Mô phôi

Mô phôi – Bài – Các Tế Bào Khác – Mô Liên Kết

Đang tải câu hỏi…

1. Tế Bào Sắc Tố (Melanocyte)

Tế bào sắc tố, hay còn gọi là melanocyte, là những nhà máy chuyên sản xuất ra melanin – hợp chất quyết định màu sắc da, tóc và mắt của chúng ta.

Hãy cùng điểm qua những đặc điểm chính của những tế bào thú vị này:

  • Chức năng chính: Nhiệm vụ quan trọng nhất của tế bào sắc tố là tổng hợp melanin để tạo thành một “lá chắn” tự nhiên, bảo vệ các tế bào nằm sâu hơn khỏi tác hại của tia cực tím (UV) từ ánh sáng mặt trời.
  • Nguồn gốc: Chúng có một nguồn gốc rất đặc biệt, đó là từ tế bào mào thần kinh (Neural crest cells) trong quá trình phát triển của phôi thai.
  • Vị trí hoạt động: Bạn có thể tìm thấy tế bào sắc tố ở những nơi tiếp xúc nhiều với ánh sáng như da, mống mắt và màng mạch.
  • Hình dạng: Tế bào melanocyte có hình dạng giống như một ngôi sao với các nhánh dài, giúp chúng dễ dàng “trao” các túi melanin cho các tế bào da xung quanh.
![alt text](https://your-website.com/path-to-image.jpg)

(Gợi ý: bạn có thể chèn một hình ảnh minh họa ở đây)

2. Các Loại Bạch Cầu

  • Nguồn gốc: tủy xương.
  • Một số trong chúng không chỉ tuần hoàn trong máu mà còn di cư đến mô liên kết để thực hiện nhiệm vụ như một đội quân bảo vệ tinh nhuệ.

Bạch cầu trung tính (Neutrophil)

  • Đặc điểm: Nhân chia thành 3-5 thùy, bào tương có các hạt nhỏ màu hồng hoặc tím.
  • Nhiệm vụ: Đầu tiên đến vị trí vi khuẩn xâm nhập, có khả năng thực bào (ăn) vi sinh vật ngay khi chúng xâm nhập vào cơ thể.

Bạch cầu ưa kiềm (Basophil)

  • Đặc điểm: Nhân phân đoạn, bào tương chứa các hạt to, đậm màu, ưa thuốc nhuộm kiềm. Các hạt này chứa đầy histamine.
  • Nhiệm vụ: Khi được kích hoạt, chúng sẽ giải phóng histamine, có vai trò quan trọng trong việc khởi phát các phản ứng viêm.

Bạch cầu ưa axit (Eosinophil)

  • Đặc điểm: Nhân thường có 2 thùy (giống mắt kính), bào tương chứa các hạt to, đậm màu, ưa thuốc nhuộm axit.
  • Nhiệm vụ: Đây là những “chuyên gia” đa năng, đảm nhận nhiều vai trò:
    • Thực bào các phức hợp kháng nguyên-kháng thể.
    • Gây ra các phản ứng dị ứng và hen suyễn.
    • Tấn công và tiêu diệt ký sinh trùng.

Tế bào Lympho (Lymphocyte)

  • Đặc điểm: Nhân tròn, to, chiếm gần hết tế bào với một vành bào tương mỏng.
  • Nhiệm vụ: Đây được xem là “bộ não” của hệ miễn dịch, bao gồm 3 loại chính:
    • Lympho T: Chịu trách nhiệm cho miễn dịch qua trung gian tế bào.
    • Lympho B: Chịu trách nhiệm cho miễn dịch thể dịch (sản xuất kháng thể).
    • Tế bào NK (Natural Killer): Có khả năng tiêu diệt các tế bào ung thư và tế bào nhiễm virus.

Tế bào Mono (Monocyte) và Hệ Thống Thực Bào Đơn Nhân

  • Đặc điểm: Là loại bạch cầu có kích thước lớn nhất, với nhân hình hạt đậu hoặc quả thận.
  • Nhiệm vụ:
    • Thực bào mạnh mẽ.
    • Đóng vai trò quan trọng nhất là biệt hóa thành các tế bào thuộc Hệ thống thực bào đơn nhân (Mononuclear Phagocytic System – MPS) khi di chuyển từ máu vào mô.

Hệ thống thực bào đơn nhân (MPS) là một tập hợp các tế bào có nguồn gốc từ tế bào mono, phân bố khắp cơ thể và thực hiện chức năng trình diện kháng nguyên và dọn dẹp. Các thành viên của hệ thống này bao gồm:

  • Đại thực bào (Macrophages): Tại mô liên kết, lách, hạch bạch huyết, tuyến ức, tủy xương.
  • Tế bào Kupffer: Ở gan.
  • Tế bào bụi (Dust cells): Trong phổi.
  • Tế bào Langerhans: Ở da.
  • Tế bào vi膠 (Microglia): Trong hệ thần kinh trung ương.
  • Hủy cốt bào (Osteoclast): Ở xương.
  • Tế bào tua (Dendritic cell): Trong hạch bạch huyết, lách.

Tất cả các tế bào thuộc hệ MPS này đều có khả năng thực bào, tiêu hóa các vật lạ bên trong lysosome và trình diện các mảnh vỡ của chúng (kháng nguyên) cho tế bào lympho nhận biết.

Comment ×

Your email address will not be published. Required fields are marked *