Kí sinh trùng

Ký sinh trùng – Bài 25 – Đặc điểm chung của đơn bào – Đơn bào ký sinh

Đang tải câu hỏi…



Đại Cương Về Đơn Bào Ký Sinh


1. Đơn bào là gì?

Đơn bào (hay động vật nguyên sinh) là những sinh vật chỉ có một tế bào duy nhất nhưng hoạt động như một cơ thể hoàn chỉnh. Trong tự nhiên, có hàng nghìn loại đơn bào sống tự do, nhưng trong y học, chúng ta đặc biệt quan tâm đến nhóm thích nghi với đời sống ký sinh trên cơ thể người và động vật, gây ra các bệnh lý nguy hiểm.

2. Đặc điểm chung của đơn bào ký sinh

Để dễ dàng nhận diện và ghi nhớ, bạn có thể hình dung đơn bào qua các đặc điểm sinh học nổi bật sau:

2.1. Hình thể và kích thước

  • Kích thước: Rất nhỏ bé, bắt buộc phải quan sát dưới kính hiển vi.
  • Hình dạng: Thay đổi tùy theo loài và tùy theo giai đoạn phát triển (thể hoạt động hay bào nang).

2.2. Cấu tạo tế bào

Mỗi đơn bào gồm 2 phần chính:

  1. Nhân: Chứa vật chất di truyền, đặc điểm của nhân là yếu tố quan trọng để định danh và phân loại loài.
  2. Nguyên sinh chất (Tế bào chất): Chứa các bào quan để duy trì sự sống.
    • Lớp ngoại nguyên sinh chất có thể biến đổi thành cơ quan vận động như: chân giả (amíp), roi (trùng roi), hoặc lông (trùng lông).
    • Lưu ý: Riêng lớp Bào tử trùng không có cơ quan vận động riêng biệt.

2.3. Dinh dưỡng và chuyển hóa

Đơn bào “ăn uống” và “thở” khá đơn giản:

  • Dinh dưỡng: Thẩm thấu chất dinh dưỡng qua màng tế bào, thực bào (ăn các hạt rắn) hoặc hấp thu tự nhiên.
  • Hô hấp & Bài tiết: Thực hiện qua cơ chế khuếch tán, qua các không bào hoặc rãnh thoát.

2.4. Khả năng vận động

Đơn bào di chuyển bằng 3 cách chính:

  • Dùng chân giả (vươn màng tế bào ra để trườn).
  • Dùng roi hoặc lông (để bơi).
  • Vận động thụ động (ký sinh bên trong tế bào vật chủ).

3. Khả năng “biến hình” và Sinh sản

Đây là phần kiến thức thú vị và quan trọng nhất trong dịch tễ học:

3.1. Hiện tượng tạo Bào nang (Cyst)

Đơn bào có một “siêu năng lực” để sinh tồn:

  • Khi gặp điều kiện bất lợi (thay đổi pH, thiếu thức ăn, khô hạn…): Đơn bào co tròn lại, tiết ra lớp vỏ dày bao bọc gọi là Bào nang. Bào nang giúp chúng sống sót lâu dài ở ngoại cảnh.
  • Khi gặp điều kiện thuận lợi (vào cơ thể vật chủ): Bào nang phá vỏ, chuyển thành thể hoạt động và bắt đầu gây bệnh.

3.2. Phương thức sinh sản

  • Vô tính: Phổ biến nhất.
    • Chia đôi (Amíp, Trùng roi).
    • Phân chia nhân lên liên tục (Ký sinh trùng sốt rét).
    • Cắt ngang (Trùng lông).
  • Hữu tính: Kết hợp các giao tử thành hợp tử (xảy ra ở một số loài trước khi phân chia).

4. Chu kỳ sống của đơn bào

Chu kỳ sống quyết định cách bệnh lây lan. Có 2 nhóm chính:

  1. Chu kỳ đơn giản (Không qua trung gian):
    • Thường gặp ở đơn bào đường tiêu hóa và sinh dục (Amíp, Trùng roi, Trùng lông).
    • Lây trực tiếp từ người sang người hoặc qua thức ăn/nước uống.
  2. Chu kỳ phức tạp (Cần vật chủ trung gian):
    • Thường gặp ở đơn bào đường máu (Ký sinh trùng sốt rét).
    • Bắt buộc phải qua một vật chủ trung gian (thường là côn trùng như muỗi) để phát triển trước khi lây sang người.

Comment ×

Your email address will not be published. Required fields are marked *