Sinh học Di truyền

SHDT – Bài 12 – Giảm Phân – Cấu trúc Tế bào & Chức Năng Của Tế Bào

Đang tải câu hỏi…

PHÂN BÀO GIẢM NHIỄM (GIẢM PHÂN)

I. ĐẠI CƯƠNG VỀ GIẢM PHÂN

  • Đối tượng: Xảy ra ở tế bào sinh dục chín.
  • Quy trình: Gồm 1 lần nhân đôi nhiễm sắc thể (NST) ở pha S (tạo NST kép) và 2 lần phân bào liên tiếp.
  • Kết quả: Từ 1 tế bào mẹ lưỡng bội ( 2n2n2n ) →\rightarrow→ tạo ra 4 tế bào con đơn bội ( nnn ).

II. DIỄN BIẾN CHI TIẾT

1. Phân bào lần I (Giảm phân I)

Đây là giai đoạn quan trọng nhất để tạo ra sự khác biệt di truyền.

  • Kỳ đầu I (Prophase I): Thời gian dài nhất, chia làm 5 giai đoạn nhỏ:
    1. Sợi mảnh (Leptotene): NST kép bắt đầu xoắn cuộn.
    2. Tiếp hợp (Zygotene): Các cặp NST tương đồng bắt cặp với nhau (tiếp hợp) tạo thành lưỡng trị. (Người có 23 lưỡng trị).
    3. Sợi dày/Co ngắn (Pachytene): Xảy ra hiện tượng trao đổi chéo giữa các đoạn NST hoán vị gen.
    4. Thể kép/Tách đôi (Diplotene): Các NST tương đồng hơi tách nhau ra nhưng vẫn dính ở điểm bắt chéo.
    5. Hướng cực (Diakinesis): NST co xoắn cực đại, màng nhân và hạch nhân biến mất, thoi vô sắc xuất hiện.
  • Kỳ giữa I (Metaphase I):
    • Các cặp NST kép tương đồng xếp thành 2 hàng song song tại mặt phẳng xích đạo.
    • Sự sắp xếp là ngẫu nhiên cơ sở của quy luật phân ly độc lập.
  • Kỳ sau I (Anaphase I):
    • Enzyme separase cắt đứt protein cohesin (trừ phần tâm động).
    • Mỗi NST kép trong cặp tương đồng tách nhau ra và đi về 2 cực tế bào (Lưu ý: Hai chromatid chị em vẫn dính nhau, chưa tách tâm động).
  • Kỳ cuối I (Telophase I):
    • Màng nhân hình thành, tế bào chất phân chia.
    • Thời kỳ xen kẽ: Rất ngắn, chuẩn bị cho lần phân bào II (không nhân đôi DNA nữa).
Chuyên đề 2: Nhiễm sắc thể - Giảm phân - Sinh học 9 - Hoc24.vn

2. Phân bào lần II (Giảm phân II)

Diễn ra tương tự quá trình Nguyên phân.

  • Kỳ đầu II: Thoi vô sắc hình thành, NST kép dính vào thoi vô sắc.
  • Kỳ giữa II: Các NST kép xếp thành 1 hàng tại mặt phẳng xích đạo.
  • Kỳ sau II:
    • Enzyme separase cắt đứt cohesin ở tâm động.
    • Hai chromatid chị em tách rời nhau di chuyển về 2 cực.
  • Kỳ cuối II:
    • NST tháo xoắn, màng nhân tái lập.
    • Kết quả tạo thành 4 tế bào con mang bộ NST đơn bội ( nnn ).
Khái niệm giảm phân - vai trò của giảm phân

III. Ý NGHĨA CỦA GIẢM PHÂN

  1. Bảo tồn di truyền: Tạo giao tử đơn bội ( nnn ), khi thụ tinh sẽ khôi phục bộ NST lưỡng bội ( 2n2n2n ) đặc trưng của loài.
  2. Tiến hóa: Tạo ra các biến dị tổ hợp (nguồn nguyên liệu cho chọn lọc tự nhiên).
  3. Sinh sản: Là cơ sở khoa học của sinh sản hữu tính.

💡 Giải thích thuật ngữ đơn giản:

Cohesin & Separase: Hãy tưởng tượng Cohesin là "keo dán" giữ các NST dính lại với nhau, còn Separase là cái "kéo" để cắt lớp keo đó ra, giúp NST tách nhau đi về hai cực.

Tiếp hợp (Synapsis): Là hiện tượng 2 chiếc NST giống nhau (một của bố, một của mẹ) tìm đến và đứng sát vào nhau, ôm lấy nhau.

Trao đổi chéo (Crossing over): Khi "ôm" nhau ở kỳ đầu I, chúng tráo đổi một đoạn chân/tay cho nhau. Điều này làm cho con cái có đặc điểm pha trộn mới lạ, không y hệt bố mẹ.

Lưỡng trị (Bivalent): Là tên gọi của cặp NST khi chúng đang đứng cặp đôi với nhau (gồm 4 sợi chromatid).

Comment ×

Your email address will not be published. Required fields are marked *