Đang tải câu hỏi…
Quiz Hoàn Tất!
1. Tổng quan về Tế bào nhân thực (Eukaryote)
- Đối tượng: Gồm tế bào động vật, thực vật, nấm, tảo và động vật nguyên sinh.
- Kích thước: Lớn hơn nhiều so với nhân sơ, dao động từ 5 – 100 µm.
- Đặc điểm cốt lõi: Có nhân hoàn chỉnh (được bao bọc bởi màng nhân), bên trong chứa vật chất di truyền (DNA liên kết với protein histone).

2. Màng tế bào – "Cánh cổng" kiểm soát
Màng tế bào (Plasma membrane) là lớp vỏ bao bọc tế bào chất, đóng vai trò như "người bảo vệ" ngôi nhà.
Cấu tạo hóa học
Màng tế bào có cấu trúc "Khảm động", được tạo thành từ 3 thành phần chính:
- Lipid (Chiếm phần lớn):
- Phospholipid (55%): Xếp thành lớp kép. Đầu ưa nước quay ra ngoài, đuôi kỵ nước quay vào trong.
- Cholesterol (25-35%): Nằm xen kẽ, giúp màng vừa lỏng (linh động) vừa bền vững.
- Glycolipids (10-15%): Lipid có gắn đường, giúp nhận diện tế bào.
- Protein (Khảm vào màng):
- Protein xuyên màng (70%): Tạo thành các kênh vận chuyển.
- Protein ngoại vi (30%): Bám ở bề mặt, liên kết với khung xương tế bào.
- Carbohydrate: Gắn vào protein (Glycoprotein) hoặc lipid (Glycolipid) tạo thành "thẻ căn cước" (kháng nguyên) giúp các tế bào nhận diện nhau.
Chức năng chính
- Bảo vệ: Ngăn cách tế bào với môi trường ngoài.
- Vận chuyển chọn lọc: Chỉ cho phép một số chất nhất định đi qua.
- Truyền tin: Tiếp nhận tín hiệu từ bên ngoài vào trong tế bào.
![Sinh lý Guyton số 5] Điện thế màng và điện thế hoạt động › Y khoa](https://ykhoa.org/wp-content/uploads/2020/07/7.png)
3. Nhân tế bào – "Trung tâm điều hành"
Đây là nơi chứa bản thiết kế của sự sống.
- Màng nhân: Màng kép (2 lớp), trên màng có các lỗ nhỏ để trao đổi chất với tế bào chất.
- Dịch nhân: Chứa chất nhiễm sắc (DNA + protein histone). Khi phân bào, chất nhiễm sắc co xoắn lại tạo thành Nhiễm sắc thể (NST).
- Nhân con (Hạch nhân): Nơi sản xuất Ribosome.

4. Tế bào chất & Ribosome – "Nhà xưởng sản xuất"
- Tế bào chất (Cytosol): Dạng keo lỏng (85% nước), là môi trường chứa các bào quan và diễn ra các phản ứng hóa học.
- Ribosome: "Công nhân" sản xuất Protein.
- Ribosome tự do: Tổng hợp protein dùng ngay trong tế bào.
- Ribosome bám trên lưới nội chất: Tổng hợp protein để xuất khẩu hoặc cấu tạo màng.

5. Hệ thống nội màng – "Dây chuyền đóng gói & vận chuyển"
Lưới nội chất (ER)
Là hệ thống ống và túi nối thông với màng nhân.
- Lưới nội chất hạt (Rough ER): Có đính các hạt Ribosome -> Chuyên tổng hợp Protein.
- Lưới nội chất trơn (Smooth ER): Không có Ribosome -> Chuyên tổng hợp Lipid (Phospholipid, Cholesterol, Steroid) và giải độc cho tế bào.
Bộ máy Golgi (Golgi Apparatus)
Được ví như "Bưu điện" của tế bào.
- Cấu trúc: Các túi màng dẹt xếp chồng lên nhau hình vòng cung.
- Chức năng: Nhận protein từ lưới nội chất -> Sửa đổi -> Đóng gói -> Phân loại -> Xuất đi nơi cần thiết (hoặc tiết ra ngoài).
Tiêu thể (Lysosome)
Được ví như "Nhà máy xử lý rác thải".
- Cấu trúc: Túi màng chứa enzyme thủy phân đậm đặc.
- Chức năng: Phân hủy tế bào già, bào quan hư hỏng hoặc tiêu hóa thức ăn, vi khuẩn xâm nhập.
6. Các trạm năng lượng & Kho bãi
Ty thể (Mitochondria) – "Nhà máy điện"
- Chức năng: Thực hiện hô hấp tế bào, tạo ra năng lượng ATP cho mọi hoạt động sống.
- Cấu trúc đặc biệt: Có 2 lớp màng (màng trong gấp nếp tạo thành mào), chứa DNA riêng (mtDNA) và Ribosome riêng.
- Lưu ý: Ty thể có nguồn gốc từ vi khuẩn cộng sinh (thuyết nội cộng sinh).

Không bào (Vacuole) – "Kho chứa"
- Ở thực vật: Không bào rất lớn, giúp giữ nước, tạo độ cứng cho cây, chứa sắc tố (tạo màu hoa) hoặc chất thải/độc.
- Ở động vật: Nhỏ và ít hơn (thường là không bào tiêu hóa).
7. Khung xương & Các bộ phận vận động
- Bộ xương tế bào: Gồm vi ống, vi sợi và sợi trung gian. Giúp tế bào giữ hình dáng 3D và neo giữ các bào quan.
- Trung thể: Giúp hình thành thoi vô sắc khi tế bào phân chia.
- Peroxisome: Chứa enzyme catalase giúp phân giải
H2O(chất độc) thành nước và oxy. - Lông và roi: Giúp tế bào di chuyển.

Bảng tóm tắt so sánh nhanh
| Bào quan | Chức năng chính (Keyword) |
| Nhân | Chứa DNA, điều khiển mọi hoạt động |
| Màng tế bào | Bảo vệ, vận chuyển chọn lọc |
| Ribosome | Tổng hợp Protein |
| Ty thể | Sản xuất năng lượng (ATP) |
| Lưới nội chất hạt | Tổng hợp Protein (xuất khẩu) |
| Lưới nội chất trơn | Tổng hợp Lipid, giải độc |
| Bộ Golgi | Đóng gói, phân phối chất |
| Tiêu thể | Tiêu hóa nội bào |
.

Comment ×