Sinh học Di truyền

SHDT – Bài 16 – Nguyên phân – Cấu trúc Tế bào & Chức Năng Của Tế Bào

Đang tải câu hỏi…

Chu Kỳ Tế Bào và Quá Trình Nguyên Phân

1. Chu kỳ tế bào là gì?

là khoảng thời gian tính từ khi tế bào được sinh ra (sau lần phân bào trước) cho đến khi nó hoàn tất lần phân bào tiếp theo.

Thời gian của chu kỳ này khác nhau ở mỗi loài. Ở tế bào người (trong điều kiện nuôi cấy), một chu kỳ kéo dài khoảng 24 giờ.

Chu kỳ tế bào gồm 2 phần chính:

  1. Kỳ trung gian (Gian kỳ): Chiếm phần lớn thời gian (khoảng 23/24 giờ ở người). Đây là lúc tế bào "ăn uống", tăng trưởng và chuẩn bị.
  2. Kỳ phân bào (M): Thời gian ngắn (khoảng 1 giờ), bao gồm phân chia nhân (nguyên phân) và phân chia tế bào chất.

2. Diễn biến tại Kỳ trung gian (Interphase)

Đây là giai đoạn "hậu cần", chuẩn bị nguyên liệu cho trận đánh lớn (phân bào). Kỳ trung gian chia làm 3 pha nhỏ:

Giai đoạn G1 (Gap 1): Tăng trưởng

  • Hoạt động: Tế bào tổng hợp mạnh mẽ các chất cần thiết (RNA, protein).
  • Trạng thái: Tế bào tăng kích thước. DNA đang ở dạng sợi mảnh (sợi nhiễm sắc).

Giai đoạn S (Synthesis): Nhân đôi

Đây là giai đoạn quan trọng nhất để đảm bảo di truyền.

  • DNA tự nhân đôi: Tạo thành các NST kép gồm 2 nhiễm sắc tử (chromatid) "chị em" dính nhau ở tâm động nhờ protein cohesin.
  • Trung thể: Cũng được nhân đôi để chuẩn bị lập thoi phân bào.

Giai đoạn G2 (Gap 2): Kiểm tra cuối

  • Hoạt động: Tổng hợp thêm RNA và protein (đặc biệt là tubulin để tạo vi ống).
  • Chuẩn bị: Hai trung thể bắt đầu tách nhau ra để sẵn sàng cho phân bào.
Khái niệm chu kì tế bào - các pha của chu kì tế bào - hệ thống điểm kiểm  soát chu kì tế bào

Mẹo nhớ: G1 (G lớn) -> S (Sao chép) -> G2 (Gấp rút hoàn thành).

3. Quá trình Nguyên phân (Mitosis)

Nguyên phân là hình thức phân bào giúp cơ thể tăng trưởng, phát triển và thay thế tế bào già.

  • Kết quả: Từ 1 tế bào mẹ (2n) tạo ra 2 tế bào con giống hệt nhau và giống hệt mẹ (2n).

Quá trình này gồm 5 kỳ liên tiếp và phân chia tế bào chất:

a. Kỳ đầu (Prophase)

  • NST: Bắt đầu đóng xoắn, co ngắn lại thành hình thái rõ rệt (NST kép).
  • Nhân: Hạch nhân (nhân con) biến mất.
  • Thoi phân bào: Hai trung thể di chuyển về 2 cực tế bào, thoi vô sắc bắt đầu hình thành.

b. Trước kỳ giữa (Prometaphase)

  • Màng nhân: Tiêu biến hoàn toàn.
  • Gắn kết: Thoi vô sắc (gồm các ống vi thể) phát triển và gắn vào tâm động của NST.

c. Kỳ giữa (Metaphase) - Dễ quan sát nhất

  • NST: Đóng xoắn cực đại (ngắn nhất, to nhất) -> Đây là lúc dễ quan sát hình thái NST nhất dưới kính hiển vi.
  • Sắp xếp: Các NST kép xếp thành một hàng ngay ngắn trên mặt phẳng xích đạo của thoi phân bào.

d. Kỳ sau (Anaphase) - Sự chia ly

  • Cơ chế: Enzyme cắt đứt sự liên kết giữa 2 chromatid chị em.
  • Di chuyển: Các ống vi thể co ngắn lại, kéo 2 nhiễm sắc tử (lúc này đã trở thành NST đơn) tách nhau ra và di chuyển về 2 cực đối diện của tế bào.
  • Kết quả: Cuối kỳ sau, mỗi cực tế bào đều chứa bộ NST lưỡng bội (2n) hoàn chỉnh.

e. Kỳ cuối (Telophase) - Tái tạo

  • NST: Dãn xoắn, trở lại dạng sợi mảnh.
  • Thoi vô sắc: Biến mất.
  • Nhân: Màng nhân và hạch nhân xuất hiện trở lại bao bọc bộ NST mới.
Chu kỳ tế bào (Cell cycle): Tổng quan và những điều cần biết

4. Sự phân chia tế bào chất (Cytokinesis)

Ngay sau khi phân chia nhân xong (cuối kỳ sau - đầu kỳ cuối), tế bào chất sẽ được chia tách để tạo thành 2 tế bào con riêng biệt. Cách chia tách khác nhau giữa động vật và thực vật:

  • Ở tế bào động vật:
    • Hình thành vòng co thắt (từ vi sợi) ở giữa tế bào.
    • Vòng này thắt sâu dần vào trong (như dây rút túi) cho đến khi cắt đôi tế bào.
  • Ở tế bào thực vật:
    • Do có thành tế bào cứng (cellulose) nên không thể co thắt.
    • Hình thành vách ngăn ở trung tâm, phát triển dần ra ngoài để chia đôi tế bào.
Quan sát Hình 19.3 và cho biết quá trình phân chia tế bào chất trong nguyên  phân

Tổng kết:
Chu kỳ tế bào là một chuỗi các sự kiện có trật tự giúp sự sống tiếp diễn. Hiểu rõ về Nguyên phân giúp ta hiểu được cơ chế lớn lên của cơ thể.


.

Comment ×

Your email address will not be published. Required fields are marked *