Sinh học Di truyền

SHDT – Bài 9 – Thành phần vô cơ – Thành phần nguyên tố của tế bào

Đang tải câu hỏi…

THÀNH PHẦN VÔ CƠ CỦA CƠ THỂ

1. Nước ( H2O )

a. Đặc điểm:

  • Tỷ lệ: Chiếm tỷ trọng cao nhất trong cơ thể, nhưng giảm dần theo độ tuổi (Phôi: 95% Trẻ sơ sinh: 70% Người trưởng thành: 60-65%).
  • Cấu trúc: Phân tử nước có tính phân cực, các phân tử liên kết với nhau bằng liên kết hydro tạo ra cột nước hoặc sức căng bề mặt.

b. Vai trò đối với sự sống:

  • Nước tự do (95%): Tham gia vào quá trình chuyển hóa và trao đổi chất.
  • Nước liên kết (5%): Giúp duy trì cấu trúc ổn định của các đại phân tử.
  • Điều hòa nhiệt độ:
    • Nước nóng lên và nguội đi chậm giữ thân nhiệt ổn định, tránh thay đổi đột ngột.
    • Sự bốc hơi nước (đổ mồ hôi) giúp làm mát cơ thể.

2. Các chất vô cơ khác

A. Acid, Base và độ pH

  • Định nghĩa:
    • Acid: Chất cho proton ( H+ ) làm tăng nồng độ H+ .
    • Base: Chất làm giảm nồng độ H+ (bằng cách nhận H+ hoặc tạo ra ion OH− ).
  • Độ pH: Phần lớn dịch sinh học trong cơ thể có pH từ 6 - 8.
  • Cân bằng pH (Rất quan trọng):
    • Sự sống chỉ duy trì trong khoảng pH nhất định (VD: pH máu chuẩn là 7,4; nếu tụt xuống 7,0 hoặc tăng lên 7,8 sẽ gây tử vong).
    • Cơ chế điều hòa: Tế bào và cơ thể sử dụng Hệ thống đệm (Buffer systems) để ổn định pH.
    • Giải thích thuật ngữ: Hệ thống đệm (ví dụ: acid carbonic – bicarbonate) giống như một "bộ giảm xóc", giúp phản ứng lại sự tăng/giảm pH để giữ môi trường bên trong luôn cân bằng.

B. Muối vô cơ và Nguyên tố vết.

  • Thành phần:
    • Các muối thường gặp: NaCl, KCl, NaHCO3 , CaCl2​ , MgSO4.
    • Các nguyên tố vết (kim loại lượng nhỏ): I (Iốt), Zn (Kẽm), Fe (Sắt), Co (Cobalt)...
  • Vai trò: Sự cân bằng các muối là điều kiện để các hoạt động sinh lý diễn ra bình thường.
  • Ví dụ về sự mất cân bằng:
    • Ca2+ trong máu giảm quá thấp  gây co giật.
    • Mất cân bằng nồng độ K+,Na+,Ca2+  gây rối loạn hoạt động tim


Comment ×

Your email address will not be published. Required fields are marked *