Đang tải câu hỏi…
Quiz Hoàn Tất!
Liên Cầu Khuẩn (Streptococci):

Liên cầu khuẩn (Streptococci) là một nhóm vi khuẩn phổ biến, có thể gây ra nhiều bệnh lý từ nhẹ như viêm họng, chốc lở, đến những biến chứng nguy hiểm như Thấp tim hoặc Viêm cầu thận cấp.
I. Tổng Quan Về Liên Cầu Khuẩn
1. Lịch Sử Phát Hiện
- 1874 (Billroth): Lần đầu tiên mô tả Liên cầu khuẩn từ mủ của các tổn thương viêm.
- 1919 (Brown): Phân loại Liên cầu khuẩn dựa trên hình thái tiêu huyết trên môi trường thạch máu thành 3 loại:
- Tiêu huyết
β(Beta hemolysis): Tan máu hoàn toàn (gây bệnh nặng). - Tiêu huyết
α(Alpha hemolysis): Tan máu không hoàn toàn (xanh). - Tiêu huyết
γ(Gamma hemolysis): Không tan máu.
- Tiêu huyết
- 1930 (Lancefield): Phân nhóm dựa trên kháng nguyên carbonhydrate ở vách tế bào, từ nhóm A đến R, giúp phân biệt các nhóm gây bệnh quan trọng (ví dụ: Liên cầu nhóm A – Streptococcus pyogenes).
II. Đặc Điểm Sinh Học – “Cấu Tạo” Của Liên Cầu Khuẩn
Liên cầu khuẩn có những đặc điểm cơ bản giúp chúng tồn tại và gây bệnh:
1. Hình Thể, Kích Thước
- Gram Dương (+): Bắt màu tím khi nhuộm Gram.
- Hình dạng: Hình cầu hoặc bầu dục, thường xếp thành chuỗi (giống chuỗi hạt).
- Đặc điểm khác: Không di động, đôi khi có vỏ (lớp ngoài bảo vệ).
2. Tính Chất Nuôi Cấy
- Hô hấp: Là vi khuẩn hiếu kỵ khí tùy tiện (có thể phát triển có hoặc không có oxy).
- Môi trường: Cần môi trường giàu chất dinh dưỡng (huyết thanh, máu động vật).
- Nhiệt độ: Phát triển tốt ở 10-40°C, nhiệt độ tối ưu là 37°C.
- Khuẩn lạc: Trên môi trường đặc, tạo thành khuẩn lạc nhỏ, tròn lồi, nhẵn bóng, màu hơi xám.
- Tiêu huyết: Đặc tính quan trọng trên thạch máu (tiêu huyết
α,β,γ\alpha, \beta, \gammaα,β,γ).
3. Kháng Nguyên (Yếu Tố Quyết Định Tính Gây Bệnh)
Kháng nguyên là thành phần cấu tạo nên vi khuẩn, giúp cơ thể nhận diện và cũng là yếu tố độc lực của chúng. Hai loại kháng nguyên quan trọng nhất là:
- Kháng nguyên C (Carbonhydrat): Nằm ở vách tế bào, dùng để phân loại Liên cầu khuẩn thành các nhóm (A-R) theo Lancefield.
- Kháng nguyên M (Protein): Nằm ở bề mặt tế bào, có vai trò chống lại thực bào (giúp vi khuẩn trốn khỏi hệ miễn dịch). Kháng thể chống lại protein M có khả năng bảo vệ, nhưng lại là loại đặc hiệu typ (chỉ chống lại typ đó), giải thích tại sao một người có thể bị nhiễm Liên cầu nhóm A nhiều lần.
4. Enzyme và Độc Tố (Vũ Khí Gây Bệnh)
Liên cầu khuẩn (đặc biệt là nhóm A) tiết ra nhiều enzyme và độc tố giúp chúng xâm nhập và phá hủy mô:
| Enzyme/Độc tố | Chức năng quan trọng | Liên quan đến chẩn đoán |
| Streptokinase (Fibrinolysin) | Phân hủy sợi huyết (máu đông), giúp vi khuẩn lan tràn trong mô. | Không liên quan trực tiếp chẩn đoán thường quy. |
| Hyaluronidase | Phân hủy Acid Hyaluronic (thành phần mô liên kết), giúp vi khuẩn lan tràn sâu rộng vào các mô. | Không liên quan trực tiếp chẩn đoán thường quy. |
| Streptolysin O | Gây tan hồng cầu (dễ bị mất hoạt tính bởi oxy). | Kích thích cơ thể tạo Kháng thể ASO. Định lượng ASO dùng để chẩn đoán các biến chứng hậu nhiễm như Thấp tim, Viêm cầu thận cấp. |
| Streptolysin S | Gây tan hồng cầu (không bị mất hoạt tính bởi oxy), tạo tiêu huyết ở bề mặt môi trường. | Không liên quan trực tiếp chẩn đoán thường quy. |
| Erythrogenic toxin (Độc tố gây đỏ) | Gây sốt và phát ban đỏ, là nguyên nhân gây bệnh Sốt tinh hồng nhiệt. | Dùng trong Dick test (thử nghiệm cũ để kiểm tra miễn dịch). |
III. Khả Năng Gây Bệnh Cho Người
Liên cầu khuẩn xâm nhập qua vết thương trên da hoặc đường hô hấp. Quá trình lan tỏa và gây bệnh chủ yếu nhờ vào các ngoại độc tố, enzyme và yếu tố kháng thực bào (Protein M, kháng nguyên a.hyaluronic).
1. Bệnh Do Liên Cầu Khuẩn Nhóm A (Streptococcus pyogenes)

