Sinh học Di truyền

SHDT – Bài 66 – Siêu sợi trung gian – Bộ xương tế bào

Đang tải câu hỏi…

tâpSiêu Sợi Trung Gian

1. Siêu sợi trung gian là gì?

Đúng như tên gọi, siêu sợi trung gian là các sợi protein có đường kính khoảng 8 – 10 nm. Kích thước này nằm ở mức "trung gian": lớn hơn siêu sợi actin nhưng nhỏ hơn vi ống.

Đặc điểm nổi bật:

  • Nơi phân bố: Chúng xuất hiện đặc biệt nhiều ở các tế bào phải chịu lực cơ học lớn như:
    • Sợi nhánh của tế bào thần kinh.
    • Desmosome và Hemidesmosome của biểu mô (giúp các tế bào dính chặt vào nhau).
    • Trong bào tương tế bào cơ trơn.
  • Cấu trúc khác biệt: Đây là điểm mấu chốt. Khác với siêu sợi actin và vi ống (được tạo thành từ các đơn phân hình cầu), siêu sợi trung gian được cấu tạo từ các protein dạng chuỗi xoắn. Điều này làm chúng dai và bền như những sợi dây thừng.
Quan sát hình 8.17, nêu các thành phần cấu tạo của bộ khung tế bào và chức  năng của chúng

2. Phân loại: 4 Nhóm siêu sợi trung gian chính

Dựa trên cấu tạo hóa học và nơi phân bố, các nhà khoa học chia siêu sợi trung gian thành 4 loại chủ chốt:

a. Keratin (Sừng)

Đây là loại phức tạp nhất và đa dạng nhất.

  • Đặc điểm: Ở người có trên 20 loại Keratin khác nhau.
  • Vị trí: Tìm thấy chủ yếu trong các tế bào biểu mô (như da, tóc, móng).
  • Ứng dụng y học: Mặc dù đa dạng nhưng Keratin lại rất đặc hiệu cho mỗi loại mô. Vì vậy, trong y học (đặc biệt là ung thư học), người ta dùng kỹ thuật hóa mô miễn dịch để xác định nguồn gốc của các khối u biểu mô dựa trên loại Keratin mà nó chứa.
Tế bào sừng là gì? | MyPathologyReport

b. Vimentin

  • Đặc điểm: Là loại protein phổ biến nhất trong nhóm siêu sợi trung gian.
  • Vị trí: Hiện diện nhiều trong:
    • Nguyên bào sợi (Fibroblast).
    • Tế bào nội mô.
    • Bạch cầu.
Frontiers | Impact of Vimentin on Regulation of Cell Signaling and Matrix  Remodeling

c. Siêu sợi thần kinh (Neurofilaments)

  • Vị trí: Có mặt chủ yếu trong các neuron (tế bào thần kinh).
  • Chức năng: Giúp định hình và tăng cường sức chịu lực cho các sợi trục thần kinh dài và mỏng manh.
Cấu trúc và phân loại sợi thần kinh | MedicalSharingwithSanandHy

d. Lamina nhân (Nuclear Lamins)

Khác với 3 loại trên nằm trong bào tương, loại này nằm sâu trong nhân tế bào.

  • Cấu trúc: Là một mạng lưới sợi trung gian dày 10-20 nm.
  • Vị trí: Phân bố ngay tại mặt trong của màng nhân.
  • Đặc điểm đặc biệt:
    • Mạng lưới này bị gián đoạn (mất liên tục) tại các vị trí có lỗ nhân.
    • Chúng có khả năng tách rời ra trong mỗi lần phân chia tế bào (để màng nhân tiêu biến) và tái hợp lại sau đó.
Nuclear lamina - Wikipedia

Tóm tắt kiến thức:

  1. Kích thước: 8-10nm (trung gian).
  2. Chức năng chính: Chịu lực cơ học (có nhiều ở da, cơ, thần kinh).
  3. Cấu tạo: Từ protein dạng chuỗi xoắn (khác với dạng cầu của actin/vi ống).
  4. 4 loại chính:
    • Keratin: Ở biểu mô (dùng chẩn đoán ung thư).
    • Vimentin: Phổ biến nhất (nguyên bào sợi, bạch cầu).
    • Siêu sợi thần kinh: Ở neuron.
    • Lamina nhân: Lót mặt trong màng nhân, tham gia phân bào.

Comment ×

Your email address will not be published. Required fields are marked *