Kí sinh trùng

Ký sinh trùng – Bài 19 – Sán lá gan lớn Fasciola – Giun sán y học

Đang tải câu hỏi…

Sán lá gan lớn (Fasciola):

1. Nguyên nhân gây bệnh

  • Tác nhân: Do hai loài sán lá gan lớn là Fasciola hepaticaFasciola gigantica gây nên.
  • Vật chủ: Loài sán này chủ yếu ký sinh ở động vật ăn cỏ như trâu, bò… và có thể lây sang người.
  • Đặc điểm: Sán trưởng thành hình chiếc lá, thân dẹt, kích thước khoảng 20-30mm x 10-12mm.

2. Chu kỳ phát triển và đường lây truyền

  • Chu kỳ:
    1. Sán trưởng thành ký sinh trong đường mật, đẻ trứng. Trứng theo phân ra ngoài.
    2. Trứng gặp nước nở ra ấu trùng lông, ký sinh trong ốc trung gian (thuộc giống Lymnaea).
    3. Trong ốc, chúng phát triển thành ấu trùng đuôi, rời khỏi ốc bơi trong nước.
    4. Ấu trùng bám vào các thực vật thủy sinh tạo nang trùng hoặc bơi tự do trong nước.
  • Đường lây nhiễm sang người: Người bị nhiễm bệnh do ăn sống các loại thực vật thủy sinh (rau muống, rau cần, ngó sen…) hoặc uống nước lã có chứa nang trùng sán.
  • Di chuyển trong cơ thể: Sau khi ăn phải, ấu trùng vào dạ dày, xuyên qua thành ống tiêu hóa vào ổ bụng, rồi xuyên qua gan để vào ký sinh trong đường mật.

3. Triệu chứng và tác hại

Sán gây tổn thương gan, đường mật và gây viêm, xơ hóa.

  • Triệu chứng lâm sàng:
    • Đau bụng: Chủ yếu là đau tức vùng gan (hạ sườn phải), đôi khi đau vùng thượng vị.
    • Toàn thân: Có thể sốt, mệt mỏi, có tình trạng nhiễm trùng nhiễm độc.
    • Tiêu hóa: Kém ăn, sụt cân, rối loạn tiêu hóa (đầy bụng, khó tiêu, buồn nôn).
    • Dị ứng: Nổi mẩn ngứa, sẩn ngứa da.
  • Tác hại tại gan: Gây áp xe gan (dễ nhầm với u gan), viêm đường mật, dày thành túi mật, tắc mật. Đôi khi sán ký sinh lạc chỗ (dưới da, cơ bắp, phổi…).

4. Chẩn đoán

  • Lâm sàng: Dựa vào triệu chứng đau vùng gan, sốt, rối loạn tiêu hóa.
  • Xét nghiệm:
    • Huyết thanh học (ELISA): Tìm kháng thể kháng Fasciola (đây là phương pháp chẩn đoán chủ yếu).
    • Công thức máu: Bạch cầu ái toan (Eosinophil) tăng cao.
    • Tìm trứng sán: Trong dịch mật hoặc phân (tuy nhiên tỷ lệ tìm thấy trứng trong phân rất thấp).
    • Chẩn đoán hình ảnh: Siêu âm, CT scanner hoặc MRI gan thấy hình ảnh ổ tổn thương, ổ áp xe hỗn hợp.

5. Điều trị

  • Thuốc đặc hiệu: Hiện nay thuốc được lựa chọn là Triclabendazol (biệt dược Egaten).
  • Liều dùng:
    • Người lớn và trẻ em ≥\ge≥ 6 tuổi: 10 mg/kg cân nặng (liều duy nhất). Uống sau khi ăn no.
    • Nếu không đáp ứng, có thể tăng liều lên 20 mg/kg (chia 2 lần cách nhau 12-24 giờ).
  • Lưu ý:
    • Phụ nữ có thai: Chưa có nghiên cứu đầy đủ trên người, chỉ mới thử nghiệm trên động vật.
    • Phụ nữ cho con bú: Nên kiêng cho con bú trong 72 giờ sau khi uống thuốc.
    • Trẻ em dưới 6 tuổi: Chưa có nghiên cứu an toàn.

6. Phòng bệnh

  • Không ăn sống các loại thực vật thủy sinh (rau cần, rau muống nước…).
  • Không uống nước lã.
  • Phát hiện sớm và điều trị triệt để cho người bệnh và gia súc.

Comment ×

Your email address will not be published. Required fields are marked *