Kí sinh trùng

Ký sinh trùng – Bài 23 – Sán dây bò,sán dây lợn,sán dây châu Á và ấu trùng sán lợn – Giun sán y học

Đang tải câu hỏi…


Bệnh Sán Dây & Ấu Trùng Sán Lợn


Bệnh sán dây (Sán xơ mít) và biến chứng Ấu trùng sán lợn (sán não/sán cơ) là những bệnh ký sinh trùng phổ biến tại Việt Nam, đặc biệt liên quan đến thói quen ăn uống (phở bò tái, nem chua, rau sống).

1. Sán dây là gì? Các loại sán thường gặp

Sán dây (Parasitic Cestode) là loại ký sinh trùng có hình thể dẹp, dài giống như dải băng, sống trong ruột người. Cơ thể chúng gồm nhiều đốt, các đốt già chứa trứng sẽ rụng và theo phân ra ngoài.

Tại Việt Nam, có 3 loại sán dây chủ yếu gây bệnh:

  • Sán dây bò (Taenia saginata): Dài từ 2-8m (có thể tới 12m). Đầu không có móc, chỉ có giác bám. Đốt sán già tự bò ra ngoài hậu môn, gây cảm giác nhột. Vật chủ trung gian là trâu, bò.
  • Sán dây lợn (Taenia solium): Dài 4-8m. Đầu có vòng móc để bám chặt vào ruột. Đốt sán già rụng theo phân, không tự bò ra ngoài. Vật chủ trung gian là lợn.
  • Sán dây châu Á (Taenia asiatica): Dài khoảng 3.9m, cấu tạo gần giống sán dây bò nhưng vật chủ trung gian là lợn.

2. Hai thể bệnh chính và Nguyên nhân lây nhiễm

Rất nhiều người nhầm lẫn giữa việc “nhiễm sán dây trưởng thành” và “nhiễm ấu trùng sán lợn”. Đây là hai thể bệnh khác nhau với mức độ nguy hiểm khác nhau:

A. Bệnh sán dây trưởng thành (Sán trong ruột)

  • Nguyên nhân: Do ăn phải thịt trâu, bò, lợn chứa nang ấu trùng (thịt lợn gạo, bò gạo) chưa được nấu chín (tái, nem chua, nem thính…).
  • Cơ chế: Ấu trùng vào ruột non -> phát triển thành sán dây trưởng thành -> hút chất dinh dưỡng của người.

B. Bệnh ấu trùng sán lợn (Cysticercosis – Nguy hiểm hơn)

Bệnh ấu trùng sán dây lợn (cysticercosis) do Cysticercus cellulosae là ấu trùng của sán dây lợn Taenia solium gây nên

  • Nguyên nhân:
    1. Ăn phải trứng sán dây lợn (qua rau sống rửa không sạch, nguồn nước ô nhiễm, hoặc tay bẩn dính phân chứa trứng sán).
    2. Tự nhiễm: Người đang mắc sán dây lợn trưởng thành trong ruột, khi đốt già rụng, do nhu động ruột bị trào ngược lên dạ dày. Dưới tác dụng của dịch vị, trứng nở ra ấu trùng và đi vào máu.
  • Cơ chế: Ấu trùng xuyên qua thành ruột vào máu -> di chuyển đến ký sinh tại cơ, não, mắt.

3. Dấu hiệu nhận biết và Triệu chứng

Triệu chứng khi nhiễm sán dây trưởng thành (tại ruột):

Đa số triệu chứng mờ nhạt, người bệnh thường phát hiện tình cờ:

  • Rối loạn tiêu hóa: Đau bụng, đầy hơi, buồn nôn.
  • Suy nhược thần kinh, hay cáu gắt.
  • Dấu hiệu điển hình: Thấy đốt sán rụng ra quần lót, chăn chiếu (đốt trắng, dẹt như xơ mít) hoặc thấy đốt sán trong phân.

