Sinh học Di truyền

SHDT – Bài 11 – Cấu trúc tế bào nhân sơ – Cấu trúc Tế bào & Chức Năng Của Tế Bào

Đang tải câu hỏi…

TẾ BÀO NHÂN SƠ (PROKARYOTE)

1. Hình thái và Kích thước

  • Kích thước: Nhỏ bé (Dài 1 - 10 µm; Đường kính 0,2 – 2 µm).
  • Hình dạng: Rất đa dạng.
    • Hình cầu (VD: Staphylococcus aureus).
    • Hình que (VD: Mycobacterium tuberculosis).
    • Hình phẩy (VD: Vibrio cholerae).
    • Hình xoắn (VD: Helicobacter pylori).
    • Hình xoắn phức tạp (VD: Treponema pallidum).
  • Sắp xếp: Có thể đứng riêng lẻ, xếp thành chuỗi hoặc thành khối.
Lý thuyết tế bào nhân sơ - Sinh 10 Kết nối tri thức | SGK Sinh 10 - Kết nối  tri thức

2. Cấu tạo chi tiết

Tế bào nhân sơ có cấu tạo đơn giản, gồm các thành phần chính từ ngoài vào trong:

A. Các lớp bao bọc

  1. Vỏ (Nang): Cấu trúc nhầy, thành phần chủ yếu là polysaccharide.
  2. Vách tế bào: Thành phần chính là peptidoglycan. Dựa vào cấu trúc vách, chia làm 2 loại:
    • Vi khuẩn Gram dương (+): Vách đơn, lớp peptidoglycan dày, bắt màu tím đậm.
    • Vi khuẩn Gram âm (-): Vách kép (gồm màng phospholipid + peptidoglycan), lớp peptidoglycan mỏng, bắt màu hồng.
  3. Màng tế bào: Gồm phospholipid, protein và carbohydrate.
    • Chức năng: Bao bọc tế bào chất, ngăn cách môi trường bên trong và bên ngoài.

B. Tế bào chất (Cytoplasm)

  • Thành phần: Chứa 65% - 90% nước, các chất vô cơ và hữu cơ.
  • Chức năng: Là nơi diễn ra mọi hoạt động sống của vi khuẩn.
  • Chứa:
    • Ribosome: Nhà máy tổng hợp protein.
    • Các enzyme và DNA vi khuẩn.

C. Vật chất di truyền

  1. DNA vi khuẩn (Vùng nhân/Thể nhân - Nucleoid):
    • DNA trần (không liên kết với protein histone).
    • Dạng vòng, chỉ khu trú ở một vùng, không có màng nhân bao bọc.
  2. Plasmid:
    • Là các vòng DNA nhỏ, nằm tách biệt với DNA chính.
    • Quy định một số đặc tính (ví dụ: kháng thuốc) và có thể truyền từ vi khuẩn này sang vi khuẩn khác.

D. Các bộ phận khác (Phụ bộ)

  1. Lông nhung (Pili): Sợi ngắn, nhỏ.
    • Chức năng: Giúp bám dính hoặc tạo cầu nối để truyền plasmid.
  2. Lông roi (Flagella): Sợi mảnh, dài.
    • Chức năng: Giúp vi khuẩn di chuyển.
Sinh học 10 Bài 7 (Cánh diều): Tế bào nhân sơ và tế bào nhân thực | Giải  Sinh học 10

💡 Giải thích thuật ngữ:

Nhuộm Gram: Một phương pháp nhuộm màu trong phòng thí nghiệm để phân loại vi khuẩn dựa trên độ dày của vách tế bào (giúp bác sĩ chọn thuốc kháng sinh phù hợp).

Peptidoglycan: Một loại hợp chất cấu tạo từ đường và axit amin, đóng vai trò như "bộ khung" cứng cáp bảo vệ vi khuẩn.

DNA trần: Là DNA không được "đóng gói" kỹ lưỡng bằng các protein cuộn (histone) như ở sinh vật bậc cao (con người), nó nằm lỏng lẻo hơn.

Comment ×

Your email address will not be published. Required fields are marked *