Kí sinh trùng

Ký sinh trùng – Bài 27 – Bệnh amip do Entamoeba histolytica gây nên – Đơn bào ký sinh

Đang tải câu hỏi…


Bệnh Amíp (Amoebiasis) do Entamoeba histolytica

Đây là bệnh đơn bào phổ biến nhất tại Việt Nam, lây truyền chủ yếu qua đường tiêu hóa.

1. Hình thể và đặc điểm sinh học

Entamoeba histolytica tồn tại dưới 3 dạng hình thể, mỗi dạng có vai trò khác nhau trong chu kỳ bệnh:

  1. Thể hoạt động ăn hồng cầu (Thể Magna – Thể lớn):
    • Kích thước 20-40 µm.
    • Đặc điểm: Trong nguyên sinh chất có chứa hồng cầu. Di chuyển nhanh bằng chân giả.
    • Vai trò: Đây là thể gây bệnh. Chúng gây các vết loét, áp xe ở ruột, gan, phổi, não.
  2. Thể hoạt động không ăn hồng cầu (Thể Minuta – Thể nhỏ):
    • Kích thước 10-12 µm.
    • Đặc điểm: Không chứa hồng cầu. Sống hội sinh trong lòng ruột, không gây bệnh lý.
  3. Thể bào nang (Kén – Cyst):
    • Hình cầu, vỏ dày, kích thước 10-12 µm.
    • Đặc điểm: Bào nang già có 4 nhân. Đây là thể bảo vệ giúp amíp tồn tại ngoài môi trường.
    • Vai trò:nguồn lây bệnh chính (người lành mang trùng thải kén ra môi trường).

2. Chu kỳ gây bệnh

Người nhiễm bệnh do nuốt phải bào nang (kén) từ thức ăn, nước uống.

  • Chu kỳ hội sinh: Kén vào ruột -> nở thành 8 amíp nhỏ (thể Minuta) -> sống vô hại -> lại hóa kén và thải ra theo phân.
  • Chu kỳ gây bệnh: Tại ruột, thể Minuta chuyển thành thể Magna (ăn hồng cầu) -> tấn công thành ruột tạo vết loét hình “cúc áo” -> gây bệnh lỵ cấp tính.
  • Biến chứng: Thể Magna có thể xâm nhập vào máu, di chuyển tới gan, phổi, não gây áp xe (áp xe ngoài ruột).

2. Triệu chứng lâm sàng và Chẩn đoán

Hình ảnh mô tả E.histolytica xâm nhập đại tràng

2.1. Bệnh lỵ Amíp cấp ở ruột

Người bệnh thường có Tam chứng lỵ điển hình:

  • Đau bụng: Đau quặn từng cơn dọc khung đại tràng.
  • Mót rặn: Cảm giác muốn đi vệ sinh liên tục.
  • Phân nhầy máu mũi: Đi ngoài 5-20 lần/ngày, phân ít nhưng kèm chất nhầy và máu.

Hình ảnh tổn thương: Nội soi thấy vết loét phủ chất nhầy, hình cúc áo (bấm móng tay).

2.2. Bệnh Amíp ngoài ruột (Biến chứng)

  • Áp xe gan do Amíp: Đau hạ sườn phải, gan to, sốt cao (38-39°C). Chọc hút mủ có màu sô-cô-la.
  • Áp xe phổi: Thường thứ phát sau áp xe gan, ho ra mủ màu sô-cô-la.
  • Khác: Áp xe não, lách, loét bờ hậu môn.

2.3. Chẩn đoán

  • Soi phân trực tiếp: Tìm thấy thể hoạt động hoặc bào nang (tiêu chuẩn vàng).
  • Siêu âm/Chọc dò: Dùng cho chẩn đoán áp xe gan.

3. Phương pháp điều trị

Nguyên tắc điều trị là phải phát hiện sớm, điều trị triệt để cả thể gây bệnh và thể kén, đồng thời quản lý nguồn lây.

3.1. Thuốc Tây y (Theo chỉ định của bác sĩ)

  • Nhóm diệt Amíp tổ chức (Thể cấp tính – Magna):
    • Metronidazol (Flagyl): Liều dùng phổ biến cho người lớn.
    • Tinidazol (Fasigyne), Secnidazol (Flagentyl).
    • Dehydroemetin: Dạng tiêm bắp.
  • Nhóm diệt Amíp tiếp xúc (Thể mạn tính – Minuta):
    • Bemarsal, Humatin (Paromomycin), Intetrix.

3.2. Thuốc Đông y

Có thể sử dụng hỗ trợ hoặc điều trị các thể nhẹ:

  • Nha đam tử (Hạt sầu đâu rừng): Tốt cho lỵ cấp tính.
  • Mộc hoa trắng.
  • Củ tỏi.

(Lưu ý: Liều lượng thuốc cụ thể cần tuân theo phác đồ của Bộ Y tế và chỉ định của bác sĩ chuyên khoa).


5. Phòng bệnh Amíp hiệu quả

Hình ảnh mô tả đường lây của E.histolytica

Bệnh lỵ Amíp lây qua đường tiêu hóa, do đó vệ sinh là yếu tố quan trọng nhất:

  1. Ăn chín, uống sôi: Tuyệt đối không ăn rau sống, uống nước lã chưa qua xử lý.
  2. Vệ sinh cá nhân: Rửa tay sạch bằng xà phòng trước khi ăn và sau khi đi vệ sinh.
  3. Quản lý nguồn phân: Sử dụng hố xí hợp vệ sinh, không phóng uế bừa bãi, không dùng phân tươi bón ruộng.
  4. Diệt côn trùng: Ruồi, nhặng là vật trung gian mang bào nang amíp từ phân vào thức ăn.

Comment ×

Your email address will not be published. Required fields are marked *