Giun đũa (Ascaris lumbricoides, được Linnaeus mô tả năm 1758) là loại ký sinh trùng đường ruột phổ biến nhất trên thế giới, đặc biệt ở các nước nhiệt đới và khu vực có điều kiện vệ sinh kém.
1. Đặc Điểm Hình Thể (Morphology)
Giun đũa trưởng thành có dạng hình tròn, màu hồng nhạt hoặc trắng sữa. Đặc điểm để nhận biết Giun đũa bao gồm:
Đặc điểm
Giun Cái (Female)
Giun Đực (Male)
Kích thước
Lớn hơn, có thể dài đến 20-35 cm.
Nhỏ hơn, thường dài 15-30 cm.
Phần đuôi
Thẳng, nhọn.
Cong tròn (có móc), dùng để giao phối.
Các giai đoạn trứng
Giun cái đẻ ra một lượng lớn trứng mỗi ngày, được chia thành hai loại chính:
Trứng thụ tinh (Trứng chắc): Có hình bầu dục, vỏ dày, bên trong chứa phôi bào (tế bào mầm). Đây là loại trứng có khả năng phát triển thành ấu trùng nếu gặp điều kiện môi trường thích hợp.
Trứng không thụ tinh (Trứng lép): Có hình dạng bất thường hơn, vỏ mỏng, bên trong không có phôi bào. Loại trứng này không có khả năng gây bệnh.
Giai đoạn lây nhiễm: Là Trứng có Ấu trùng (Trứng có phôi). Trứng thụ tinh cần 2 – 4 tháng phát triển trong ngoại cảnh (đất) để hình thành ấu trùng (giai đoạn lây nhiễm).
2. Chu Trình Phát Triển (Life Cycle)
Vòng đời sinh học của giun đũa A.lumbricoides
Chu trình phát triển của giun đũa diễn ra qua hai môi trường chính: Người và Ngoại cảnh (Đất).
A. Ở Ngoại Cảnh (2 – 4 tháng)
Trứng giun (thụ tinh và không thụ tinh) được thải ra ngoài theo phân.
Trứng thụ tinh phát triển trong đất ẩm, ấm để tạo thành Trứng có Ấu trùng (giai đoạn lây nhiễm). Thời gian này thường mất khoảng 2 – 4 tháng.
B. Ở Người (5 – 12 tuần)
Xâm nhập: Con người nuốt phải Trứng có Ấu trùng (qua thức ăn, rau sống, tay bẩn).
Di chuyển (5 – 12 tuần):
Ấu trùng (AT) nở ra từ trứng trong ruột non, sau đó chui qua thành ruột vào máu (Lưu thông trong máu).
Ấu trùng di chuyển đến Phổi, chui vào phế nang.
Từ phế nang, ấu trùng di chuyển lên Khí quản, Hầu họng, và sau đó được nuốt xuống lại ruột.
Trưởng thành: Ấu trùng phát triển thành Giun trưởng thành và sống ký sinh ở Ruột non. Giun trưởng thành bắt đầu đẻ trứng, trứng được thải ra ngoài theo phân, lặp lại chu trình.
3. Dịch Tể Học (Epidemiology)
Độ bền của Giun và Trứng
Giun trưởng thành: Sống trong ruột non của người từ 12 – 18 tháng, đặc biệt phổ biến ở trẻ em.
Trứng giun: Tồn tại rất lâu trong đất (từ 5-7 năm). Trứng có khả năng chống lại nhiều loại hóa chất khử trùng thông thường, nhưng bị tiêu diệt bởi:
Nhiệt độ trên 45°C.
Ánh sáng mặt trời trực tiếp.
Phương thức lây nhiễm và Phân bố
Nguồn bệnh: Chủ yếu do ăn uống thực phẩm (đặc biệt là rau sống trồng bằng phân tươi), hoặc qua tay bẩn có chứa trứng giun có ấu trùng.
Phân bố: Giun đũa hiện diện khắp nơi trên thế giới, phổ biến nhất ở các nước xứ nóng và khu vực có điều kiện vệ sinh kém.
Tại Việt Nam: Tỉ lệ nhiễm ở nông thôn cao hơn thành thị, và trẻ em là đối tượng dễ nhiễm bệnh nhất.
