Sinh học Di truyền

SHDT – Bài 37 – Hemophilia – Bệnh lý NST (Hội chứng)

Đang tải câu hỏi…

tâpBệnh Hemophilia (Máu khó đông)

1. Nguyên nhân và Cơ chế di truyền

Bản chất di truyền

Hemophilia là bệnh di truyền theo quy luật Gen lặn liên kết với nhiễm sắc thể (NST) giới tính X.

  • Nam giới (XY): Chỉ cần nhận 1 NST X mang gen bệnh từ mẹ là sẽ biểu hiện bệnh (vì NST Y không có alen tương ứng để át chế).
  • Nam giới mắc bệnh nhiều hơn.
  • Nữ giới (XX): Phải nhận cả 2 NST X mang gen bệnh mới biểu hiện bệnh. Nếu chỉ có 1 gen bệnh, họ là "người lành mang gen bệnh" (dị hợp tử) và có thể truyền cho con trai.
Hemophilia A

Phân loại bệnh

Tùy thuộc vào yếu tố đông máu nào bị thiếu hụt, bệnh được chia làm 3 loại:

Loại bệnhYếu tố thiếu hụtTỷ lệ mắcVị trí gen
Hemophilia AYếu tố VIII (8)80% (Phổ biến nhất)Xq28
Hemophilia BYếu tố IX (9)10 - 15%Xq27.1
Hemophilia CYếu tố XI (11)5% (Hiếm gặp)NST thường số 4

2. Chi tiết về Hemophilia A (Thể phổ biến nhất)

Hemophilia A chiếm đại đa số các ca bệnh tại Việt Nam. Gen quy định yếu tố VIII nằm ở vị trí đầu mút nhánh dài của NST X (Xq28).

Các dạng đột biến gen thường gặp:
Khi gen bị đột biến, quá trình tổng hợp yếu tố VIII bị dừng lại hoặc tạo ra protein không hoàn chỉnh, mất chức năng đông máu.

  • Đột biến đảo đoạn Intron 22: Đây là nguyên nhân hàng đầu gây ra thể nặng (chiếm khoảng 48%).
  • Đột biến mất đoạn hoặc đảo đoạn khác: Thường gây thể nặng.
  • Đột biến sai nghĩa (thay thế nucleotide): Thường gây thể nhẹ (chiếm 10%).
Xét nghiệm gen Hemophilia giúp chẩn đoán bệnh máu khó đông ở thai phụ

3. Chi tiết về Hemophilia B và Thể đặc biệt Leyden

Gen quy định yếu tố IX nằm tại vị trí Xq27.1. Khác với Hemophilia A, đột biến trong Hemophilia B chủ yếu là đột biến điểm (hơn 50% tìm thấy ở exon 8).

Hemophilia B Leyden: Sự kỳ diệu của lứa tuổi

Trong các tài liệu di truyền học, đây là một thể bệnh rất thú vị với đặc điểm biểu hiện phụ thuộc lứa tuổi:

  • Thời thơ ấu: Bệnh biểu hiện nặng, nồng độ yếu tố IX trong máu dưới 1%.
  • Sau dậy thì: Nồng độ yếu tố IX tăng dần, có thể đạt đến 50% so với bình thường. Lúc này bệnh nhân gần như không còn triệu chứng chảy máu.
  • Nguyên nhân: Do đột biến ở vùng khởi động (promoter) của gen, chịu ảnh hưởng của nội tiết tố nam (Androgen) khi dậy thì giúp kích hoạt gen hoạt động trở lại.
Figure 1 from Hemophilia B Leyden and once mysterious cis-regulatory  mutations. | Semantic Scholar

4. Triệu chứng lâm sàng nhận biết

Người bệnh thường xuất hiện các dấu hiệu rối loạn đông máu từ nhỏ:

  • Vị trí xuất huyết: Chảy máu bất thường ở miệng, lợi.
  • Tụ máu khớp (Điển hình): Máu chảy vào các ổ khớp (khớp gối, khuỷu tay, cổ chân, khớp vai) gây sưng, đau dữ dội. Lâu ngày dẫn đến cứng khớp, biến dạng khớp và tàn phế.
  • Tụ máu cơ: Các mảng bầm tím lớn dưới da hoặc trong cơ.
Rối loạn đông máu: Triệu chứng, nguyên nhân và cách điều trị

5. Điều trị và Phòng bệnh

Hiện nay chưa có phương pháp chữa khỏi hoàn toàn gen bệnh, nhưng người bệnh có thể sống khỏe mạnh nhờ các biện pháp sau:

Điều trị

  • Truyền chế phẩm máu: Bổ sung trực tiếp yếu tố đông máu bị thiếu (Yếu tố VIII cho Hemophilia A và Yếu tố IX cho Hemophilia B) hoặc truyền huyết tương tươi.
  • Phục hồi chức năng: Tập vật lý trị liệu để tránh teo cơ, cứng khớp do chảy máu tái phát.

Phòng bệnh chủ động

Vì là bệnh di truyền, công tác dự phòng là quan trọng nhất:

  1. Sàng lọc người mang gen: Đặc biệt là phụ nữ trong gia đình có người mắc bệnh (xét nghiệm di truyền để tìm thể dị hợp).
  2. Tư vấn di truyền: Các cặp vợ chồng có tiền sử gia đình bị bệnh cần tư vấn trước khi kết hôn hoặc mang thai.
  3. Chẩn đoán trước sinh: Phát hiện bệnh sớm ngay từ giai đoạn bào thai.
Quyết định 4984/QĐ-BYT hướng dẫn chẩn đoán điều trị bệnh Hemophilia sửa đổi  bổ sung 2016

Comment ×

Your email address will not be published. Required fields are marked *