Đang tải câu hỏi…
Quiz Hoàn Tất!
Họ ve, họ mò, họ mạt, họ ghẻ
1. Họ Ve (Ixodidae & Argasidae)
Ve là loài ngoại ký sinh trùng, tất cả các giai đoạn phát triển của chúng đều hút máu để sống. Chúng được chia làm 2 nhóm chính: Ve cứng (Ixodidae) và Ve mềm (Argasidae).
Đặc điểm nhận dạng
Cơ thể ve hình bầu dục, phía trước có đầu giả.
- Ve cứng: Có mai lưng cứng bao phủ.
- Ve mềm: Da nhăn nheo, không có mai lưng.
Vai trò gây bệnh
Ve cực kỳ nguy hiểm vì khả năng truyền nhiều loại bệnh khác nhau:
- Truyền bệnh:
- Rickettsia: Gây các bệnh sốt đốm, sốt Q, sốt phát ban.
- Arbovirus: Gây viêm não, viêm màng não, sốt xuất huyết do ve.
- Vi khuẩn: Gây bệnh Tularemia, bệnh Lyme (do xoắn khuẩn Borrelia).
- Sốt hồi quy: Đặc biệt do ve mềm truyền xoắn khuẩn Borrelia.
- Gây bệnh trực tiếp:
- Gây liệt: Độc tố từ nước bọt của ve có thể gây liệt sau 5-7 ngày bị đốt. Lưu ý: Bệnh thường gặp ở trẻ em, nếu không phát hiện kịp có thể tử vong do liệt cơ hô hấp.
- Gây dị ứng, viêm da và phù nề.

2. Họ Mò (Thrombidoidae)
Trong họ này, giống Trombicula là quan trọng nhất trong y học. Đặc biệt, ấu trùng mò thường đốt người ở những vùng kín đáo như thắt lưng, nách và bộ phận sinh dục.
Đặc điểm nguy hiểm
Mầm bệnh trong cơ thể mò mẹ có thể truyền sang trứng và thế hệ con cháu (truyền dọc), khiến ổ bệnh tồn tại dai dẳng trong tự nhiên.
Vai trò gây bệnh
- Sốt Mò (Scrub Typhus): Đây là bệnh quan trọng nhất do mò truyền (tác nhân là Rickettsia). Bệnh gây sốt cao, phát ban.
- Tổn thương da: Tại vị trí mò đốt thường xuất hiện vết loét điển hình (eschar), gây viêm da và ngứa dữ dội.

3. Họ Mạt (Gamasoidae)
Mạt là những tiết túc rất nhỏ, thường ký sinh ở gia cầm (gà, chim) hoặc gặm nhấm (chuột). Tuy nhiên, chúng cũng tấn công người.
Các loại Mạt thường gặp và tác hại
- Mạt gà (Dermanyssus gallinae): Thường sống ở gà, chim. Khi đốt người, chúng gây ngứa (bệnh tổ gà) và có thể truyền virus viêm não – màng não.
- Mạt chuột (Dermanyssus sanguineus): Ký sinh ở chuột. Có thể truyền bệnh đậu mùa (Rickettsial pox) cho người.
- Mạt bụi nhà (Dermatophagoides):
- Gồm 2 loài phổ biến: D. pteronyssus và D. farinae.
- Tác hại: Chúng không hút máu nhưng là nguyên nhân hàng đầu gây dị ứng và hen suyễn do phân và xác của chúng bay trong không khí.
4. Họ Ghẻ (Sarcoptoidae) – Bệnh cái ghẻ
Bệnh ghẻ là bệnh da liễu phổ biến do loài Sarcoptes scabiei gây ra.
Đặc điểm của “Cái ghẻ”
- Hình bầu dục, màu xám, lưng gồ, có 8 chân nhưng không có mắt.
- Chỉ có con cái mới gây bệnh (con đực chết sau khi giao hợp).
- Tập tính đào hang: Ghẻ cái đào những đường hầm ngoằn ngoèo trong lớp sừng của da để đẻ trứng.
Chu kỳ phát triển
- Ghẻ cái đẻ trứng trong đường hầm (luống ghẻ).
- Sau 3-4 ngày, trứng nở thành ấu trùng -> chui ra khỏi hầm tìm lỗ chân lông -> lột xác thành thanh trùng -> con trưởng thành.
- Vòng đời từ trứng đến trưởng thành mất khoảng 1-2 tháng.
Triệu chứng và chẩn đoán
- Vị trí: Kẽ ngón tay, nếp gấp cổ tay, khuỷu tay, nách, bẹn, quanh rốn. Ở phụ nữ hay gặp ở núm vú, ở trẻ em có thể gặp ở mặt và lòng bàn chân.
- Dấu hiệu: Ngứa dữ dội (đặc biệt về đêm), xuất hiện mụn nước, luống ghẻ.
- Lây truyền: Lây rất mạnh qua tiếp xúc trực tiếp (ngủ chung) hoặc dùng chung quần áo, chăn màn. Thường bị cả gia đình hoặc tập thể.
Cách điều trị và phòng ngừa
- Nguyên tắc vàng: Phải điều trị đồng thời cho cả người bệnh và những người sống cùng (gia đình, bạn cùng phòng) dù họ chưa có triệu chứng.
- Thuốc đặc trị: Dung dịch DEP, Benzyle benzoate, Ascabiol…
- Vệ sinh: Quần áo, chăn màn phải giặt sạch, luộc nước sôi hoặc phơi nắng thật kỹ để diệt trứng và cái ghẻ.

Comment ×