Vi sinh

Vi sinh – Bài 20 – Vi khuẩn ho gà (Bordetella pertussis)

Đang tải câu hỏi…


Bệnh Ho Gà: Vi khuẩn Bordetella pertussis

Ho gà là một bệnh lý truyền nhiễm cấp tính đường hô hấp, đặc biệt nguy hiểm đối với trẻ nhỏ. Vi khuẩn gây bệnh, được gọi là Bordetella pertussis, nổi tiếng với khả năng gây ra những cơn ho giật kéo dài, không kiểm soát được.

I. Tổng quan về Vi khuẩn Ho gà (Bordetella pertussis)

Vi khuẩn Ho gà thuộc giống Bordetella. Bệnh lý này được phát hiện lần đầu tiên vào năm 1906 bởi J. Bordet và Gengou, sau khi họ phân lập được vi khuẩn từ một bệnh nhi mắc bệnh.

Đối tượng chính: Mặc dù có thể xảy ra ở mọi lứa tuổi, bệnh ho gà chủ yếu gặp ở trẻ em, đặc biệt là trẻ từ 1 đến 5 tuổi.

Mối nguy hiểm: Ho gà có thể dẫn đến nhiều biến chứng nghiêm trọng, ảnh hưởng đến chức năng hô hấp và thậm chí là sự phát triển trí tuệ của trẻ nhỏ.

II. Đặc điểm Sinh học: Chìa khóa nhận diện vi khuẩn

Việc hiểu rõ đặc tính sinh học của Bordetella pertussis giúp chúng ta xây dựng phác đồ điều trị và sản xuất vắc xin phù hợp.

1. Hình thể và Tính chất bắt màu

  • Hình dạng: Là cầu trực khuẩn nhỏ, kích thước d: 0,2-0,5µm, dài 0,5-1,0µm.
  • Di động: Không di động.
  • Bắt màu Gram: Thuộc loại Gram âm, thường bắt màu đậm ở hai cực.
  • Cơ chế bám dính: Vi khuẩn có các sợi ngưng kết hồng cầu (FHA) giúp chúng bám chắc vào các tế bào lông (nhung mao) của biểu mô đường hô hấp.

2. Tính chất Nuôi cấy

  • Môi trường: Vi khuẩn không mọc trên các môi trường dinh dưỡng thông thường.
  • Môi trường đặc hiệu: Mọc tốt trên môi trường Bordet-Gengou, một môi trường đặc biệt có chứa khoai tây, máu và glycerol. Các kháng sinh (như Penicillin G, Cephalexin) thường được thêm vào để ức chế các vi khuẩn khác.
  • Điều kiện:
    • Hiếu khí tuyệt đối (cần oxy để sống).
    • Nhiệt độ tối ưu: 37°C.
    • pH 7,0 – 7,2 và ưa ẩm.
  • Khuẩn lạc (KL): Tăng trưởng chậm, cần 3-5 ngày để tạo thành KL nhỏ, tròn, lồi, mặt nhẵn bóng, giống hạt sương. Trên thạch máu, chúng gây hiện tượng tiêu huyết.

3. Kháng nguyên và Độc tố (Yếu tố gây bệnh chính)

Đây là những thành phần quyết định khả năng gây bệnh của vi khuẩn:

Loại Độc TốBản chấtTác động chính
1. Độc tố Ho gà (Pertussis Toxin – PT)ProteinGây các triệu chứng lâm sàng, làm tăng số lượng tế bào lympho bào (Lymphocytosis).
2. Độc tố Tế bào Khí quản (Tracheal Cytotoxin – TCT)Gây tổn thương đặc hiệu và phá hủy các tế bào lông (nhung mao) của biểu mô hô hấp.
3. Nội độc tố (LPS)LipopolysaccharideNằm ở màng ngoài vách tế bào, tham gia vào quá trình bệnh sinh.
4. AdenylcyclaseEnzymeTăng AMP vòng, ức chế khả năng thực bào của bạch cầu, giúp vi khuẩn xâm nhập dễ dàng hơn.

Kháng nguyên O là kháng nguyên thân, có bản chất protein, dùng để phân loại huyết thanh (typ 1;3 thường gặp nhất).