4. Bệnh Học (Pathology)
Bệnh giun đũa gây ra các tổn thương và triệu chứng khác nhau tùy thuộc vào giai đoạn và vị trí ký sinh.
A. Giai đoạn Ấu trùng di chuyển (Ở Phổi)
Gây ra Hội chứng Loeffler: Đây là phản ứng dị ứng tại phổi khi ấu trùng di chuyển, với các triệu chứng như ho khan, khó thở, sốt nhẹ.
Xét nghiệm máu trong giai đoạn này thường thấy Bạch cầu toan tính tăng 20 – 40%.
B. Giai đoạn Giun trưởng thành (Ở Ruột non)
Giun đũa hút chất dinh dưỡng từ cơ thể người, gây ra các vấn đề:
Rối loạn tiêu hóa: Đau bụng, buồn nôn, nôn.
Suy dinh dưỡng: Do giun tranh giành chất dinh dưỡng.
Hệ thần kinh: Ở trẻ em có thể gây co giật, cau có, khó ngủ.
C. Biến chứng nghiêm trọng (Do nhiễm nhiều)
Khi số lượng giun quá nhiều, hoặc giun bị kích thích (do thuốc, sốt), chúng có thể di chuyển lạc chỗ, gây biến chứng nguy hiểm:
Tắc ruột, nghẹt ruột, thủng ruột: Do khối giun đũa cuộn lại thành búi, gây tắc nghẽn hoặc làm tổn thương thành ruột, có thể dẫn đến Viêm màng bụng (nguy hiểm đến tính mạng).
Giun chui ra ngoài: Giun có thể bò ra khỏi cơ thể qua hậu môn, miệng hoặc mũi (thường xảy ra khi trẻ sốt cao hoặc nhiễm nặng).
5. Chẩn Đoán
A. Chẩn đoán ở Phổi (Giai đoạn ấu trùng)
Tìm Ấu trùng (AT): Trong đàm (đôi khi).
X-quang: Thấy bóng mờ ở phổi (thường mất đi sau khoảng 1 tuần).
Xét nghiệm máu: Tăng bạch cầu ái toan (Bạch cầu toan tính tăng 20 – 40%).
B. Chẩn đoán ở Ruột (Giai đoạn trưởng thành)
Xét nghiệm phân (Phổ biến nhất):Tìm trứng giun (trứng thụ tinh hoặc không thụ tinh) trong phân. Đây là tiêu chuẩn vàng để chẩn đoán.
X-quang ổ bụng: Có thể thấy hình ảnh giun đũa rõ ràng.
6. Điều Trị (Treatment)
Việc điều trị giun đũa thường đơn giản và rất hiệu quả bằng các loại thuốc tẩy giun có tác dụng phổ rộng.
Các phác đồ điều trị phổ biến (thường dùng 1 lần duy nhất):
Albendazole (Zentel):400 mg x 1 lần duy nhất.
Mebendazole (Fugacar):100 mg x 1 lần duy nhất.
Pyrantel pamoate:11 mg/kg x 1 lần duy nhất.
Lưu ý: Việc tẩy giun nên được thực hiện định kỳ và đồng loạt trong cộng đồng để giảm thiểu nguồn lây nhiễm.
7. Dự Phòng (Prevention)
Phòng ngừa giun đũa là biện pháp quan trọng nhất, tập trung vào vệ sinh cá nhân và môi trường:
Điều trị hàng loạt (Tẩy giun định kỳ): Thực hiện đồng thời trong từng thời gian cố định, đặc biệt là ở trẻ em và cộng đồng có nguy cơ cao.
Giáo dục vệ sinh cá nhân: Rửa tay bằng xà phòng trước khi ăn và sau khi đi vệ sinh.
Vệ sinh ăn uống: Ăn chín, uống sôi, rửa sạch rau củ quả (đặc biệt là rau sống) trước khi chế biến và sử dụng.
Vệ sinh môi trường:
Không phóng uế bừa bãi (sử dụng nhà vệ sinh hợp vệ sinh).
Không dùng phân tươi trong canh tác nông nghiệp.
Chính sách công cộng: Xây dựng và duy trì các cầu tiêu công cộng, đồng thời tăng cường biện pháp xử phạt hành chính đối với hành vi gây ô nhiễm môi trường.
Comment ×