Đang tải câu hỏi…
Quiz Hoàn Tất!
DNA và RNA: Mã di truyền và “Công xưởng” Protein của sự sống
DNA và RNA: Hai loại Acid Nucleic chính
Trong sinh học, DNA và RNA thuộc nhóm acid nucleic (hay còn gọi là acid nhân).
Chúng là những đại phân tử mang thông tin di truyền và đóng vai trò trung tâm trong mọi hoạt động của tế.
DNA: Thư viện thông tin di truyền của tế bào
- Chức năng chính: Mang thông tin di truyền. DNA là “bản thiết kế” gốc, quy định mọi đặc điểm của cơ thể, từ màu mắt, nhóm máu cho đến khả năng miễn dịch.
- Vị trí: Chủ yếu nằm trong nhân tế bào ở sinh vật nhân thực (như con người, động vật, thực vật). Ở sinh vật nhân sơ (như vi khuẩn), DNA nằm tự do trong tế bào chất.
Cấu trúc của DNA
DNA được cấu tạo từ các đơn phân gọi là nucleotide. Mỗi nucleotide lại gồm 3 thành phần:
- Một phân tử đường pentose (deoxyribose): Đây là loại đường 5 carbon.
- Một nhóm phosphate: Gắn vào đường.
- Một trong bốn loại base nitơ:
- Guanine (G)
- Adenine (A)
- Cytosine (C)
- Thymine (T)
Chuỗi xoắn kép đặc trưng
Điều làm DNA trở nên đặc biệt chính là cấu trúc xoắn kép, hai mạch đối song song. Hai mạch đơn này liên kết với nhau bằng các liên kết hydro theo nguyên tắc bổ sung:
- A luôn bắt cặp với T (A = T)
- G luôn bắt cặp với C (G ≡ C) (liên kết G-C mạnh hơn A-T vì có 3 liên kết hydro)
Nguyên tắc bổ sung này cực kỳ quan trọng, bởi vì trình tự nucleotide trên một mạch sẽ quyết định trình tự trên mạch kia. Điều này đảm bảo DNA có thể tự sao chép một cách chính xác.
Mỗi mạch đơn DNA có một đầu 5′-phosphate tự do (gọi là đầu 5′) và một đầu 3′-hydroxyl tự do (gọi là đầu 3′). Chiều của mạch DNA được ký hiệu là 5′ → 3′.
Kích thước của DNA
- Đường kính phân tử: 2 nm
- Mỗi vòng xoắn dài: 3.4 nm
- Khoảng cách giữa hai nucleotide trên cùng 1 mạch: 0.34 nm
- Chiều dài: Được biểu diễn bằng số cặp nucleotide (bp – base pair). Ví dụ: 100 bp nghĩa là có 100 cặp nucleotide.
Hãy xem hình ảnh dưới đây để hiểu rõ hơn về cấu trúc xoắn kép của DNA:

RNA: “Người đưa tin” và “Thợ xây” Protein
Nếu DNA là bản thiết kế gốc, thì RNA chính là “người vận chuyển thông tin” và “thợ xây” thực hiện bản thiết kế đó để tạo ra protein.
Điểm khác biệt chính giữa RNA và DNA:
| Đặc điểm | DNA | RNA |
| Cấu trúc mạch | Mạch đôi (xoắn kép) | Mạch đơn |
| Đường pentose | Deoxyribose | Ribose |
| Các loại base | A, T, G, C | A, U, G, C (Uracil thay cho Thymine) |
3 loại RNA chính và chức năng của chúng:
- RNA thông tin (mRNA – messenger RNA):
- Chức năng: Mang thông tin di truyền từ DNA trong nhân ra ngoài tế bào chất để làm khuôn mẫu cho quá trình tổng hợp protein. mRNA như một “bản sao công việc” của một phần DNA.
- Tỷ lệ: Chiếm khoảng 2-5% tổng số RNA trong tế bào.
- RNA vận chuyển (tRNA – transfer RNA):
- Chức năng: Vận chuyển các amino acid (nguyên liệu xây dựng protein) đến ribosome theo đúng trình tự mã hóa trên mRNA. Mỗi tRNA mang một loại amino acid cụ thể.
- Đặc điểm: Là RNA nhỏ nhất, có cấu trúc dạng “cỏ 3 lá” đặc trưng.
- Tỷ lệ: Chiếm khoảng 16% tổng số RNA trong tế bào.
- RNA ribosome (rRNA – ribosomal RNA):
- Chức năng: Kết hợp với một số protein để tạo thành ribosome – “nhà máy” tổng hợp protein của tế bào. rRNA có vai trò xúc tác trong việc hình thành liên kết peptide giữa các amino acid.
- Đặc điểm: Cấu trúc đa dạng và phức tạp.
- Tỷ lệ: Chiếm khoảng 80% tổng số RNA trong tế bào, là loại RNA phong phú nhất.
- Phân loại: Tùy theo hệ số lắng (đơn vị Svedberg – S), có các loại khác nhau ở sinh vật nhân chuẩn (Eukaryote) và sinh vật nhân sơ (Prokaryote).
- Eukaryote: 28S, 18S, 5S
- Prokaryote: 23S, 16S, 5S


Comment ×