Đang tải câu hỏi…
Quiz Hoàn Tất!
1. Tính thấm của màng Phospholipid
Khả năng cho chất đi qua màng phụ thuộc vào tính chất của phân tử:
- Qua được:
- Phân tử không phân cực, kích thước nhỏ:
O2,CO2, , hormone steroid. - Phân tử phân cực nhưng không tích điện (nếu kích thước phù hợp): nước (
H2O), ethanol, glycerol.
- Phân tử không phân cực, kích thước nhỏ:
- Không qua được: Ion (
Na+,K+,Ca2+,...) và các phân tử tích điện.

2. Các hình thức vận chuyển
A. Vận chuyển thụ động (Passive Transport)
- Nguyên tắc: Đi từ nơi nồng độ cao
→nơi nồng độ thấp (theo gradient nồng độ). - Năng lượng: Không tốn năng lượng.
- Phân loại:
- Khuếch tán đơn thuần:
- Chất tan tự đi qua màng.
- Phụ thuộc: Độ lớn chất tan, độ hòa tan trong lipid, gradient nồng độ, nhiệt độ, tính ion hóa.
- Khuếch tán qua trung gian Protein:
- Protein vận chuyển thụ động (Carrier): Biến đổi hình thể để đưa chất qua (VD: vận chuyển Glucose).
- Protein kênh (Channel):
- Kênh Aquaporin: Chuyên vận chuyển nước (tốc độ cao).
- Kênh Ion: Đóng/mở để đưa ion qua.
- Khuếch tán đơn thuần:

B. Sự thẩm thấu (Osmosis)
Là sự vận chuyển thụ động của nước. Ảnh hưởng đến hình dạng tế bào (VD: Hồng cầu):
- Dung dịch đẳng trương: Thể tích tế bào ổn định.
- Dung dịch nhược trương: Tế bào trương lên, căng ra (có thể vỡ).
- Dung dịch ưu trương: Tế bào mất nước, co lại (teo).

C. Vận chuyển chủ động (Active Transport)
- Nguyên tắc: Thường đi ngược gradient nồng độ (từ thấp
→\rightarrow→cao). - Năng lượng: Cần năng lượng (ATP) và Protein vận chuyển đặc hiệu.
- Phân loại:
- Vận chuyển tích cực nhờ thủy phân ATP (Bơm):
- Ví dụ điển hình: Bơm
Na+/K+ATPase. - Cơ chế: Thủy phân 1 ATP
→Đẩy 3Na+ra ngoài và lấy 2K+vào trong. - Mục đích: Duy trì nồng độ
Na+nội bào thấp vàK+nội bào cao.
- Ví dụ điển hình: Bơm
- Vận chuyển tích cực nhờ chênh lệch nồng độ Ion:
- Sử dụng năng lượng từ gradient của chất này (thường là
Na+) để kéo chất khác đi ngược gradient. - Ví dụ: Tế bào ruột đồng vận chuyển Glucose cùng với
Na+từ lòng ruột vào tế bào.
- Sử dụng năng lượng từ gradient của chất này (thường là
- Vận chuyển tích cực nhờ thủy phân ATP (Bơm):
D. Nhập bào và Xuất bào (Vận chuyển đại phân tử)
- Nhập bào (Endocytosis): Đưa chất vào trong tế bào.
- Ẩm bào: Màng lõm vào hút dịch lỏng/chất tan (Tế bào "uống").
- Thực bào: Tạo chân giả bao lấy thức ăn/vật thể rắn (Tế bào "ăn").
- Qua trung gian thụ thể: Cần thụ thể đặc hiệu để bắt lấy chất (VD: thu nhận Cholesterol, Vitamin B12).
- Xuất bào (Exocytosis): Đưa chất ra ngoài thông qua việc hòa nhập túi tiết với màng tế bào.
💡 Giải thích thuật ngữ đơn giản:
Đẳng trương (Isotonic): Nồng độ hai bên bằng nhau → Tế bào vui vẻ, giữ nguyên dáng.
Gradient nồng độ: Hãy tưởng tượng như một con dốc. Đỉnh dốc là nơi có nhiều chất (nồng độ cao), chân dốc là nơi có ít chất (nồng độ thấp).
Xuôi gradient (Thụ động): Như lăn xuống dốc → Tự nhiên, không tốn sức (không tốn ATP).
Ngược gradient (Chủ động): Như leo lên dốc → Mệt, cần tốn sức (tốn ATP).
Ưu trương (Hypertonic): Môi trường bên ngoài "mặn" hơn hoặc đặc hơn bên trong tế bào → Hút nước từ tế bào ra ngoài làm tế bào bị teo.
Nhược trương (Hypotonic): Môi trường bên ngoài loãng hơn bên trong tế bào → Nước tràn vào tế bào làm nó phình to.

Comment ×