Đang tải câu hỏi…
Quiz Hoàn Tất!
Sán lá gan lớn (Fasciola):

1. Nguyên nhân gây bệnh
- Tác nhân: Do hai loài sán lá gan lớn là Fasciola hepatica và Fasciola gigantica gây nên.
- Vật chủ: Loài sán này chủ yếu ký sinh ở động vật ăn cỏ như trâu, bò… và có thể lây sang người.
- Đặc điểm: Sán trưởng thành hình chiếc lá, thân dẹt, kích thước khoảng 20-30mm x 10-12mm.
2. Chu kỳ phát triển và đường lây truyền

- Chu kỳ:
- Sán trưởng thành ký sinh trong đường mật, đẻ trứng. Trứng theo phân ra ngoài.
- Trứng gặp nước nở ra ấu trùng lông, ký sinh trong ốc trung gian (thuộc giống Lymnaea).
- Trong ốc, chúng phát triển thành ấu trùng đuôi, rời khỏi ốc bơi trong nước.
- Ấu trùng bám vào các thực vật thủy sinh tạo nang trùng hoặc bơi tự do trong nước.
- Đường lây nhiễm sang người: Người bị nhiễm bệnh do ăn sống các loại thực vật thủy sinh (rau muống, rau cần, ngó sen…) hoặc uống nước lã có chứa nang trùng sán.
- Di chuyển trong cơ thể: Sau khi ăn phải, ấu trùng vào dạ dày, xuyên qua thành ống tiêu hóa vào ổ bụng, rồi xuyên qua gan để vào ký sinh trong đường mật.
3. Triệu chứng và tác hại
Sán gây tổn thương gan, đường mật và gây viêm, xơ hóa.
- Triệu chứng lâm sàng:
- Đau bụng: Chủ yếu là đau tức vùng gan (hạ sườn phải), đôi khi đau vùng thượng vị.
- Toàn thân: Có thể sốt, mệt mỏi, có tình trạng nhiễm trùng nhiễm độc.
- Tiêu hóa: Kém ăn, sụt cân, rối loạn tiêu hóa (đầy bụng, khó tiêu, buồn nôn).
- Dị ứng: Nổi mẩn ngứa, sẩn ngứa da.
- Tác hại tại gan: Gây áp xe gan (dễ nhầm với u gan), viêm đường mật, dày thành túi mật, tắc mật. Đôi khi sán ký sinh lạc chỗ (dưới da, cơ bắp, phổi…).
4. Chẩn đoán
- Lâm sàng: Dựa vào triệu chứng đau vùng gan, sốt, rối loạn tiêu hóa.
- Xét nghiệm:
- Huyết thanh học (ELISA): Tìm kháng thể kháng Fasciola (đây là phương pháp chẩn đoán chủ yếu).
- Công thức máu: Bạch cầu ái toan (Eosinophil) tăng cao.
- Tìm trứng sán: Trong dịch mật hoặc phân (tuy nhiên tỷ lệ tìm thấy trứng trong phân rất thấp).
- Chẩn đoán hình ảnh: Siêu âm, CT scanner hoặc MRI gan thấy hình ảnh ổ tổn thương, ổ áp xe hỗn hợp.
5. Điều trị
- Thuốc đặc hiệu: Hiện nay thuốc được lựa chọn là Triclabendazol (biệt dược Egaten).
- Liều dùng:
- Người lớn và trẻ em
≥\ge≥6 tuổi: 10 mg/kg cân nặng (liều duy nhất). Uống sau khi ăn no. - Nếu không đáp ứng, có thể tăng liều lên 20 mg/kg (chia 2 lần cách nhau 12-24 giờ).
- Người lớn và trẻ em
- Lưu ý:
- Phụ nữ có thai: Chưa có nghiên cứu đầy đủ trên người, chỉ mới thử nghiệm trên động vật.
- Phụ nữ cho con bú: Nên kiêng cho con bú trong 72 giờ sau khi uống thuốc.
- Trẻ em dưới 6 tuổi: Chưa có nghiên cứu an toàn.
6. Phòng bệnh
- Không ăn sống các loại thực vật thủy sinh (rau cần, rau muống nước…).
- Không uống nước lã.
- Phát hiện sớm và điều trị triệt để cho người bệnh và gia súc.

Comment ×