Đây là nhóm Liên cầu khuẩn nguy hiểm và phổ biến nhất, gây ra các thể lâm sàng sau:
A. Nhiễm Khuẩn Tại Chỗ
- Viêm họng, Viêm amidan: Dạng nhiễm trùng thường gặp nhất.
- Nhiễm khuẩn da: Chốc lở, Viêm quầng (Erysipelas).
- Các nhiễm trùng khác: Viêm tai giữa, Viêm hạch, Nhiễm trùng vết thương, Nhiễm trùng tử cung sau sinh.
B. Nhiễm Khuẩn Hệ Thống
- Nhiễm khuẩn huyết: Vi khuẩn lan tràn vào máu từ các ổ nhiễm trùng tại chỗ, gây nhiễm trùng huyết nặng, có thể gây tử vong nhanh chóng.
- Viêm tâm nội mạc cấp tính: Vi khuẩn định cư ở van tim gây tổn thương cấp, dẫn đến suy tim.
C. Biến Chứng Hậu Nhiễm (Xảy ra sau 2-3 tuần)
Đây là các bệnh tự miễn xảy ra sau khi cơ thể bắt đầu sản xuất kháng thể chống lại Liên cầu khuẩn, nhưng các kháng thể này lại phản ứng chéo với mô của cơ thể:
- Thấp tim (hay Thấp khớp): Thường xảy ra sau nhiễm trùng họng do Liên cầu nhóm A, gây tổn thương van tim vĩnh viễn.
- Viêm cầu thận cấp: Do nhiễm Liên cầu ở da hoặc họng. Đa số hồi phục, nhưng một số có thể tiến triển thành viêm cầu thận mạn tính và suy thận.
2. Bệnh Do Liên Cầu Khuẩn Nhóm D (Streptococcus faecalis)
- Thường trú ở ruột, gây bệnh khi chúng xâm nhập vào các cơ quan khác.
- Gây nhiễm khuẩn đường tiết niệu, viêm màng não, nhiễm khuẩn huyết.
3. Bệnh Do Liên Cầu Khuẩn Viridians (Streptococcus viridians)
- Thường trú ở đường hô hấp.
- Là tác nhân chính gây Viêm nội tâm mạc bán cấp ở những người có van tim bất thường hoặc đã từng bị tổn thương.
IV. Chẩn Đoán và Miễn Dịch
1. Miễn Dịch
Chỉ kháng thể kháng Protein M mới có tác dụng chống lại quá trình nhiễm trùng, nhưng chúng lại mang tính đặc hiệu typ (chỉ bảo vệ khỏi một chủng cụ thể), nên một người vẫn có thể bị nhiễm các chủng Liên cầu nhóm A khác.
2. Chẩn Đoán Trực Tiếp (Tìm Vi Khuẩn)
- Bệnh phẩm: Dịch họng, mủ, máu, dịch não tủy, đàm.
- Nhuộm soi: Nhuộm Gram và quan sát thấy hình thể vi khuẩn (Gram (+), xếp chuỗi).
- Nuôi cấy phân lập:
- Cấy lên thạch máu cừu để quan sát kiểu tiêu huyết (
α,β,γ). - Thử nghiệm Catalase: Liên cầu khuẩn luôn cho kết quả Âm tính (-), giúp phân biệt với Tụ cầu khuẩn (luôn Dương tính).
- Thử nghiệm TAXOA (Bacitracin): Dùng để xác định Liên cầu khuẩn nhóm A (thường nhạy cảm với Bacitracin).
- Thử nghiệm CAMP: Dùng để xác định Liên cầu khuẩn nhóm B.
- Thử nghiệm Bile-Esculin: Dùng để xác định Liên cầu khuẩn nhóm D.
- Cấy lên thạch máu cừu để quan sát kiểu tiêu huyết (
3. Chẩn Đoán Gián Tiếp (Tìm Kháng Thể)
- Định lượng ASO (Anti-Streptolysin O): Tìm kháng thể kháng Streptolysin O trong huyết thanh bệnh nhân.
- Ý nghĩa: Hiệu giá kháng thể trên 200 đơn vị có giá trị bệnh lý, thường được dùng để chẩn đoán các biến chứng hậu nhiễm (Thấp tim, Viêm cầu thận cấp).
V. Phòng Ngừa và Điều Trị
1. Phòng Ngừa
| Phương pháp | Nội dung | Mục đích |
| Phòng bệnh không đặc hiệu | Dùng Penicillin kéo dài (dự phòng thứ phát). | Ngăn ngừa tái phát Thấp tim. |
Diệt trừ người mang mầm bệnh β nhóm B. | Phòng nhiễm khuẩn bệnh viện, phòng sinh. | |
| Khử khuẩn sữa tươi, vệ sinh sạch sẽ. | Giảm nguồn lây nhiễm. | |
| Phát hiện sớm và điều trị dứt điểm nhiễm khuẩn ở da, họng. | Ngăn ngừa biến chứng hậu nhiễm. | |
| Phòng bệnh đặc hiệu | Chưa có văc xin phổ biến. |
2. Điều Trị
- Liên cầu khuẩn Nhóm A: Penicillin là thuốc được lựa chọn hàng đầu để điều trị.
- Các nhóm khác: Cần dựa vào Kháng sinh đồ (KS đồ) để lựa chọn loại kháng sinh phù hợp nhất do có thể có sự nhạy cảm khác nhau.

Comment ×