Kí sinh trùng

Kí Sinh Trùng – Bài 35 – Đặc điểm sinh học và chu kỳ của ký sinh sốt rét – Ký sinh trùng sốt rét và bệnh sốt rét

Đang tải câu hỏi…

Ký sinh trùng sốt rét Plasmodium

1. Định danh và Phân loại

Ký sinh trùng sốt rét thuộc về:

  • Ngành: Protozoa (Đơn bào)
  • Lớp: Sporozoa (Trùng bào tử)
  • Họ: Plasmodiidae
  • Chi: Plasmodium

Trong tự nhiên có hơn 100 loài, nhưng chỉ có 4 loài chính gây bệnh ở người:

  1. Plasmodium falciparum (Welch, 1897): Nguy hiểm nhất.
  2. Plasmodium vivax (Grassi và Feleti, 1890): Phổ biến rộng.
  3. Plasmodium malariae (Laveran, 1881).
  4. Plasmodium ovale (Stephens, 1922).

2. Đặc điểm sinh học chung

  • Ký sinh bắt buộc: Plasmodium không thể tồn tại ngoài môi trường tự nhiên hoặc trong các môi trường nuôi cấy thông thường. Chúng bắt buộc phải sống nhờ trong cơ thể sinh vật.
  • Nội tế bào: Trong cơ thể người, chúng chui vào sống và phá hủy bên trong tế bào gan hoặc hồng cầu.
  • Cấu tạo: Đơn giản (một tế bào), gồm nhân, nguyên sinh chất và các thành phần phụ. Không có bộ phận di động (trừ giai đoạn giao tử đực).
  • Phương thức sinh sản: Có 2 hình thức:
    • Vô tính: Thực hiện trong cơ thể vật chủ trung gian (Người).
    • Hữu tính: Thực hiện trong cơ thể vật chủ chính (Muỗi Anopheles).
Bộ gen của ký sinh trùng sốt rét được giải mã - KhoaHoc.tv

3. Phân bố địa lý: Chúng sống ở đâu?

Khả năng phát triển của ký sinh trùng phụ thuộc rất nhiều vào điều kiện khí hậu (nhiệt độ, độ ẩm, lượng mưa).

  • P. falciparum: Ưa vùng nhiệt đới nóng ẩm, mưa nhiều (Đông Nam Á, Châu Phi, Mỹ La tinh). Cần nhiệt độ cao để phát triển.
  • P. vivax: Phổ biến nhất, chịu được lạnh tốt hơn nên vùng phân bố rộng (từ 65° Bắc xuống 20° Nam). Tuy nhiên, loài này hiếm gặp ở Tây Châu Phi.
  • P. malariae: Phân bố rải rác ở Tây Thái Bình Dương, Châu Phi, Châu Mỹ nhưng tỷ lệ thấp.
  • P. ovale: Rất hiếm gặp, chủ yếu ở trung tâm Châu Phi.
Gánh nặng sốt rét do plasmodium vivax

4. Chu kỳ vòng đời của Ký sinh trùng sốt rét

Chu kỳ của Plasmodium là một vòng tròn khép kín và phức tạp, luân chuyển giữa NgườiMuỗi Anopheles.

Giai đoạn 1: Sinh sản vô tính trong cơ thể Người

Giai đoạn này chia làm 2 thời kỳ chính: Tại Gan và trong Máu.

a. Thời kỳ tại Gan (Ngoại hồng cầu)

  • Xâm nhập: Muỗi Anopheles đốt người, truyền thoa trùng (sporozoites) vào máu. Chỉ sau khoảng 30 phút – 1 giờ, thoa trùng xâm nhập vào tế bào gan.
  • Phát triển: Tại gan, thoa trùng lớn lên, phân chia nhân và nguyên sinh chất tạo thành khối phân liệt.
  • Giải phóng: Tế bào gan vỡ, tung ra hàng nghìn mảnh trùng (merozoites) vào máu.
  • Lưu ý quan trọng:
    • Với P. falciparumP. malariae: Toàn bộ thoa trùng phát triển ngay, không có dạng ngủ.
    • Với P. vivaxP. ovale: Có dạng “thể ngủ” (hypnozoites) nằm im trong gan. Đây là nguyên nhân gây sốt rét tái phát xa sau nhiều tháng hoặc nhiều năm.

b. Thời kỳ trong Hồng cầu (Gây cơn sốt)

  • Tấn công: Các mảnh trùng từ gan xâm nhập vào hồng cầu.
  • Biến hình: Chúng phát triển từ thể tư dưỡng (nhẫn) -> thể phân liệt.
  • Phá hủy: Khi thể phân liệt già, hồng cầu vỡ ra, giải phóng sắc tố, độc tố và các mảnh trùng non mới. Lúc này bệnh nhân lên cơn sốt rét.
  • Lặp lại: Các mảnh trùng non lại chui vào hồng cầu mới để tiếp tục chu kỳ. Thời gian hoàn thành chu kỳ khác nhau tùy loài:
    • 48 giờ: P. falciparum, P. vivax, P. ovale.
    • 72 giờ: P. malariae.

Giai đoạn 2: Sinh sản hữu tính trong Muỗi Anopheles

Sau nhiều chu kỳ vô tính trong hồng cầu, một số mảnh trùng biệt hóa thành Giao bào (Đực và Cái). Đây là mầm mống lây bệnh.

  1. Hút máu: Muỗi Anopheles hút máu người bệnh có chứa giao bào.
  2. Thụ tinh: Trong dạ dày muỗi, giao bào đực và cái kết hợp thành trứng (ookinete).
  3. Tạo nang: Trứng chui qua thành dạ dày tạo thành nang trứng (oocyst).
  4. Hình thành thoa trùng: Nang trứng lớn lên và vỡ ra, giải phóng hàng nghìn thoa trùng.
  5. Sẵn sàng lây nhiễm: Thoa trùng di chuyển lên tuyến nước bọt của muỗi, chờ dịp đốt người khác để bắt đầu vòng đời mới.
Bị muỗi sốt rét đốt, bao nhiêu ngày thì phát bệnh? | Báo điện tử Tiền Phong

5. Ảnh hưởng của nhiệt độ đến sự phát triển

Nhiệt độ môi trường quyết định tốc độ hoàn thành chu kỳ của ký sinh trùng trong cơ thể muỗi (theo công thức Bodenheimer):

  • Nhiệt độ thích hợp nhất: 28°C – 30°C.
  • Ngưỡng nhiệt độ tối thiểu:
    • P. falciparum: Cần trên 16°C.
    • P. vivax: Cần trên 14.5°C.
    • P. malariae: Cần trên 16.5°C.

Công thức tính thời gian (S) hoàn thành chu kỳ trong muỗi:

        S=Kt−CS = \frac{K}{t - C}S=t−CK​
      

Trong đó:

  • ttt : Nhiệt độ trung bình.
  • CCC : Nhiệt độ tối thiểu (ngưỡng).
  • KKK : Tổng nhiệt độ tích lũy (Hằng số nhiệt: P. falciparum là 111, P. vivax là 105).

Ví dụ: Nhiệt độ càng cao (trong giới hạn), chu kỳ càng ngắn, muỗi càng nhanh có khả năng truyền bệnh.

Ký sinh trùng sốt rét: Cơ chế gây bệnh và cách phòng ngừa

Comment ×

Your email address will not be published. Required fields are marked *