Triệu chứng khi nhiễm Ấu trùng sán lợn (ATSL):

Triệu chứng tùy thuộc vào vị trí ấu trùng ký sinh:

  • Tại cơ vân (98% ca bệnh): Xuất hiện các nang/u cục dưới da (kích thước 0.5 – 2cm), di động dễ, không ngứa, sờ thấy ở tay, chân, lưng, ngực. Có thể gây máy giật cơ.
  • Tại não (Sán não): Gây động kinh, co giật, liệt, nói ngọng, rối loạn ý thức, nhức đầu dữ dội.
  • Tại mắt: Gây tăng nhãn áp, giảm thị lực, đau sau nhãn cầu.

4. Tình hình bệnh tại Việt Nam

Việt Nam là vùng lưu hành bệnh cao do tập quán ăn uống.

  • Tỷ lệ nhiễm: Đồng bằng (0.5 – 2%), miền núi (2 – 6%, có nơi tới 10%).
  • Phân bố: Ít nhất 50 tỉnh thành có bệnh (Hà Nội, Nam Định, Thanh Hóa, Nghệ An, Đắk Lắk, TP.HCM…).
  • Bệnh nhân: 75% là nam giới. Có trường hợp bệnh nhân mang tới 300 nang sán dưới da.

5. Chẩn đoán và Điều trị

Chẩn đoán (Cận lâm sàng):

  • Sán trưởng thành: Soi phân tìm đốt sán hoặc trứng sán. Kỹ thuật ELISA tìm kháng nguyên trong phân.
  • Ấu trùng sán lợn:
    • Sinh thiết nang dưới da.
    • Chụp CT não (thấy các nốt dịch, nốt vôi hóa).
    • Xét nghiệm máu (ELISA) tìm kháng thể.

Phương pháp điều trị:

Nguyên tắc: Cần điều trị sớm. Đặc biệt bệnh ấu trùng sán lợn cần điều trị tại cơ sở y tế có phương tiện cấp cứu vì thuốc diệt sán não có thể gây phản ứng phụ.

Các thuốc đặc hiệu: Praziquantel, Niclosamide, Albendazole.

Phác đồ tham khảo (Theo tài liệu y khoa):

Lưu ý: Chỉ sử dụng thuốc khi có chỉ định và theo dõi của bác sĩ.

  1. Điều trị sán dây trưởng thành (sán ở ruột):
    • Praziquantel 15 – 20 mg/kg, liều duy nhất.
    • Hoặc Niclosamide 2g (cho người lớn).
  2. Điều trị bệnh Ấu trùng sán lợn (sán não/cơ):
    • Phác đồ 1: Praziquantel 30 mg/kg/ngày x 15 ngày. Lặp lại 2-3 đợt, cách nhau 10-20 ngày.
    • Phác đồ 2: Albendazole 15 mg/kg/ngày x 30 ngày. Lặp lại 2-3 đợt, cách nhau 20 ngày. (Cần kết hợp tẩy sán trưởng thành trước).

6. Cách phòng chống hiệu quả

Để cắt đứt đường lây truyền, cần thực hiện đồng bộ:

Đối với sán dây trưởng thành:

  • Ăn chín uống sôi: Tuyệt đối không ăn thịt lợn/bò tái, sống (nem chua, phở tái, bò bít tết chưa chín kỹ).
  • Kiểm tra chặt chẽ lò mổ, loại bỏ thịt “lợn gạo”, “bò gạo”.
  • Quản lý phân: Sử dụng hố xí hợp vệ sinh, không nuôi lợn thả rông, không cho lợn ăn phân người.

Đối với bệnh ấu trùng sán lợn:

  • Không ăn rau sống rửa chưa sạch, không uống nước lã.
  • Rửa tay sạch trước khi ăn và sau khi đi vệ sinh.
  • Người mắc sán dây trưởng thành phải điều trị triệt để ngay để tránh nguy cơ tự nhiễm ấu trùng lên não.

Comment ×

Your email address will not be published. Required fields are marked *