Đang tải câu hỏi…
Quiz Hoàn Tất!
Giun Lươn (Strongyloides stercoralis)
Giun lươn (tên khoa học: Strongyloides stercoralis, Bavay, 1879) là một loại ký sinh trùng đường ruột nguy hiểm với khả năng tồn tại dai dẳng trong cơ thể người thông qua chu trình “tự nhiễm”. Bệnh phổ biến ở các vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới, trong đó có Việt Nam.

1. Hình thể và đặc điểm nhận dạng
Khác với nhiều loại giun khác, giun lươn có các giai đoạn phát triển rất đặc trưng:
- Giun trưởng thành: Sống tự do.
- Giun cái: Kích thước khoảng 1mm x 0,05mm, thực quản dạng phình.
- Giun đực: Nhỏ hơn (0,7mm), đuôi cong và có 2 gai sinh dục.
- Ấu trùng (quan trọng):
- Giai đoạn I (Rhabditiform): Giai đoạn này không truyền bệnh.
- Giai đoạn II (Filariform): Đây là giai đoạn có khả năng truyền bệnh (chui qua da).
2. Chu trình phát triển (Vòng đời)
Chu trình của giun lươn rất phức tạp, có thể diễn ra theo 3 hướng:
- Chu trình trực tiếp: Ấu trùng giai đoạn 1 trong phân ra ngoài đất
→lột xác thành ấu trùng giai đoạn 2→chui qua da người. - Chu trình gián tiếp: Giun trưởng thành sống tự do trong đất, đẻ trứng và phát triển thế hệ mới ngoài môi trường.
- Chu trình tự nhiễm (Nguy hiểm nhất): Ấu trùng nở ngay trong ruột, chuyển sang giai đoạn 2 và chui qua niêm mạc ruột hoặc da quanh hậu môn để vào lại máu, về phổi và trở lại ruột. Điều này khiến bệnh kéo dài dai dẳng nhiều năm dù không tiếp xúc với nguồn lây mới.
3. Dịch tễ học
- Nguồn bệnh: Thường gặp ở những nơi vệ sinh kém, môi trường ô nhiễm phân.
- Phân bố: Khắp nơi trên thế giới (khoảng 100-200 triệu người mắc), phổ biến ở vùng nhiệt đới.
- Tại Việt Nam: Tỷ lệ nhiễm không quá 2%.
4. Bệnh học: Giun lươn gây hại như thế nào?
Giun lươn gây bệnh qua 3 giai đoạn chính khi xâm nhập vào cơ thể:
Giai đoạn 1: Chui qua da
- Gây ngứa ngáy khó chịu.
- Xuất hiện mụn nước, vết đỏ kéo dài 3-4 ngày.
- Nếu gãi nhiều có thể gây bội nhiễm vi khuẩn.
Giai đoạn 2: Chu du qua phổi
- Gây hội chứng Loeffler: Ho, thâm nhiễm phổi (tương tự giun đũa nhưng nhẹ hơn).
- Xét nghiệm máu thấy Bạch cầu toan tính (Eosinophile) tăng rất cao, có thể lên đến 30%.
Giai đoạn 3: Ký sinh tại ruột
- Rối loạn tiêu hóa: Tiêu chảy kéo dài, phân lỏng như nước, phân có lẫn mỡ.
- Đau bụng: Đau rát vùng thượng vị (dễ nhầm với đau dạ dày).
- Toàn thân: Gây ngứa, suy nhược thần kinh, mất cân bằng.
Cảnh báo nguy hiểm: Trên cơ địa người suy giảm miễn dịch (HIV/AIDS) hoặc dùng thuốc ức chế miễn dịch (Corticoid) dài ngày, giun lươn có thể bùng phát dữ dội (hội chứng tăng nhiễm), lan tỏa khắp cơ thể và dẫn đến tử vong.
Dấu hiệu nhận biết “Tự nhiễm”
Biểu đồ xét nghiệm máu cho thấy bạch cầu toan tính (Eosinophile) tăng giảm hình răng cưa theo từng đợt. Đây là dấu hiệu cho thấy chu kỳ tự nhiễm đang xảy ra trên chính cơ thể người bệnh.
5. Phương pháp chẩn đoán

Để xác định chính xác bệnh giun lươn, các bác sĩ dựa vào:
Lâm sàng
- Đau rát thượng vị.
- Tiêu chảy lỏng như nước kéo dài.
- Đặc biệt: Không đáp ứng với các thuốc điều trị tiêu chảy thông thường.
Cận lâm sàng (Xét nghiệm)
- Xét nghiệm phân:
- Soi trực tiếp: Tìm thấy ấu trùng giun lươn.
- Kỹ thuật tập trung Baermann: Phương pháp chuyên biệt giúp tìm ấu trùng hiệu quả.
- Xét nghiệm dịch hút tá tràng: Tìm con trưởng thành và ấu trùng.
- Xét nghiệm máu:
- Tìm kháng thể bằng phương pháp ELISA.
- Theo dõi công thức máu (Bạch cầu Eosinophile) để đánh giá tiến trình bệnh.
6. Phác đồ điều trị

Việc điều trị cần tuân thủ chỉ định của bác sĩ chuyên khoa:
- Bệnh ở da: Điều trị triệu chứng như viêm da thông thường.
- Bệnh ở phổi: Chưa có thuốc đặc hiệu, chủ yếu điều trị nâng đỡ.
- Bệnh ở ruột (Quan trọng nhất):
- Thuốc ưu tiên:Thiabendazole.
- Liều lượng: 50mg/kg/ngày.
- Cách dùng: Chia làm 2 lần uống, dùng trong 2 ngày.
- Hiệu quả: Rất cao.
- Thuốc thay thế: Có thể dùng Albendazole hoặc Mebendazole (tùy theo chỉ định).
- Thuốc ưu tiên:Thiabendazole.
7. Cách phòng bệnh hiệu quả
Phòng bệnh giun lươn tương tự như phòng bệnh giun móc:
- Vệ sinh môi trường: Quản lý phân rác, không phóng uế bừa bãi.
- Bảo hộ lao động: Đi ủng, đeo găng tay khi tiếp xúc với đất.
- Ngăn ngừa tự nhiễm phía ngoài: Vệ sinh cá nhân, vệ sinh vùng hậu môn sạch sẽ.
- Ngăn ngừa tự nhiễm phía trong: Tránh táo bón (để giảm thời gian ấu trùng lưu lại trong ruột và lột xác gây bệnh ngược lại).

Comment ×