Sinh học Di truyền

SHDT – Bài 60 – Cơ chế co cơ (Cơ vân) – Bộ xương tế bào

Đang tải câu hỏi…

tâpCơ chế co cơ (Cơ vân)

1. Cơ Vân: Chiếc "Ổ Khóa" Troponin và "Chìa Khóa" Canxi

Ở cơ vân (loại cơ bắp giúp chúng ta vận động theo ý muốn), quá trình co cơ diễn ra như một dây chuyền domino chính xác tuyệt đối.

Bước 1: Lệnh từ bộ chỉ huy (Hệ thần kinh)

Mọi chuyện bắt đầu khi một xung động thần kinh truyền đến tế bào cơ. Tín hiệu này làm thay đổi điện thế màng, lan truyền cực nhanh dọc theo hệ thống ống T (T-tubules) để đi sâu vào bên trong tế bào.

Bước 2: "Xả kho" Canxi

Xung động điện kích thích Lưới nội bào (LNB) - nơi được ví như cái "kho" chứa Canxi khổng lồ. Các kênh phóng thích Ca2+ mở ra, khiến Ca2+ ồ ạt tràn vào dịch bào tương theo gradient nồng độ.

Bước 3: Tra chìa vào ổ khóa (Giai đoạn quyết định)

Đây là lúc phép màu xảy ra. Bình thường, sợi Actin bị khóa lại, đầu Myosin không thể bám vào được.

  • Troponin C (một thành phần của phức hợp khóa) rất "thích" Ca2+.
  • Khi nồng độ Ca2+ tăng cao, nó gắn chặt vào Troponin C.
  • Hệ quả: Cấu trúc của phức hợp Troponin thay đổi, kéo "sợi dây chặn" Tropomyosin lệch đi chỗ khác Để lộ ra điểm gắn kết trên Actin.

Bước 4: Hành động (Co cơ)

Khi điểm gắn đã lộ ra, đầu Myosin ngay lập tức bám vào Actin. Nhờ năng lượng từ sự thủy phân ATP, Myosin thực hiện cú "gập", kéo sợi Actin trượt vào giữa sợi Myosin. Sợi cơ ngắn lại Cơ co.

Bước 5: Thư giãn (Nghỉ ngơi)

Khi xung thần kinh tắt, các "máy bơm" Ca2+ (Ca-ATPase) trên màng lưới nội bào hoạt động hết công suất để bơm ngược Ca2+ về kho dự trữ.

  • Nồng độ Ca2+ giảm Troponin trở lại hình dạng cũ Khóa lại điểm gắn Cơ duỗi ra.
mainFrame

2. Cơ Trơn: Một phong cách hoàn toàn khác

Cơ trơn (có ở dạ dày, ruột, mạch máu...) hoạt động tự động và bền bỉ. Vì cấu trúc tế bào khác biệt (hình thoi, không có hệ thống ống T, không có Troponin), nên cách nó "xử lý" Canxi cũng rất khác.

Cấu trúc đặc biệt

  • Các sợi actin và myosin không xếp thẳng hàng tạo vân mà xếp chéo chằng chịt.
  • Chúng được neo giữ bởi các thể đặc (dense bodies) và các điểm neo trên màng. Khi co, toàn bộ tế bào rúm lại giống như vắt khăn.
  • Đặc biệt: Cơ trơn KHÔNG CÓ Troponin.

Cơ chế Calmodulin (Thay thế cho Troponin)

Vì không có Troponin để làm "ổ khóa", cơ trơn sử dụng một protein khác gọi là Calmodulin.

  1. Kích hoạt: Khi Ca2++ tràn vào tế bào, nó kết hợp với Calmodulin tạo thành phức hợp Ca2+ Calmodulin.
  2. Đánh thức Enzyme: Phức hợp này sẽ kích hoạt một loại enzyme tên là MLCK (Myosin Light Chain Kinase).
  3. Nạp năng lượng: Enzyme MLCK sau đó sẽ gắn nhóm phosphate (phosphoryl hóa) vào chuỗi nhẹ của Myosin.
  4. Co cơ: Chỉ khi được gắn phosphate, đầu Myosin mới có thể tương tác với Actin để tạo ra sự co cơ.
mainFrame

Bảng so sánh nhanh (Dễ nhớ)

Đặc điểmCơ Vân (Skeletal Muscle)Cơ Trơn (Smooth Muscle)
Protein cảm nhận CanxiTroponin CCalmodulin
Cơ chế kích hoạtCa2+ làm dời vị trí Tropomyosin (Mở khóa vật lý)Ca2+ kích hoạt enzyme phosphoryl hóa Myosin (Kích hoạt hóa học)
Tốc độNhanh, mạnhChậm, bền bỉ
Vai trò ATPCung cấp năng lượng cho cú trượtCung cấp năng lượng + Phosphoryl hóa

Comment ×

Your email address will not be published. Required fields are marked *