Sinh học Di truyền

SHDT – Bài 13 – Vận Chuyển Qua Màng – Cấu trúc Tế bào & Chức Năng Của Tế Bào

Đang tải câu hỏi…

SỰ VẬN CHUYỂN VẬT CHẤT QUA MÀNG TẾ BÀO

1. Tính thấm của màng Phospholipid

Khả năng cho chất đi qua màng phụ thuộc vào tính chất của phân tử:

  • Qua được:
    • Phân tử không phân cực, kích thước nhỏ: O2,CO2, ​ , hormone steroid.
    • Phân tử phân cực nhưng không tích điện (nếu kích thước phù hợp): nước ( H2O), ethanol, glycerol.
  • Không qua được: Ion ( Na+,K+,Ca2+, ...) và các phân tử tích điện.
mainFrame

2. Các hình thức vận chuyển

A. Vận chuyển thụ động (Passive Transport)

  • Nguyên tắc: Đi từ nơi nồng độ cao nơi nồng độ thấp (theo gradient nồng độ).
  • Năng lượng: Không tốn năng lượng.
  • Phân loại:
    1. Khuếch tán đơn thuần:
      • Chất tan tự đi qua màng.
      • Phụ thuộc: Độ lớn chất tan, độ hòa tan trong lipid, gradient nồng độ, nhiệt độ, tính ion hóa.
    2. Khuếch tán qua trung gian Protein:
      • Protein vận chuyển thụ động (Carrier): Biến đổi hình thể để đưa chất qua (VD: vận chuyển Glucose).
      • Protein kênh (Channel):
        • Kênh Aquaporin: Chuyên vận chuyển nước (tốc độ cao).
        • Kênh Ion: Đóng/mở để đưa ion qua.
Thẻ ghi nhớ: Vận chuyển vật chất qua màng tế bào | Quizlet

B. Sự thẩm thấu (Osmosis)

Là sự vận chuyển thụ động của nước. Ảnh hưởng đến hình dạng tế bào (VD: Hồng cầu):

  • Dung dịch đẳng trương: Thể tích tế bào ổn định.
  • Dung dịch nhược trương: Tế bào trương lên, căng ra (có thể vỡ).
  • Dung dịch ưu trương: Tế bào mất nước, co lại (teo).
1.100+ Thẩm Thấu Hình minh họa, Đồ họa Vectơ trả phí bản quyền một lần &  Clip nghệ thuật sẵn có - iStock

C. Vận chuyển chủ động (Active Transport)

  • Nguyên tắc: Thường đi ngược gradient nồng độ (từ thấp →\rightarrow→ cao).
  • Năng lượng: Cần năng lượng (ATP) và Protein vận chuyển đặc hiệu.
  • Phân loại:
    1. Vận chuyển tích cực nhờ thủy phân ATP (Bơm):
      • Ví dụ điển hình: Bơm Na+/K+ ATPase.
      • Cơ chế: Thủy phân 1 ATP Đẩy 3 Na+ ra ngoài và lấy 2 K+ vào trong.
      • Mục đích: Duy trì nồng độ Na+ nội bào thấp và K+ nội bào cao.
    2. Vận chuyển tích cực nhờ chênh lệch nồng độ Ion:
      • Sử dụng năng lượng từ gradient của chất này (thường là Na+ ) để kéo chất khác đi ngược gradient.
      • Ví dụ: Tế bào ruột đồng vận chuyển Glucose cùng với Na+ từ lòng ruột vào tế bào.
Khái niệm sự vận chuyển chủ động qua màng sinh chất

D. Nhập bào và Xuất bào (Vận chuyển đại phân tử)

  1. Nhập bào (Endocytosis): Đưa chất vào trong tế bào.
    • Ẩm bào: Màng lõm vào hút dịch lỏng/chất tan (Tế bào "uống").
    • Thực bào: Tạo chân giả bao lấy thức ăn/vật thể rắn (Tế bào "ăn").
    • Qua trung gian thụ thể: Cần thụ thể đặc hiệu để bắt lấy chất (VD: thu nhận Cholesterol, Vitamin B12).
  2. Xuất bào (Exocytosis): Đưa chất ra ngoài thông qua việc hòa nhập túi tiết với màng tế bào.
Khái niệm sự nhập bào và xuất bào

💡 Giải thích thuật ngữ đơn giản:

Đẳng trương (Isotonic): Nồng độ hai bên bằng nhau Tế bào vui vẻ, giữ nguyên dáng.

Gradient nồng độ: Hãy tưởng tượng như một con dốc. Đỉnh dốc là nơi có nhiều chất (nồng độ cao), chân dốc là nơi có ít chất (nồng độ thấp).

Xuôi gradient (Thụ động): Như lăn xuống dốc Tự nhiên, không tốn sức (không tốn ATP).

Ngược gradient (Chủ động): Như leo lên dốc Mệt, cần tốn sức (tốn ATP).

Ưu trương (Hypertonic): Môi trường bên ngoài "mặn" hơn hoặc đặc hơn bên trong tế bào Hút nước từ tế bào ra ngoài làm tế bào bị teo.

Nhược trương (Hypotonic): Môi trường bên ngoài loãng hơn bên trong tế bào Nước tràn vào tế bào làm nó phình to.

Comment ×

Your email address will not be published. Required fields are marked *