Sinh học Di truyền

SHDT – Bài 75 – Liên kết khe – Liên Kết tế bào

Đang tải câu hỏi…

tâpLiên kết khe

1. Liên kết khe là gì?

Liên kết khe (viết tắt là LKK) là những cấu trúc dạng tấm, chứa hàng ngàn kênh nhỏ nội bào dùng để nối kết vùng bào tương của hai tế bào cạnh nhau.

  • Tên gọi: Sở dĩ gọi là "liên kết khe" vì khi soi dưới kính hiển vi điện tử, giữa hai màng tế bào tại vị trí này vẫn còn một khe hở rất nhỏ, chỉ khoảng 2 - 4 nm.
  • Phân bố: Hầu hết các tế bào ở sinh vật đa bào đều có liên kết này (như tế bào biểu mô da, tuyến nội tiết, cơ trơn, cơ tim, xương, thần kinh...).
Liên kết khe – Wikipedia tiếng Việt

2. Giải phẫu cấu trúc: Nguyên tắc "6 + 6 = 1"

Cấu tạo của một kênh liên kết khe cực kỳ tinh vi, giống như trò chơi lắp ghép Lego:

Từ đơn vị nhỏ nhất: Connexin

Nguyên liệu cơ bản để xây dựng nên liên kết này là các protein xuyên màng gọi là Connexin. Ở người, có ít nhất 21 loại protein connexin khác nhau.

Tạo thành một nửa kênh: Connexon

6 phân tử Connexin sẽ tụ họp lại, xếp thành một vòng tròn bao quanh một lỗ ở giữa. Cấu trúc này gọi là Connexon (hay còn gọi là một nửa kênh).

Tạo thành kênh hoàn chỉnh

Một Connexon của tế bào A sẽ tiến lại gần màng tế bào và kết hợp thẳng hàng với một Connexon của tế bào B.
=> Hai Connexon áp vào nhau tạo thành một kênh liên kết khe hoàn chỉnh.

Sự đa dạng:

  • Nếu 6 connexin giống hệt nhau -> gọi là Homomeric.
  • Nếu 6 connexin khác nhau -> gọi là Heteromeric.
  • Tương tự, nếu 2 connexon của 2 tế bào giống nhau ghép lại -> kênh Đồng dạng (Homotypic). Nếu khác nhau -> kênh Dị loại (Heterotypic).
  • Lưu ý: Kênh dị loại có thể tạo ra tính thấm "một chiều" (chất đi qua dễ hơn theo một hướng nhất định).
Connexon – Wikipedia tiếng Việt

3. Khả năng vận chuyển: Ai được phép đi qua?

Đường hầm này có đường kính lỗ lọc khoảng 1.2 nm. Nó hoạt động như một màng lọc chọn lọc kích thước:

  • Được qua: Các phân tử nhỏ có khối lượng dưới 1000 Da (1 kDa). Ví dụ:
    • Nước và các ion vô cơ ( Na+ , K+ , Ca2+ ...).
    • Các chất truyền tin thứ 2 (cAMP, IP3).
    • Các chất chuyển hóa nhỏ (amino acid, đường đơn, nucleotide).
    • Thậm chí cả phân tử năng lượng ATP.
  • Không được qua: Các đại phân tử lớn như protein, acid nucleic (DNA, RNA).

4. Cơ chế hoạt động: Đóng mở thông minh

Các kênh này không phải lúc nào cũng mở toang. Nó có thể đóng lại hoặc mở ra tùy thuộc vào điều kiện của tế bào (tương tự như van an toàn).

Các yếu tố điều khiển việc đóng/mở:

  1. Điện thế màng: Sự thay đổi điện áp.
  2. Độ pH: Môi trường axit (nồng độ H+ cao) sẽ làm đóng kênh.
  3. Protein Kinase: Các phản ứng phosphoryl hóa.
  4. Nồng độ Canxi ( Ca2+ ): Đây là yếu tố bảo vệ quan trọng nhất.

Cơ chế "Van an toàn" bảo vệ tế bào:

Khi một tế bào bị tổn thương hoặc chết, màng tế bào bị vỡ khiến Ca2+ từ bên ngoài ùa vào, làm nồng độ Ca2+ trong bào tương tăng vọt.
Ngay lập tức, các kênh liên kết khe sẽ đóng chặt lại.
-> Mục đích: Ngăn không cho các chất độc hại từ tế bào chết lan sang tế bào lành bên cạnh. Cô lập vùng tổn thương.

Ví dụ thú vị: Oleamide - một loại acid béo được sản xuất khi não thiếu ngủ - có khả năng ức chế liên kết khe, gây buồn ngủ. Ngược lại, cafein hay thuốc trợ tim lại giúp tăng cường sự mở kênh.

Connexin (Cx), connexon/hemichannel (HC) and intercellular channel and... |  Download Scientific Diagram

5. Chức năng sinh lý: Tại sao cơ thể cần Liên kết khe?

Liên kết khe đảm nhiệm hai vai trò sống còn:

  1. Trao đổi chất: Giúp các tế bào chia sẻ dinh dưỡng và đào thải chất cặn bã cùng nhau.
  2. Truyền tin hiệu điện: Đây là chức năng cực quan trọng ở cơ timtế bào thần kinh. Dòng ion chạy qua liên kết khe giúp tín hiệu điện lan truyền cực nhanh, làm cho hàng triệu tế bào cơ tim co bóp đồng bộ cùng một lúc (tạo nên nhịp tim).
Connexins, connexons and gap junction channels. a Connexins have four... |  Download Scientific Diagram

Tóm tắt kiến thức :

  1. Cấu tạo: 6 Connexin = 1 Connexon. 2 Connexon = 1 Kênh liên kết khe.
  2. Kích thước: Khe hở giữa 2 tế bào là 2-4nm. Lỗ kênh rộng 1.2nm.
  3. Vận chuyển: Cho phép các phân tử nhỏ (< 1000 Da) và Ion đi qua. Chặn các protein lớn.
  4. Điều hòa: Kênh đóng lại khi Ca2+ tăng cao hoặc pH giảm (axit) để bảo vệ tế bào lành.
  5. Vai trò: Đồng bộ hóa hoạt động của tế bào (nhịp tim, xung thần kinh) và trao đổi chất.

Comment ×

Your email address will not be published. Required fields are marked *