Đang tải câu hỏi…
Quiz Hoàn Tất!
1. Nước ( H2O )
a. Đặc điểm:
- Tỷ lệ: Chiếm tỷ trọng cao nhất trong cơ thể, nhưng giảm dần theo độ tuổi (Phôi: 95%
→Trẻ sơ sinh: 70%→Người trưởng thành: 60-65%). - Cấu trúc: Phân tử nước có tính phân cực, các phân tử liên kết với nhau bằng liên kết hydro
→tạo ra cột nước hoặc sức căng bề mặt.
b. Vai trò đối với sự sống:
- Nước tự do (95%): Tham gia vào quá trình chuyển hóa và trao đổi chất.
- Nước liên kết (5%): Giúp duy trì cấu trúc ổn định của các đại phân tử.
- Điều hòa nhiệt độ:
- Nước nóng lên và nguội đi chậm
→giữ thân nhiệt ổn định, tránh thay đổi đột ngột. - Sự bốc hơi nước (đổ mồ hôi) giúp làm mát cơ thể.
- Nước nóng lên và nguội đi chậm
2. Các chất vô cơ khác
A. Acid, Base và độ pH
- Định nghĩa:
- Acid: Chất cho proton (
H+)→làm tăng nồng độH+. - Base: Chất làm giảm nồng độ
H+(bằng cách nhậnH+hoặc tạo ra ionOH−).
- Acid: Chất cho proton (
- Độ pH: Phần lớn dịch sinh học trong cơ thể có pH từ 6 - 8.
- Cân bằng pH (Rất quan trọng):
- Sự sống chỉ duy trì trong khoảng pH nhất định (VD: pH máu chuẩn là 7,4; nếu tụt xuống 7,0 hoặc tăng lên 7,8 sẽ gây tử vong).
- Cơ chế điều hòa: Tế bào và cơ thể sử dụng Hệ thống đệm (Buffer systems) để ổn định pH.
- Giải thích thuật ngữ: Hệ thống đệm (ví dụ: acid carbonic – bicarbonate) giống như một "bộ giảm xóc", giúp phản ứng lại sự tăng/giảm pH để giữ môi trường bên trong luôn cân bằng.
B. Muối vô cơ và Nguyên tố vết.
- Thành phần:
- Các muối thường gặp: NaCl, KCl,
NaHCO3,CaCl2,MgSO4. - Các nguyên tố vết (kim loại lượng nhỏ): I (Iốt), Zn (Kẽm), Fe (Sắt), Co (Cobalt)...
- Các muối thường gặp: NaCl, KCl,
- Vai trò: Sự cân bằng các muối là điều kiện để các hoạt động sinh lý diễn ra bình thường.
- Ví dụ về sự mất cân bằng:
-
Ca2+trong máu giảm quá thấp→gây co giật. - Mất cân bằng nồng độ
K+,Na+,Ca2+→gây rối loạn hoạt động tim
-

Comment ×