Đang tải câu hỏi…
Quiz Hoàn Tất!
Tụ Cầu Vàng
Tụ cầu vàng (Staphylococcus aureus) là một trong những vi khuẩn gây bệnh nguy hiểm và phổ biến nhất, có khả năng gây ra nhiều loại nhiễm trùng từ nhẹ ngoài da đến nhiễm trùng huyết đe dọa tính mạng.
I. Tổng Quan về Tụ Cầu Vàng
Tụ cầu vàng là một vi khuẩn gây bệnh chính. Lịch sử phát hiện và nghiên cứu về nó được ghi nhận như sau:
- 1878: R. Kock phát hiện vi khuẩn này từ mủ mụn nhọt của bệnh nhân.
- 1880: L. Pasteur phân lập và tiến hành nghiên cứu sâu hơn.
- 1881: Ogston thực hiện gây bệnh thực nghiệm.
II. Đặc Điểm Sinh Học và Kháng Thuốc
Đặc điểm sinh học là nền tảng giúp S. aureus tồn tại và gây bệnh.

1. Hình thể và Tính chất nuôi cấy
- Hình thể: Là cầu khuẩn Gram dương (+), thường xếp thành từng đám giống chùm nho hoặc đứng riêng lẻ. Kích thước khoảng 0,8-1,0µm, không di động, không sinh nha bào và không có vỏ.
- Nuôi cấy:
- Mọc dễ dàng trên môi trường thông thường, ở nhiệt độ rộng (10–45°C), chịu được nồng độ muối cao (NaCl 10%) và pH chênh lệch lớn.
- Phát triển tốt trong điều kiện hiếu khí và kỵ khí.
- Trên môi trường thạch thường, tạo khuẩn lạc (kl) nhẵn, đường kính 1-2mm, có màu vàng.
- Trên thạch máu, S. aureus tạo vòng tan huyết đặc trưng.
- Tiêu chuẩn chẩn đoán nhanh: Catalase (+), Oxydase (-), và có khả năng lên men Mannitol (+) (đây là tiêu chí quan trọng để phân biệt với các loại Tụ cầu khác).
2. Các Yếu tố Độc lực (Kháng nguyên và Enzyme)
- Protein A (Kháng nguyên): Bao quanh bề mặt, là tiêu chuẩn để chẩn đoán. Protein A gắn vào phần Fc của kháng thể IgG, làm mất tác dụng opsonin hóa (quá trình giúp thực bào nhận diện), giúp vi khuẩn thoát khỏi sự tấn công của hệ miễn dịch.
- Axit Teichoic: Giúp tụ cầu vàng bám dính vào niêm mạc.
- Polysaccharide (Kháng nguyên nang): Chống thực bào và ngăn cản bổ thể hoạt hóa.
- Enzyme Coagulase: Tác dụng gây đông huyết tương (huyết thanh). Đây là enzyme quan trọng nhất, giúp tạo ra cục máu đông bao quanh vi khuẩn, tạo “vách ngăn” cản trở thực bào và kháng thể. Coagulase là tiêu chuẩn để phân biệt S. aureus với các tụ cầu không gây bệnh khác.
- Các Enzyme khác:
- Catalase: Phân giải H₂O₂.
- Fibrinolysin (Staphylokinase): Làm tan sợi huyết, giúp vi khuẩn lan tràn.
- Hyaluronidase: Thủy phân acid hyaluronic, phá hủy mô liên kết, giúp vi khuẩn lan tràn vào mô cơ thể.
- Beta lactamase: Phá hủy vòng beta lactam, gây kháng kháng sinh Penicillin.
3. Sức Đề Kháng và Kháng Kháng Sinh (Rất Quan Trọng)

- Sức đề kháng:S. aureus rất bền bỉ.
- Vẫn tồn tại ở 60°C trong 30 phút.
- Chỉ bị hủy ở 80°C trong 1 giờ.
- Chịu được ánh nắng mặt trời trực tiếp trong nhiều giờ.
- Kháng Kháng Sinh:
- Đa số chủng tụ cầu vàng kháng Penicillin G do tiết ra Beta lactamase.
- Một số chủng kháng Methicillin được gọi là MRSA (Methicillin Resistance S. aureus), do vi khuẩn tạo ra protein gắn vào vị trí tác động của kháng sinh.
- Trong trường hợp kháng các Cephalosporin thế hệ, kháng sinh được sử dụng là Vancomycin.
III. Khả Năng Gây Bệnh và Độc Tố