III. Cơ chế Gây bệnh và Biểu hiện Lâm sàng

1. Sinh bệnh học: Vi khuẩn “bám trụ”

  • Đường lây: Trực tiếp qua đường hô hấp.
  • Quá trình: Vi khuẩn bám vào tế bào lông của niêm mạc hô hấp nhờ sợi ngưng kết hồng cầu (FHA), nhưng không xâm nhập sâu vào niêm mạc hay đi vào máu (không gây nhiễm khuẩn huyết).
  • Hậu quả: Vi khuẩn tăng sinh và tiết độc tố.
    • TCT phá hủy nhung mao, gây hoại tử tế bào.
    • Histamine được giải phóng, kích thích mạnh đường hô hấp, dẫn đến những cơn ho liên tục, kéo dài, không kìm chế được.
  • Biến chứng toàn thân: Độc tố ho gà (PT) có thể hoạt hóa các đảo Langerhans của tuyến tụy, làm tăng Insulin và gây hạ đường huyết. Tổn thương não ở bệnh nhân nặng thường liên quan đến hạ đường huyết và giảm oxy não.

2. Ba Giai đoạn Lâm sàng Điển hình

Các triệu chứng lâm sàng của ho gà diễn tiến qua 3 thời kỳ rõ rệt:

Thời kỳĐặc điểmGiai đoạn Lây lan
1. Viêm longBệnh nhân sốt nhẹ (hoặc cao), ho nhẹ, sổ mũi nhiều.Giai đoạn lây lan mạnh nhất.
2. Ho giậtXuất hiện cơn co thắt và ho giật, ngạt thở. Cơn ho điển hình: liên tục, kéo dài, tức ngực, ngạt thở, ói, mặt tím tái (thường xuất hiện ngay sau tiếng nấc).Lây lan giảm dần.
3. Kiệt sứcHo liên tục ngày đêm, bệnh nhân kém ăn, mất ngủ. Có nguy cơ cao xảy ra biến chứng như: viêm phổi, xung huyết não, ngạt thở, phù nề.

IV. Chẩn đoán, Dịch tễ và Phòng ngừa, Điều trị

1. Chẩn đoán Vi sinh

  • Chẩn đoán Trực tiếp: Tìm vi khuẩn hoặc thành phần của nó.
    • Bệnh phẩm: Đờm, chất tiết mũi họng, quệt họng (hoặc cho bệnh nhân ho trực tiếp lên hộp thạch Bordet-Gengou).
    • Nuôi cấy phân lập: Cấy vào MT Bordet-Gengou, ủ 3-5 ngày, sau đó quan sát khuẩn lạc và làm thử nghiệm ngưng kết với Kháng Huyết Thanh (KHT).
    • Các phương pháp nhanh:
      • MDHQTT (Miễn dịch huỳnh quang trực tiếp): Phát hiện nhanh vi khuẩn.
      • PCR: Phát hiện DNA của vi khuẩn.
  • Chẩn đoán Gián tiếp (Huyết thanh học): Tìm kháng thể (KT) chống độc tố PT và FHA trong huyết thanh. Phương pháp này ít có giá trị trong chẩn đoán sớm vì kháng thể chỉ xuất hiện sau khoảng ba tuần bị bệnh.

2. Dịch tễ học

  • Nguồn lây: Chủ yếu lây truyền qua đường hô hấp.
  • Thời điểm lây mạnh nhất: Thời kỳ viêm long.
  • Miễn dịch:
    • Sau khi khỏi bệnh, cơ thể có miễn dịch bền vững và lâu dài.
    • Trẻ sơ sinh nhận được kháng thể từ mẹ, giúp bảo vệ trong những tháng đầu đời.

3. Phòng bệnh và Điều trị Hiệu quả

A. Phòng bệnh

  • Phòng bệnh Không đặc hiệu:
    • Phát hiện và cách ly sớm bệnh nhân.
    • Sử dụng Erythromycin dự phòng cho người lớn tiếp xúc với bệnh nhi.
  • Phòng bệnh Đặc hiệu (Vắc xin):
    • Sử dụng vắc xin phối hợp (như vắc xin 5 trong 1 hoặc 6 trong 1: BH-HG-UV-VG-Hib).
    • Vắc xin ho gà hiện nay là vắc xin vô bào được điều chế từ các thành phần quan trọng như Độc tố Ho gà (PT) và Sợi ngưng kết hồng cầu (FHA).

B. Điều trị

  • Chăm sóc Hỗ trợ: Trẻ cần được chăm sóc tốt, duy trì đủ dinh dưỡng và cân bằng nước điện giải.
  • Điều trị Đặc hiệu:
    • Thuốc điều trị được ưu tiên hàng đầu là Erythromycin, thường dùng kéo dài đến hai tuần.
    • Các thuốc khác như Amoxicilin, Bactrim, Ciprofloxacin cũng có thể được dùng, nhưng kết quả lâm sàng thường không tốt bằng Erythromycin.

Comment ×

Your email address will not be published. Required fields are marked *