Sinh học Di truyền

SHDT – Bài 57 – Ribosome – Sinh tổng hợp Protein

Đang tải câu hỏi…

tâpRibosome

1. Ribosome - "Cỗ máy" không biên giới

Dù là sinh vật đơn giản như vi khuẩn hay phức tạp như con người, tế bào nào cũng cần có Ribosome. Chức năng duy nhất và quan trọng nhất của nó là tổng hợp Protein.

Người ta thường phân loại và gọi tên Ribosome dựa vào tỷ lệ lắng phân đoạn (đơn vị Svedberg - S) khi ly tâm:

  • Ribosome 70S: Tìm thấy ở tế bào nhân sơ (Prokaryote) như vi khuẩn.
  • Ribosome 80S: Tìm thấy ở tế bào nhân chuẩn (Eukaryote). Loại này có kích thước lớn hơn.
Ribosome | Definition, Function, Formation, Role, Importance, & Facts |  Britannica

2. Nguyên tắc cấu tạo chung

Dù là 70S hay 80S, mọi Ribosome đều được lắp ráp từ 2 thành phần hóa học chính:

  1. rRNA (Ribosomal RNA): Đóng vai trò khung sườn và xúc tác.
  2. Protein: Các phân tử protein liên kết với rRNA.

Về mặt hình thái, Ribosome không phải là một khối liền mạch mà gồm 2 tiểu phần (subunits) ghép lại với nhau:

  • Tiểu phần nhỏ: Đọc mã di truyền.
  • Tiểu phần lớn: Liên kết các axit amin.
Tập tin:Ribosome mRNA translation en.svg – Wikipedia tiếng Việt

3. So sánh chi tiết: Vi khuẩn vs. Sinh vật nhân chuẩn

Cấu trúc của hai loại này tuy có nguyên tắc giống nhau nhưng khác biệt lớn về số lượng và kích thước các thành phần. Dưới đây là bảng phân tích chi tiết (lấy ví dụ điển hình ở vi khuẩn E. coli):

A. Ribosome 70S (Ở vi khuẩn / Prokaryote)

Đây là phiên bản "nhỏ gọn" hơn:

  • Tiểu phần nhỏ (30S):
    • Chứa 1 phân tử rRNA 16S.
    • Gồm 21 loại protein.
  • Tiểu phần lớn (50S):
    • Chứa 2 phân tử rRNA: 23S và 5S.
    • Gồm 34 loại protein.

B. Ribosome 80S (Ở sinh vật nhân chuẩn / Eukaryote)

Đây là phiên bản "nâng cấp", phức tạp hơn và chứa nhiều protein hơn:

  • Tiểu phần nhỏ (40S):
    • Chứa 1 phân tử rRNA 18S.
    • Gồm khoảng 30 loại protein.
  • Tiểu phần lớn (60S):
    • Chứa 3 phân tử rRNA: 28S, 5.8S và 5S.
    • Gồm khoảng 45 loại protein.
Researchers discover a protein that regulates the hierarchical organisation  of ribosome development

Bảng tóm tắt so sánh (Dễ nhớ)

Đặc điểmRibosome Prokaryote (70S)Ribosome Eukaryote (80S)
Kích thước chungNhỏ hơnLớn hơn
Tiểu phần nhỏ30S (rRNA 16S + 21 Protein)40S (rRNA 18S + ~30 Protein)
Tiểu phần lớn50S (rRNA 23S, 5S + 34 Protein)60S (rRNA 28S, 5.8S, 5S + ~45 Protein)
Độ phức tạpĐơn giản hơnPhức tạp hơn (Nhiều protein hơn)

Comment ×

Your email address will not be published. Required fields are marked *