặc điểmMô tả chi tiết
Nhuộm GramGram dương (Gram (+))
Hình dạngHình ngọn nến (hoặc hình hạt cà phê), thường xếp thành từng cặp (xếp đôi), đôi khi tạo thành chuỗi ngắn.
Di động/Nha bàoKhông di động, không sinh nha bào.
Vỏ Nang (Capsule)Có vỏ nang khi tồn tại trong bệnh phẩm (môi trường giàu Albumin). Vỏ nang là yếu tố độc lực quan trọng nhất.
Dạng khuẩn lạcDạng S (Smooth – Nhẵn, bóng): Là dạng gây bệnh (có vỏ nang).
Dạng R (Rough – Thô, xù xì): Là dạng không gây bệnh (không có vỏ nang). Dạng S có thể chuyển thành dạng R và ngược lại.

2. Tính Chất Nuôi Cấy

  • Môi trường khí: Hiếu kỵ khí tùy tiện (có thể sống trong môi trường có hoặc không có oxy).
  • Điều kiện thích hợp: Mọc tốt trên môi trường giàu dinh dưỡng (như Thạch máu, Thạch chocolate, BHI – Brain Heart Infusion).
  • Nhiệt độ/CO2: Thích hợp ở 37∘C , cần 5-10% CO2​ để phát triển mạnh.
  • Đặc điểm trên Thạch máu: Cho phản ứng tiêu huyết α (tiêu huyết không hoàn toàn, tạo màu xanh quanh khuẩn lạc).

3. Kháng Nguyên (Yếu tố quyết định sự khác biệt)

Phế cầu khuẩn có ba loại kháng nguyên chính, giúp phân loại và là mục tiêu của hệ miễn dịch:

  1. Kháng nguyên Nang (Vỏ):
    • Bản chất là Polysaccharide.
    • Xác định hơn 80 typ huyết thanh khác nhau.
    • Cho phản ứng Phồng Nang (Quellung test) khi gặp kháng huyết thanh đặc hiệu.
  2. Kháng nguyên M:Protein chuyên biệt cho từng typ.
  3. Kháng nguyên Carbohyđrat C: Là kháng nguyên chung cho tất cả phế cầu khuẩn. Kháng nguyên này kết tủa với CRP (C. reactive protein) có trong huyết thanh bệnh nhân.

4. Sức Đề Kháng

  • Dễ bị tiêu diệt bởi chất sát khuẩn và nhiệt độ 60∘C trong 30 phút.
  • Quá trình bảo quản lâu dài có thể khiến vi khuẩn chuyển từ dạng S (độc lực) sang dạng R (giảm độc lực).

III. Khả Năng Gây Bệnh – “Chiêu Thức” Tấn Công

Phế cầu khuẩn là tác nhân gây bệnh mạnh mẽ, mặc dù không có nội và ngoại độc tố như nhiều vi khuẩn khác.

1. Cơ Chế Độc Lực Chính

Khả năng gây bệnh chủ yếu đến từ hai yếu tố:

  1. Vỏ Nang (Capsule):
    • Có tác dụng bảo hòa hiện tượng opsonin hóa.
    • Điều này làm vô hiệu hóa tác dụng của kháng thể IgG và bổ thể, từ đó làm giảm khả năng thực bào của các tế bào miễn dịch. Vỏ nang giúp vi khuẩn trốn thoát sự tiêu diệt của bạch cầu.
  2. Enzyme Protease:
    • Phế cầu khuẩn sản sinh Protease, một enzyme có khả năng thủy phân (cắt đứt) kháng thể IgA.
    • Việc này giúp vi khuẩn xâm nhập vào niêm mạc đường hô hấp dễ dàng hơn.

2. Sinh Bệnh Học và Các Bệnh Thường Gặp

Phế cầu khuẩn xâm nhập qua niêm mạc hô hấp, gây ra các bệnh nặng nề:

  • Viêm Phổi: Xâm nhập vào tiểu phế quản và phế nang, gây viêm và tạo ra hiện tượng tràn dịch có sợi tơ huyết.
  • Viêm Tai Giữa và Viêm Xoang: Gây nhiễm trùng tại họng, xoang mũi và tai giữa.
  • Nhiễm Khuẩn Huyết và Biến Chứng Xâm Lấn: Khi vi khuẩn vào máu (Nhiễm khuẩn huyết), có thể gây ra:
    • Viêm Màng Não (VMN): Hay gặp và đặc biệt nguy hiểm ở trẻ em.
    • Viêm Tim Nội Mạc (Endocarditis).
    • Viêm Thận, Viêm Khớp.

IV. Chẩn Đoán Vi Sinh Vật

Chẩn đoán phế cầu khuẩn thường dựa vào nuôi cấy và các thử nghiệm sinh hóa đặc hiệu.

1. Chẩn Đoán Trực Tiếp

  • Bệnh phẩm: Dịch tiết hầu họng, dịch phế quản, dịch não tủy, hoặc máu.
  • Nuôi cấy: Cấy bệnh phẩm trên Thạch máu hoặc Thạch chocolate.
    • Kết quả: Sau 24 giờ, quan sát thấy khuẩn lạc cho phản ứng tiêu huyết α\alphaα (cả dạng S và R).

2. Các Thử Nghiệm Xác Định Đặc Hiệu

Để phân biệt S. pneumoniae với các liên cầu khuẩn khác, sử dụng các thử nghiệm sau:

Thử nghiệmNguyên tắc và Ý nghĩa
Tan trong Muối MậtDương tính. Phế cầu khuẩn tan hoàn toàn khi tiếp xúc với muối mật (một đặc điểm giúp phân biệt với các liên cầu khuẩn α -tan huyết khác).
Nhạy cảm Optochin (TAXOP)Dương tính. Tạo ra vòng vô khuẩn rộng quanh đĩa giấy tẩm Optochin.
Phồng Nang (Quellung test)Dương tính. Vỏ nang của vi khuẩn phồng lên rõ rệt khi gặp Kháng Huyết Thanh (KHT) đặc hiệu. Dùng để định typ huyết thanh.
Tìm Độc Lực (Thử nghiệm trên chuột)Tiêm vi khuẩn vào màng bụng chuột. Nếu chuột chết và phân lập được phế cầu khuẩn từ máu tim chuột, chứng tỏ chủng đó có độc lực cao.

V. Phòng Bệnh và Điều Trị

1. Nguyên Tắc Phòng Bệnh

  • Phòng bệnh không đặc hiệu: Khó khăn do vi khuẩn lây qua đường hô hấp và có nhiều người lành mang mầm bệnh.
  • Phòng bệnh đặc hiệu: Tiêm Vắc Xin! Sử dụng vắc xin polysaccharide đặc hiệu là biện pháp hiệu quả nhất để phòng ngừa các bệnh xâm lấn do phế cầu khuẩn.

2. Nguyên Tắc Điều Trị

  • Thuốc điều trị:
    • Thường dùng Penicillin (là lựa chọn đầu tay) phối hợp với Gentamycin (hoặc các kháng sinh phù hợp khác theo phác đồ).
  • Cơ chế kháng Penicillin (Điểm cần lưu ý):
    • Phế cầu khuẩn kháng Penicillin KHÔNG phải do sản sinh enzyme β\betaβ -lactamase (thường thấy ở các vi khuẩn khác).
    • Sự kháng thuốc là do vi khuẩn thay đổi cấu trúc của 1 trong 6 Protein gắn Penicillin (PBP), khiến Penicillin không thể gắn vào mục tiêu và mất tác dụng.

Comment ×

Your email address will not be published. Required fields are marked *