Đang tải câu hỏi…
Quiz Hoàn Tất!

Cơ tim là một loại cơ vân nhưng hoạt động không theo ý muốn của chúng ta (cơ vân không tự ý). Tất cả các sợi cơ tim đều nằm trong trái tim và sở hữu những đặc điểm riêng biệt giúp chúng thực hiện chức năng quan trọng này:
- Tính tự động (Autorhythmicity): Đây là đặc điểm nổi bật nhất! Các sợi cơ tim có khả năng tự co bóp mà không cần bất kỳ kích thích bên ngoài nào. Chính vì vậy, chúng có thể hoạt động như một máy tạo nhịp của cơ thể, đảm bảo nhịp đập liên tục của trái tim.
- Có vân bào tương: Giống như cơ xương, cơ tim cũng có cấu trúc vân nhưng thường kém rõ rệt hơn.
- Được cung cấp bởi hệ thần kinh tự chủ: Mặc dù hoạt động tự động, cơ tim vẫn chịu sự điều hòa của hệ thần kinh tự chủ. Hệ giao cảm có vai trò kích thích, làm tăng nhịp tim, trong khi hệ phó giao cảm ức chế, làm giảm nhịp tim, giúp cơ thể thích nghi với các tình huống khác nhau.
- Đĩa liên kết (Intercalated Discs): Các tế bào cơ tim được kết nối chặt chẽ với nhau bởi những dải ngang bắt màu đậm, gọi là đĩa liên kết. Đây là “cầu nối” giúp các tế bào giao tiếp và phối hợp hoạt động nhịp nhàng.

Tế Bào Cơ Tim và Sợi Cơ Tim: Cấu Trúc Vi Mô
Cơ tim được tạo thành từ các sợi cơ dài, dày và có khả năng phân nhánh. Mỗi sợi cơ (muscle fiber) thực chất chứa nhiều tế bào cơ tim (cardiomyocyte) nối với nhau qua các đĩa liên kết.
- Kích thước: Mỗi tế bào cơ tim có chiều dài khoảng 50-100 µm và dày khoảng 15 µm.
- Nhân tế bào: Đặc trưng của tế bào cơ tim là chỉ có một nhân duy nhất, nằm ở trung tâm tế bào, có hình bầu dục và khá lớn. Điều này khác biệt với cơ xương, nơi các tế bào có nhiều nhân dẹt nằm ở ngoại vi.

Đĩa Liên Kết:
Đĩa liên kết không chỉ là nơi gắn kết các tế bào cơ tim mà còn là một cấu trúc phức tạp giúp đảm bảo sự đồng bộ trong hoạt động của tim.
Các đĩa liên kết bao gồm hai thành phần chính:
- Thành phần ngang: Nằm vuông góc với sợi tơ cơ, có cấu trúc như “bậc thang”. Thành phần này chứa:
- Mạc liên kết (Fascia adherens): Giúp gắn kết các tế bào chặt chẽ.
- Thể dính (Maculae adherens/Desmosomes): Cung cấp sự kết nối cơ học mạnh mẽ, chống lại lực căng khi tim co bóp.
- Thành phần dọc: Nằm song song với sợi tơ cơ và chứa các mối nối thông (gap junction). Các mối nối thông này cho phép các ion và tín hiệu điện truyền qua nhanh chóng giữa các tế bào, đảm bảo rằng tất cả các tế bào cơ tim co bóp gần như đồng thời.

Tế Bào Cơ Tim và Các Bào Quan Quan Trọng
Khi nhuộm H&E, tế bào cơ tim thường hiển thị một vùng bào tương hai nón ở gần nhân (biconical juxtanuclear region). Đây là nơi tập trung hầu hết các bào quan quan trọng và không có sợi tơ cơ.
- Ty thể: Vùng này chứa nhiều ty thể, cung cấp năng lượng dồi dào (ATP) cần thiết cho hoạt động co bóp liên tục của tim.
- Bộ máy Golgi, Glycogen và Lipofuscin: Các bào quan này cũng hiện diện, hỗ trợ quá trình tổng hợp protein, dự trữ năng lượng (glycogen) và chứa các sắc tố lão hóa (lipofuscin).
- Hạt tâm nhĩ (Atrial Granules): Đặc biệt, các tế bào cơ tim ở tâm nhĩ có chứa các hạt này. Chúng chứa hai hormone polypeptide quan trọng:
- Yếu tố bài niệu tâm nhĩ (ANF – Atrial Natriuretic Factor): Giúp điều hòa huyết áp bằng cách tăng đào thải natri và nước qua thận.
- Yếu tố bài niệu não (BNF – Brain Natriuretic Factor): Cũng có vai trò tương tự ANF trong điều hòa huyết áp và thể tích dịch.
Sợi Tơ Cơ và Vân Cơ:
Cơ tim có ít sợi tơ cơ (sợi dày Myosin và sợi mỏng Actin) hơn so với cơ xương, do đó, các vân cơ của nó kém rõ rệt hơn. Tuy nhiên, sợi cơ tim lại chứa một lượng lớn bào tương và ty thể, phản ánh nhu cầu năng lượng cao của chúng.
Các sợi tơ cơ trong tim cũng được sắp xếp tương tự như trong cơ xương, với các dải tối (dải A), dải sáng (dải I), đĩa Z và dải H, tạo nên cấu trúc vân đặc trưng.

Tế Bào Nút và Sợi Purkinje:
Trái tim có một hệ thống dẫn truyền điện đặc biệt, bao gồm các tế bào nút (nút SA – xoang nhĩ và nút AV – nhĩ thất) và các sợi dẫn truyền được gọi là sợi Purkinje.
- Sợi Purkinje: Các sợi này lớn hơn các tế bào cơ tim thông thường, chứa nhiều glycogen quanh nhân và các sợi tơ cơ ở ngoại vi. Điều đặc biệt là các sợi Purkinje không có ống T (T-Tubules), một đặc điểm khác biệt so với các tế bào cơ tim khác.
Ống T và Lưới Nội Chất Cơ:
- Lưới nội chất trơn (Lưới nội chất cơ): Trong cơ tim, lưới nội chất cơ không được sắp xếp tốt bằng trong cơ xương.
- Ống T (T-Tubules): Là phần kéo dài của màng sinh chất, đi sâu vào tế bào cơ tim tại đĩa Z. Mỗi sarcomere (đơn vị co cơ) của cơ tim chỉ có một ống T duy nhất.
- Bộ đôi (Diad): Trong tế bào cơ tim, mỗi ống T được bao quanh bởi một túi giãn nhỏ (phần phình ra của lưới nội chất cơ), tạo thành một “bộ đôi”. Điều này khác với cơ xương, nơi có “bộ ba” (triad) gồm một ống T và hai túi giãn.
Tóm tắt nhanh về Cơ Tim:
- Cardiac muscle (Cơ tim)
- Cardiac myocyte (Tế bào cơ tim)
- Sarcoplasm (Bào tương): Có vân, vùng quanh nhân có hào sáng.
- Nucleus (Nhân): Đơn độc, lớn, hình bầu dục, nằm ở trung tâm.
- Branching fibers (Sợi phân nhánh)
- Intercalated disc (Đĩa liên kết):
- Các mối nối tế bào chuyên biệt.
- Đường ngang bắt màu eosin đậm.
- Bao gồm: Fascia adherence, Macula adherens, Gap junctions.

Comment ×