Tụ cầu vàng thường ký sinh ở mũi, họng và da. Khi sức đề kháng cơ thể giảm, cùng với sự hiện diện của các độc tố, vi khuẩn sẽ gây bệnh.
1. Sinh Bệnh Học
- Gây Áp Xe: Vi khuẩn xâm nhập qua da/niêm mạc (nang lông), gây hoại tử da. Enzyme Coagulase làm đông sợi huyết, tạo thành vách bao quanh khu vực hoại tử, hình thành ổ mủ (áp xe).
- Lan Tràn: Khi vách áp xe bị phá vỡ, vi khuẩn lan qua đường bạch huyết hoặc đường máu, gây nhiễm trùng ở các cơ quan nội tạng (viêm phổi, viêm não-màng não, viêm thận, viêm cơ tim, nhiễm trùng huyết).
2. Các Độc Tố Chính
- Độc tố ruột (Enterotoxin):
- Gồm 6 loại (A-F), rất bền, chịu được nhiệt độ sôi 30 phút và không bị enzyme ruột phân cắt.
- Gây ngộ độc thực phẩm bằng cách kích thích trung tâm ói mửa ở hệ thần kinh trung ương.
- Độc tố gây bong da (Exfoliative Toxin):
- Gây Hội chứng da phồng rộp (Staphylococcal Scalded Skin Syndrome – SSSS) ở trẻ em, làm bong biểu bì, tạo nốt phỏng rộp.
- Độc tố gây hội chứng choáng nhiễm độc (TSST):
- Liên quan đến sốt cao, choáng và các triệu chứng nghiêm trọng khác như nổi ban và bong da.
- Alpha-toxin: Gây ly giải hồng cầu, tổn hại tiểu cầu, hoại tử da.
IV. Biểu Hiện Lâm Sàng (Các Bệnh Lý Thường Gặp)

- Nhiễm khuẩn da: Phổ biến nhất, xuất hiện dưới dạng mụn mủ, áp xe, đinh râu. Khởi đầu là viêm khu trú, rất đau, sau đó hoại tử và hóa mủ.
- Nhiễm khuẩn huyết (Sepsis): S. aureus đi đến các cơ quan (gan, tim, phổi, thận, não, tủy xương) gây bệnh, thường kèm theo viêm tắc tĩnh mạch.
- Viêm phổi: Ít gặp nhưng rất nặng và có tỷ lệ tử vong cao. Thường xảy ra sau nhiễm virus hoặc nhiễm khuẩn huyết ở trẻ nhỏ/người già.
- Nhiễm độc thực phẩm: Do ăn uống phải độc tố (không phải do vi khuẩn). Xảy ra cấp tính 2-8 giờ sau khi ăn với các triệu chứng nôn ói, đau bụng, tiêu chảy, mất nước/điện giải, có thể dẫn đến choáng.
- Hội chứng da phồng rộp (SSSS): Do độc tố Exfoliative toxin, gây viêm da hoại tử, thường gặp ở trẻ sơ sinh.
- Hội chứng choáng nhiễm độc (TSS): Xảy ra đột ngột, có các triệu chứng nặng như sốt cao, nôn ói, tiêu chảy, đau cơ, nổi ban, huyết áp giảm kèm suy tim/suy thận.
- Nhiễm khuẩn bệnh viện: Thường gặp ở các vết thương, vết mổ, vết bỏng, dễ dẫn đến nhiễm khuẩn huyết.
V. Chẩn Đoán và Nguyên Tắc Điều Trị
1. Phương Pháp Chẩn Đoán
Việc chẩn đoán dựa vào các phương pháp vi sinh trực tiếp:
| Phương Pháp | Bệnh Phẩm | Đặc điểm Phát hiện |
| Nhuộm soi | Mủ, đàm, máu, dịch não tủy | Bắt màu Gram dương, hình cầu khuẩn xếp chùm. |
| Nuôi cấy | Bệnh phẩm | Thạch máu (tạo vòng tan huyết), môi trường MSA (có 7,5% muối). |
| Sinh hóa | Khuẩn lạc | Thử nghiệm Catalase (+), Coagulase (+) (tiêu chuẩn phân biệt), lên men Mannitol (tạo vòng vàng). |
| Kháng Novobiocin | Khuẩn lạc | Tụ cầu vàng nhạy cảm (vòng vô khuẩn ≥16mm) để phân biệt với S. saprophyticus. |
2. Nguyên Tắc Phòng Bệnh và Điều Trị
Nguyên tắc Phòng Bệnh:
- Chủ yếu là Vệ sinh: Vệ sinh môi trường, quần áo, và thân thể cá nhân.
- Đặc biệt quan trọng: Duy trì vệ sinh nghiêm ngặt trong môi trường bệnh viện và nhà trẻ để tránh lây nhiễm.
- Phòng bệnh đặc hiệu (Vaccine) có đáp ứng miễn dịch không cao.
Nguyên tắc Điều Trị:
- Bắt buộc làm Kháng sinh đồ: Do có nhiều chủng tụ cầu vàng đã kháng kháng sinh, cần phải làm kháng sinh đồ để chọn kháng sinh thích hợp nhất (ví dụ: Methicillin, Vancomycin).
- Dẫn lưu mủ: Đối với các sang thương kín, có mủ hoặc áp xe, việc dẫn lưu mủ là bắt buộc để loại bỏ ổ nhiễm trùng và giúp kháng sinh phát huy tác dụng.

Comment ×