Mô phôi

Mô Phôi – Bài 12 – Cơ trơn – Mô liên kết

Đang tải câu hỏi…

Cơ trơn là gì và chúng có ở đâu?

Khác với cơ xương mà chúng ta dùng để vận động tay chân, cơ trơn không có các vân ngang rõ rệt và hoạt động ngoài ý muốn của chúng ta. Chúng được điều khiển bởi hệ thần kinh tự chủ (giao cảm và phó giao cảm), đảm bảo các hoạt động sống diễn ra trơn tru mà không cần ý thức.

Cơ trơn có mặt ở khắp mọi nơi trong cơ thể, đặc biệt là tại:

  • Thành của đường tiêu hóa: Giúp đẩy thức ăn di chuyển.
  • Mạch máu: Điều hòa huyết áp bằng cách co hoặc giãn.
  • Đường hô hấp: Điều chỉnh luồng không khí ra vào phổi.
  • Đường tiết niệu: Đẩy nước tiểu ra khỏi cơ thể.
  • Cơ dựng lông: Gây ra hiện tượng “nổi da gà” khi lạnh hoặc sợ hãi.

Cấu tạo độc đáo của tế bào cơ trơn

Các tế bào cơ trơn có hình dạng thon dài hoặc hình thoi, khác biệt so với các tế bào cơ xương hay cơ tim. Kích thước của chúng có thể rất đa dạng tùy thuộc vào vị trí:

  • Trong thành mạch máu, tế bào cơ trơn chỉ dài khoảng 15 µm.
  • Đặc biệt, tế bào cơ trơn tử cung có thể dài tới 500 µm trong thai kỳ, cho thấy khả năng thích nghi đáng kinh ngạc.

Khi nhìn dưới kính hiển vi, bạn sẽ thấy:

  • Mặt cắt dọc: Các tế bào hình thoi dài, bào tương bắt màu hồng (ưa axit) do chứa nhiều sợi tơ cơ. Nhân tế bào dài và bắt màu nhạt hơn (màu tím) bằng hematoxylin.
  • Mặt cắt ngang: Các tế bào cơ trơn bắt màu ưa axit đậm và có nhân nằm ở trung tâm.

Một đặc điểm quan trọng là các tế bào cơ trơn thường được sắp xếp thành từng , có thể định hướng dọc hoặc theo vòng tròn, tùy thuộc vào chức năng của cơ quan mà chúng hiện diện.

Cơ chế hoạt động và liên kết

Mỗi tế bào cơ trơn được bao bọc bởi một màng sinh chất, bên ngoài là một lớp lá đáy và các sợi lưới mỏng manh. Điểm đặc biệt là các tế bào cơ trơn liền kề được kết nối với nhau thông qua mối nối khe (gap junction). Đây chính là “cầu nối” giúp các tế bào truyền tín hiệu cho nhau, từ đó co bóp đồng thời và hiệu quả.

Bên trong tế bào cơ trơn có gì?

  • Không có ống T: Đây là một điểm khác biệt so với cơ xương và cơ tim.
  • Sợi tơ actin và myosin: Tế bào cơ trơn chứa các sợi tơ actin (mỏng) và myosin (dày) với tỷ lệ khoảng 1:15. Tuy nhiên, các sợi tơ này không sắp xếp có tổ chức thành các vân ngang như ở cơ xương, đó là lý do chúng được gọi là “cơ trơn”.
  • Thể đặc (dense body): Đây là những cấu trúc quan trọng trong bào tương, đóng vai trò là điểm bám cho các sợi tơ actin. Các thể đặc này cũng được gắn vào màng sinh chất thông qua các sợi tơ trung gian.

Quá trình co cơ trơn

Khi cơ trơn co, các sợi actin trượt trên sợi myosin và kéo các thể đặc lại gần màng sinh chất. Điều này dẫn đến sự rút ngắn của toàn bộ tế bào cơ, tạo ra lực co bóp.

Những sự thật thú vị về cơ trơn

Cơ trơn không chỉ làm việc thầm lặng mà còn có nhiều khả năng đặc biệt:

  • Co bóp chậm và kéo dài: Đặc tính này giúp các cơ quan duy trì hoạt động liên tục mà không bị mỏi.
  • Sản xuất chất nền ngoại bào: Tế bào cơ trơn có khả năng tạo ra các sợi collagen (loại IV và III) và tấm đàn hồi, góp phần cấu tạo nên thành mạch máu.
  • Phân chia và phát triển: Không như cơ xương, tế bào cơ trơn có thể phân chia (tăng sản – hyperplasia) và tăng kích thước (phì đại – hypertrophy), đặc biệt trong các trường hợp cần thích nghi, ví dụ như tử cung trong thai kỳ.
  • Phản ứng với hormone: Cơ trơn phản ứng mạnh mẽ với các hormone từ tủy thượng thận (adrenaline và noradrenaline) và hormone oxytocin từ thùy sau tuyến yên.

Sự khác biệt giữa 3 loại cơ chính: Cơ xương, cơ tim và cơ trơn

Để hình dung rõ hơn về vai trò độc đáo của cơ trơn, chúng ta hãy cùng nhìn vào bảng so sánh tổng quát:

Đặc điểmCơ xươngCơ timCơ trơn
Sợi cơRất dài, không phân nhánh, hình trụNhỏ, phân nhánh, hình trụNhỏ, không phân nhánh, hình thoi
NhânNhiều nhân, nằm ở ngoại vi, dẹtMột nhân, nằm ở trung tâm, hình bầu dụcMột nhân, nằm ở trung tâm, kéo dài
Vân ngangRõ ràngKém rõ ràngKhông có
Lưới nội chấtHình thành bộ ba (triads)Hình thành bộ đôi (diads)Không tổ chức rõ ràng
Ống TCó mặt ở chỗ nối A-ICó mặt ở vạch ZKhông có
Mối nối tế bàoKhông cóĐĩa liên kết (intercalated discs)Mối nối khe (gap junctions)
Chức năngTự ýKhông tự ýKhông tự ý
Chi phối thần kinhThần kinh vận độngThần kinh tự chủThần kinh tự chủ
Khả năng phân bàoKhôngKhông (khái niệm mới: hạn chế)
Phục hồi sau chấn thươngHạn chếKhông
Vị tríCơ xương, lưỡi, thực quản, cơ hoànhTim, tĩnh mạch chủ, tĩnh mạch phổiMạch máu, các tạng rỗng và các cơ quan khác

Comment ×

Your email address will not be published. Required fields are marked *